-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

SC Sand W ()
SC Sand W ()
Thành Lập:
1946
Sân VĐ:
Thành Lập:
1946
Sân VĐ:
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá SC Sand W
Tên ngắn gọn
2024-08-21
P. Bailey-Gayle

Chuyển nhượng tự do
2024-08-06
E. Evels

Chuyển nhượng tự do
2024-07-21
A. Bohnen

Chuyển nhượng tự do
2023-08-01
I. Schuldt

Chuyển nhượng tự do
2022-08-11
M. Georgieva

Chưa xác định
2022-07-29
A. Jordan

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
I. Schuldt

Chưa xác định
2022-07-01
D. Hoppius

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
V. Esson

Chuyển nhượng tự do
2022-02-01
V. Esson

Chưa xác định
2021-07-09
J. Weimar

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Baum

Chưa xác định
2021-01-27
D. Caldwell

Chưa xác định
2020-07-15
J. Weimar

Chuyển nhượng tự do
2020-07-15
V. Hanshaw

Chưa xác định
2020-07-15
E. Evels

Chuyển nhượng tự do
2020-07-15
LetÃcia Santos

Chưa xác định
2020-07-01
C. Voll

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
J. Sehan

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
V. Pinther

Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
L. Schöppl

Chuyển nhượng
2019-08-01
Andreia Norton

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
M. NikoliÄ

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
C. Voll

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
J. Vojteková

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
LetÃcia Santos

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
L. Vetterlein

Chưa xác định
2019-07-01
D. Hoppius

Chuyển nhượng tự do
2019-01-10
J. Vanhaevermaet

Chưa xác định
2019-01-10
E. McLeod

Chưa xác định
2018-07-01
M. Georgieva

Chưa xác định
2018-07-01
V. Hanshaw

Chưa xác định
2018-07-01
L. Feiersinger

Chưa xác định
2018-07-01
V. Pinther

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
J. Sehan

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
D. Å korvánková

Chưa xác định
2017-01-16
LetÃcia Santos

Chưa xác định
2016-07-01
V. Hanshaw

Chưa xác định
2016-07-01
L. Feiersinger

Chưa xác định
2016-07-01
D. Caldwell

Chưa xác định
2015-07-01
D. Å korvánková

Chưa xác định
2015-07-01
J. Vojteková

Chưa xác định
2015-07-01
J. DamnjanoviÄ

Chưa xác định
2015-07-01
L. Vetterlein

Chưa xác định
2015-07-01
R. Stott

Chưa xác định
2014-07-01
C. Sandvej

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |