-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Athletic Club II (BIL)
Athletic Club II (BIL)
Thành Lập:
1964
Sân VĐ:
Instalaciones de Lezama Campo 2
Thành Lập:
1964
Sân VĐ:
Instalaciones de Lezama Campo 2
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Athletic Club II
Tên ngắn gọn
BIL
BXH Primera División RFEF - Group 1
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 15 | 58 |
02 |
![]() |
31 | 13 | 50 |
03 |
![]() |
31 | 9 | 48 |
04 |
![]() |
31 | 5 | 47 |
05 |
![]() |
30 | 13 | 45 |
06 |
![]() |
31 | 8 | 45 |
07 |
![]() |
30 | 10 | 44 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 42 |
09 |
![]() |
31 | 1 | 42 |
10 |
![]() |
30 | -3 | 42 |
11 |
![]() |
31 | 2 | 41 |
12 |
![]() |
30 | 3 | 40 |
13 |
![]() |
31 | 1 | 40 |
14 |
![]() |
30 | -5 | 39 |
15 |
![]() |
31 | -11 | 37 |
16 |
![]() |
31 | -2 | 37 |
17 |
![]() |
30 | -13 | 35 |
18 |
![]() |
30 | -22 | 32 |
19 |
![]() |
31 | -10 | 30 |
20 |
![]() |
30 | -16 | 29 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | Eneko Aguilar | Spain |
17 | Urko Izeta | Spain |
0 | Xabi Irurita | Spain |
0 | Ekain Azkune | Spain |
0 | Luis Bilbao | Spain |
0 | Ibai Sanz | Spain |
0 | Peñalver | Spain |
0 | Alejandro Rego | Spain |
0 | Jon de Luis | Spain |
0 | Javier Elías Estebas | Spain |
0 | Iker Varela | Spain |
0 | Endika Bujan | Spain |
0 | Miguel Barandalla | Spain |
0 | Eneko Ebro | Spain |
0 | Junior Bita | Spain |
0 | Ibon Sánchez | Spain |
0 | Erlantz Palacín | Spain |
0 | Eñaut Lete | Spain |
0 | Javier Sola | Spain |
0 | Alboniga | Spain |
0 | Asier Hierro | Spain |
0 | Ander Izagirre | Spain |
11 | Igor Oyono | Spain |
0 | Aritz Conde | Spain |
0 | Ander Peciña | Spain |
0 | Adrián Pérez | Spain |
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |