Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1901
Sân VĐ: Stadion am Schönbusch
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Regionalliga - Bayern 12/04 19:00
Viktoria Aschaffenburg Viktoria Aschaffenburg
VS
Buchbach Buchbach
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Viktoria Aschaffenburg
Tên ngắn gọn ASC
BXH Unknown League
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 FC Schweinfurt 05 FC Schweinfurt 05 28 30 58
02 Bayreuth Bayreuth 27 17 49
03 Buchbach Buchbach 28 14 48
04 Illertissen Illertissen 27 15 47
05 Würzburger Kickers Würzburger Kickers 27 16 46
06 Bayern München II Bayern München II 27 18 45
07 Greuther Fürth II Greuther Fürth II 28 7 44
08 Augsburg II Augsburg II 28 3 37
09 Schwaben Augsburg Schwaben Augsburg 28 -3 37
10 Ansbach Ansbach 26 -6 37
11 Wacker Burghausen Wacker Burghausen 27 -2 35
12 Nürnberg II Nürnberg II 28 -2 34
13 Vilzing Vilzing 26 -6 34
14 Viktoria Aschaffenburg Viktoria Aschaffenburg 28 -13 31
15 Aubstadt Aubstadt 27 -1 30
16 Hankofen-Hailing Hankofen-Hailing 27 -28 22
17 Türkgücü-Ataspor Türkgücü-Ataspor 28 -26 20
18 Eintracht Bamberg Eintracht Bamberg 27 -33 20
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
27 M. Grün Germany
11 F. Pieper Germany
10 B. Baier Germany
2 S. Zehnder Germany
0 Loris Weiß Germany
9 C. Verkaj Germany
23 T. Schulz Germany
4 L. Dähn Germany
8 P. Beinenz Germany
21 D. Cheron Germany
6 R. Desch Germany
22 H. Boutakhrit Morocco
1 R. Döbert Germany
25 E. Niesigk Germany
0 Michael Gorbunow Germany
3 Hendrik Ehmann Germany
17 N. Meyer Germany
7 Gianluca Schäfer Germany
38 N. Borger Germany
13 V. Klement Germany
19 J. Stein Germany
3 Lars Peter Kleiner Germany
20 Arda Nadaroglu Germany
18 K. Philipp Germany
26 W. Herbert Germany
14 A. Paraschiv Romania
34 Rúben Fernandes Portugal
30 B. Mykhalchenko Ukraine
29 L. Sitter Germany
0 D. Peulić Croatia
15 L. Reiling Germany
24 N. Mai Germany
0 Leon Thielmann Germany
0 R. Matic
15 Matvej Obolkin Germany
0 J. Enzmann
35 D. Barudi Ukraine
12 C. Idahosa Germany
24 E. Bozan Germany
8 B. Kocahal Türkiye
7 D. Néné Germany
25 A. Čamdžić Switzerland
30 Luki Matondo Germany
0 M. Grimm Germany
0 L. Botzem

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45