-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Llanera ()
Llanera ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Campo Municipal de Fútbol Pepe Quimarán
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Campo Municipal de Fútbol Pepe Quimarán
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Llanera
Tên ngắn gọn
BXH Segunda División RFEF - Group 1
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
29 | 18 | 60 |
02 |
![]() |
29 | 22 | 55 |
03 |
![]() |
28 | 9 | 46 |
04 |
![]() |
28 | 8 | 45 |
05 |
![]() |
29 | 12 | 44 |
06 |
![]() |
29 | 7 | 43 |
07 |
![]() |
28 | -1 | 41 |
08 |
![]() |
29 | 2 | 40 |
09 |
![]() |
29 | 5 | 40 |
10 |
![]() |
29 | 5 | 39 |
11 |
![]() |
28 | -3 | 38 |
12 |
![]() |
29 | 0 | 36 |
13 |
![]() |
29 | -7 | 34 |
14 |
![]() |
29 | -16 | 33 |
15 |
![]() |
29 | -10 | 30 |
16 |
![]() |
29 | -12 | 29 |
17 |
![]() |
29 | -12 | 25 |
18 |
![]() |
29 | -27 | 20 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | Álex Barrera | Spain |
0 | M. Medori | Venezuela |
0 | Jorge García | Spain |
0 | Isma Fagir | Spain |
0 | P. Otia | Cameroon |
0 | Edu García | Spain |
0 | Viti González | Spain |
0 | Jonas Redondo | Spain |
0 | Cristian García | Spain |
0 | Alejandro García | Spain |
0 | Alex Reyes | Spain |
0 | Álvaro García | Spain |
0 | Leyder Trujillo | Spain |
0 | M. Mvondo | Cameroon |
0 | D. Mendy | Senegal |
0 | Pablo Santos | Spain |
0 | Matheus | Brazil |
0 | J. Romaric | Côte d'Ivoire |
0 | Hugo | Spain |
0 | A. Coundoul | Senegal |
0 | Kike Meaurio | Spain |
0 | D. Yaya | Senegal |
0 | Izan Garcia | Spain |
0 | Mario Alvarez | Spain |
0 | Pedro Soler | |
0 | Enol Lopez | |
0 | Javier Martínez | |
0 | Jorge Huergo | |
0 | Enol Sánchez | Spain |
0 | Mateo Rodríguez | Spain |
0 | Pablo Pellitero | |
0 | Rubén Serrano |
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |