-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Ourense CF ()
Ourense CF ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Estadio O Couto
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Estadio O Couto
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Ourense CF
Tên ngắn gọn
BXH Primera División RFEF - Group 1
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 15 | 58 |
02 |
![]() |
31 | 13 | 50 |
03 |
![]() |
31 | 9 | 48 |
04 |
![]() |
31 | 5 | 47 |
05 |
![]() |
30 | 13 | 45 |
06 |
![]() |
31 | 8 | 45 |
07 |
![]() |
30 | 10 | 44 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 42 |
09 |
![]() |
31 | 1 | 42 |
10 |
![]() |
30 | -3 | 42 |
11 |
![]() |
31 | 2 | 41 |
12 |
![]() |
30 | 3 | 40 |
13 |
![]() |
31 | 1 | 40 |
14 |
![]() |
31 | -6 | 39 |
15 |
![]() |
31 | -11 | 37 |
16 |
![]() |
31 | -2 | 37 |
17 |
![]() |
30 | -13 | 35 |
18 |
![]() |
31 | -21 | 35 |
19 |
![]() |
31 | -10 | 30 |
20 |
![]() |
30 | -16 | 29 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | G. Di Renzo | Argentina |
0 | Álex Zalaya | Spain |
0 | Ángel Sánchez | Spain |
0 | Miguel Prado | Spain |
0 | Xesc Fullana | Spain |
0 | Jerin Ramos | Cape Verde |
0 | Josema Raigal | Spain |
10 | Juanma Bravo | Spain |
0 | Raúl Marqueta | Spain |
0 | P. Guillén | Uruguay |
0 | Alberto Gil | Spain |
0 | Fran Carmona | Spain |
0 | Fernando Andrada | Spain |
0 | Moisés Rodríguez | Spain |
0 | Alejandro Gil Rochina | Spain |
0 | Raúl Prada | Spain |
0 | Javier Carbonell | Spain |
0 | Alejandro Fidalgo | Spain |
0 | Hugo Sanz | Spain |
0 | Jorge Delgado | Spain |
4 | M. Balanta | Colombia |
2024-08-22
M. Sanhaji

Chuyển nhượng tự do
2024-02-22
G. Di Renzo

Chuyển nhượng
2024-02-01
M. Sanhaji

Chuyển nhượng tự do
2022-09-01
Manu Rodríguez Morgade

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Paisa

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Bruno Pascua

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |