-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Celta de Vigo II (CEL)
Celta de Vigo II (CEL)
Thành Lập:
1923
Sân VĐ:
Campo de Fútbol Municipal de Barreiro
Thành Lập:
1923
Sân VĐ:
Campo de Fútbol Municipal de Barreiro
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Celta de Vigo II
Tên ngắn gọn
CEL
BXH Primera División RFEF - Group 1
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 14 | 55 |
02 |
![]() |
30 | 10 | 48 |
03 |
![]() |
30 | 11 | 47 |
04 |
![]() |
30 | 13 | 45 |
05 |
![]() |
30 | 10 | 44 |
06 |
![]() |
30 | 4 | 44 |
07 |
![]() |
30 | 8 | 44 |
08 |
![]() |
30 | -3 | 42 |
09 |
![]() |
30 | 3 | 41 |
10 |
![]() |
30 | 2 | 41 |
11 |
![]() |
30 | 3 | 40 |
12 |
![]() |
30 | 2 | 40 |
13 |
![]() |
30 | -5 | 39 |
14 |
![]() |
30 | -1 | 39 |
15 |
![]() |
30 | -9 | 37 |
16 |
![]() |
30 | -13 | 35 |
17 |
![]() |
30 | -3 | 34 |
18 |
![]() |
30 | -22 | 32 |
19 |
![]() |
30 | -8 | 30 |
20 |
![]() |
30 | -16 | 29 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
12 | Alfon González | Spain |
0 | Manu Fernández | Spain |
0 | Joel López | Spain |
0 | Javier Piay | Spain |
0 | Gael Alonso | Spain |
0 | David Rey | Spain |
0 | Martín Conde | Spain |
0 | Pablo Meixús | Spain |
199 | M. Rodríguez | Mexico |
28 | Mario Cantero | Spain |
0 | Hugo Wauthier | Spain |
0 | Yoel Crespo | Spain |
0 | Vicente Oliveira | Portugal |
0 | Marcos González | Spain |
0 | Miguel Conde | Spain |
0 | Manu Rodríguez | Spain |
0 | Pablo Gavián | Spain |
0 | Ángel Arcos | Spain |
0 | Hugo Burcio | Spain |
0 | Ãscar Marcos | Spain |
0 | Andrés Antañón | Spain |
0 | Moha Dahmouni | Spain |
0 | Iago Barreiros | Spain |
0 | B. Somuah | Ghana |
0 | Anxo Rodríguez | |
0 | Dani Noya |
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |