-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Deportivo La Coruña II ()
Deportivo La Coruña II ()
Thành Lập:
1906
Sân VĐ:
Ciudad Deportiva de Abegondo
Thành Lập:
1906
Sân VĐ:
Ciudad Deportiva de Abegondo
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Deportivo La Coruña II
Tên ngắn gọn
BXH Segunda División RFEF - Group 1
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
29 | 18 | 60 |
02 |
![]() |
29 | 22 | 55 |
03 |
![]() |
28 | 9 | 46 |
04 |
![]() |
28 | 8 | 45 |
05 |
![]() |
29 | 12 | 44 |
06 |
![]() |
29 | 7 | 43 |
07 |
![]() |
28 | -1 | 41 |
08 |
![]() |
29 | 2 | 40 |
09 |
![]() |
29 | 5 | 40 |
10 |
![]() |
29 | 5 | 39 |
11 |
![]() |
28 | -3 | 38 |
12 |
![]() |
29 | 0 | 36 |
13 |
![]() |
29 | -7 | 34 |
14 |
![]() |
29 | -16 | 33 |
15 |
![]() |
29 | -10 | 30 |
16 |
![]() |
29 | -12 | 29 |
17 |
![]() |
29 | -12 | 25 |
18 |
![]() |
29 | -27 | 20 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | Martínez-Losa | Spain |
0 | Alberto Sánchez | Spain |
0 | Óscar Marotías | Spain |
0 | T. Caroutas | Australia |
0 | Enrique Fernández | Spain |
0 | Jairo Noriega | Spain |
0 | Brais Suárez | Spain |
0 | Somolinos | Spain |
0 | Hugo Ríos | Spain |
0 | Álvaro Baladía | Spain |
0 | Alejandro Pereira | Spain |
0 | Jaime Garrido | Spain |
0 | Damián Canedo | Spain |
0 | Iker Vidal | Spain |
0 | Rodrigo Toja | |
0 | Manuel Berrocal | Spain |
0 | Álvaro Mardones Espluguez | Spain |
0 | Hugo Villaverde | Spain |
0 | David Carreira | Spain |
0 | Rubén Vilela | Spain |
0 | Alejandro José Martínez Delgado | Spain |
0 | Carlos Rodríguez | Spain |
0 | David Domínguez | Spain |
0 | Ayman Rajouani | |
0 | Rubén Fernández | |
0 | Manu Ferreiro | Spain |
31 | Pablo García | Spain |
0 | Noé | Spain |
0 | B. Nsongo | Cameroon |
0 | Dani Estévez | Spain |
0 | F. Montapon | Cameroon |
0 | Álvaro Fraga | Spain |
0 | David Vergara | |
0 | David Fernandez Corral |
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |