-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Bayreuth (SPV)
Bayreuth (SPV)
Thành Lập:
1921
Sân VĐ:
Hans-Walter-Wild-Stadion
Thành Lập:
1921
Sân VĐ:
Hans-Walter-Wild-Stadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Bayreuth
Tên ngắn gọn
SPV
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
28 | 30 | 58 |
02 |
![]() |
27 | 17 | 49 |
03 |
![]() |
28 | 14 | 48 |
04 |
![]() |
27 | 15 | 47 |
05 |
![]() |
27 | 16 | 46 |
06 |
![]() |
27 | 18 | 45 |
07 |
![]() |
28 | 7 | 44 |
08 |
![]() |
28 | 3 | 37 |
09 |
![]() |
28 | -3 | 37 |
10 |
![]() |
26 | -6 | 37 |
11 |
![]() |
27 | -2 | 35 |
12 |
![]() |
28 | -2 | 34 |
13 |
![]() |
26 | -6 | 34 |
14 |
![]() |
28 | -13 | 31 |
15 |
![]() |
27 | -1 | 30 |
16 |
![]() |
27 | -28 | 22 |
17 |
![]() |
28 | -26 | 20 |
18 |
![]() |
27 | -33 | 20 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
5 | E. Zejnullahu | Kosovo |
15 | J. George | Germany |
30 | N. Andermatt | Switzerland |
14 | C. Fenninger | Germany |
11 | M. Stefandl | Germany |
2 | J. Kehl | Germany |
16 | M. Zietsch | Germany |
6 | T. Latteier | Germany |
21 | T. Weber | Germany |
17 | J. Wieselsberger | Germany |
5 | E. Schwarz | Germany |
10 | J. Mbila | Germany |
1 | L. Zahaczewski | Germany |
37 | L. Petzold | Germany |
17 | Yannick Frey | Germany |
8 | P. Scheder | Germany |
29 | D. Ismail | Germany |
20 | Bohdan Potalov | Ukraine |
0 | L. Dressel | Germany |
27 | M. Götz | Germany |
33 | F. Pirner | Germany |
3 | E. Heckmann | Germany |
28 | D. Haubner | Germany |
7 | V. Ketzer | Germany |
23 | J. Graf | Germany |
26 | K. Kaiser | Germany |
9 | Jakub Mintál | Slovakia |
22 | N. Gregorzewski | Germany |
0 | T. Budemann | Germany |
19 | K. Schwabe | Germany |
23 | O. Schubert | Germany |
22 | M. Nöske | Germany |
37 | N. Lauckner | Germany |
15 | J. Nottrodt | Germany |
0 | M. Weimer | Germany |
18 | L. Kraus |
2024-08-14
A. Syhre

Chưa xác định
2024-07-17
E. Zejnullahu

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
D. Lippert

Chuyển nhượng tự do
2023-09-15
M. Heinrich

Chưa xác định
2023-08-23
B. Kirsch

Chưa xác định
2023-07-25
M. Ziereis

Chuyển nhượng tự do
2023-07-17
S. Maderer

Chuyển nhượng tự do
2023-07-16
D. Steininger

Chưa xác định
2023-07-16
A. Groiß

Chuyển nhượng tự do
2023-07-04
A. Syhre

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
E. Zejnullahu

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Diawusie

Chuyển nhượng
2023-01-27
A. Diawusie

Chuyển nhượng tự do
2022-09-09
J. George

Chuyển nhượng tự do
2022-07-15
A. Groiß

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Heinrich

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
L. Hemmerich

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
E. Zejnullahu

Chuyển nhượng tự do
2021-08-26
N. Andermatt

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
D. Steininger

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
B. Kirsch

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
F. Weber

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
S. Maderer

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
M. Ziereis

Chuyển nhượng tự do
2019-06-28
K. Koussou

Chuyển nhượng tự do
2019-06-03
Philip Messingschlager

Chuyển nhượng tự do
2019-03-15
K. Coleman

Chuyển nhượng tự do
2019-01-07
Sven Kopp

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
K. Böhnlein

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
T. Krahnert

Chưa xác định
2018-07-01
C. Stadler

Chưa xác định
2018-01-30
T. Krahnert

Cho mượn
2015-07-01
D. Schmitt

Chưa xác định
2015-07-01
D. Stolz

Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
K. Böhnlein
Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
D. Stolz

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |