-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Eintracht Bamberg (BAM)
Eintracht Bamberg (BAM)
Thành Lập:
2006
Sân VĐ:
Fuchs-Park-Stadion
Thành Lập:
2006
Sân VĐ:
Fuchs-Park-Stadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Eintracht Bamberg
Tên ngắn gọn
BAM
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
28 | 30 | 58 |
02 |
![]() |
27 | 17 | 49 |
03 |
![]() |
28 | 14 | 48 |
04 |
![]() |
27 | 15 | 47 |
05 |
![]() |
27 | 16 | 46 |
06 |
![]() |
27 | 18 | 45 |
07 |
![]() |
28 | 7 | 44 |
08 |
![]() |
28 | 3 | 37 |
09 |
![]() |
28 | -3 | 37 |
10 |
![]() |
26 | -6 | 37 |
11 |
![]() |
27 | -2 | 35 |
12 |
![]() |
28 | -2 | 34 |
13 |
![]() |
26 | -6 | 34 |
14 |
![]() |
28 | -13 | 31 |
15 |
![]() |
27 | -1 | 30 |
16 |
![]() |
27 | -28 | 22 |
17 |
![]() |
28 | -26 | 20 |
18 |
![]() |
27 | -33 | 20 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
34 | Benedikt Willert | Germany |
24 | C. Kettler | Germany |
29 | L. Ljevsic | Germany |
17 | B. Schönwiesner | Germany |
35 | Jonas Hartwig | Germany |
5 | Luca Auer | Germany |
13 | A. Mahr | Germany |
7 | P. Hack | Germany |
27 | Patrick Görtler | Germany |
19 | D. Lang | Germany |
6 | Simon Kollmer | Germany |
12 | S. Valdez | Germany |
16 | Luca Leistner | Germany |
23 | Julian Sperling | Germany |
10 | J. Gebhart | Germany |
1 | F. Dellermann | Germany |
3 | Felix Popp | Germany |
8 | M. Schmitt | Germany |
4 | Christoph Hüllmandel | Germany |
21 | B. Olschewski | Germany |
30 | N. Baumgartl | Germany |
18 | M. Reischmann | Germany |
11 | T. Linz | Germany |
15 | F. Reck | Germany |
9 | T. Strasser | Germany |
14 | l. Schneider | Germany |
0 | C. Kuscu | |
20 | M. Alli | Nigeria |
22 | R. Hushcha | Belarus |
0 | H. Horst | |
10 | L. Jankowiak | Poland |
7 | A. Pfahlmann | Germany |
0 | R. Hushcha | |
23 | R. Pflaum | Germany |
0 | R. Hushcha | Germany |
32 | J. Keil |
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |