-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Waterhouse ()
Waterhouse ()
Thành Lập:
1968
Sân VĐ:
Anthony Spaulding Sports Complex
Thành Lập:
1968
Sân VĐ:
Anthony Spaulding Sports Complex
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Waterhouse
Tên ngắn gọn
2024-09-10
N. Hamilton

Chuyển nhượng tự do
2024-08-15
K. Campbell

Chuyển nhượng tự do
2024-02-04
O. Brown

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
L. Jibbison

Chưa xác định
2023-07-01
R. Howell

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
N. Christian

Chưa xác định
2023-07-01
K. Hyde

Chưa xác định
2023-02-12
A. Fletcher

Chưa xác định
2023-01-28
R. Smith

Chưa xác định
2023-01-22
O. Brown

Chưa xác định
2022-10-01
R. Thomas

Chưa xác định
2022-10-01
R. Sharpe

Chưa xác định
2022-10-01
C. Benbow

Chưa xác định
2022-10-01
O. Ricketts

Chưa xác định
2022-10-01
K. Campbell

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
C. Murray

Chưa xác định
2019-07-01
C. Murray

Chưa xác định
2018-08-28
Rafeik Thomas

Chưa xác định
2018-08-27
Oshane Roberts

Chưa xác định
2018-07-30
Kadeem Davis

Chưa xác định
2018-07-01
Marlon Laing

Chưa xác định
2017-09-01
Rickardo Romaine Harriott

Cho mượn
2017-08-04
Marlon Laing

Cho mượn
2017-01-02
K. Howell

Chưa xác định
2016-07-01
K. Howell

Cho mượn
2016-03-01
Carlos Wright

Chưa xác định
2015-09-02
Tremaine Julio Stewart

Chưa xác định
2015-09-01
K. Beckford

Chưa xác định
2015-01-01
C. Benbow

Chưa xác định
2014-08-01
Tremaine Julio Stewart

Chưa xác định
2014-07-01
E. Taylor

Chưa xác định
2014-07-01
A. Nickle

Chưa xác định
2014-07-01
D. Binns

Chưa xác định
2014-07-01
U. Edwards

Chưa xác định
2013-12-01
A. Clennon

Chưa xác định
2013-09-01
Marvin Morgan Jr.

Chưa xác định
2013-07-01
Jermaine Fletcher

Chuyển nhượng tự do
2013-07-01
Romario Campbell

Chưa xác định
2012-08-24
Kemal Orlando Malcolm

Chưa xác định
2011-07-01
Gary McIntosh

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |