-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Tartu Welco ()
Tartu Welco ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Annelinna Gümnaasium staadion
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Annelinna Gümnaasium staadion
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Tartu Welco
Tên ngắn gọn
2024-07-01
T. Teniste

Chuyển nhượng
2024-02-27
T. Teniste

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
J. Luts

Chuyển nhượng
2023-01-01
J. Luts

Cho mượn
2022-03-12
A. Laks

Chưa xác định
2022-01-01
Tauno Tekko

Chưa xác định
2021-07-16
Andreas Kevin Põldvee

Chuyển nhượng
2021-07-01
T. Timm

Chưa xác định
2021-01-01
T. Timm

Chưa xác định
2021-01-01
G. Uggeri

Chuyển nhượng
2021-01-01
Frederik Pelska

Chưa xác định
2021-01-01
M. Jõgi

Chưa xác định
2019-07-01
Andres Verst

Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
J. Kopli

Chưa xác định
2019-01-01
Miikael Tuus

Chưa xác định
2019-01-01
Karl Markus Kõivastik

Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Andree Porila

Chưa xác định
2019-01-01
Eero Pärn

Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Kristofer Reinberg

Chưa xác định
2019-01-01
Dmitri Kutsarev

Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Kevin Märtmaa

Chưa xác định
2019-01-01
Mallor Pihu

Chưa xác định
2019-01-01
Andres Verst

Chưa xác định
2019-01-01
A. Laks

Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
J. Luts

Chưa xác định
2018-08-15
M. Jõgi

Chưa xác định
2018-08-01
Mart Pajula

Chưa xác định
2018-07-01
P. Peedo

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
K. Laur

Chưa xác định
2018-01-01
Kristofer Reinberg

Chưa xác định
2018-01-01
Georgi Ivanov

Chưa xác định
2017-07-01
Rudolf Stenar Saluoks

Chưa xác định
2016-01-01
Markus Herman Tiik

Cho mượn
2015-01-23
Mikk Valtna

Chưa xác định
2015-01-01
Allan Pilvet

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |