Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 0
Sân VĐ: Stadio Comunale
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Serie C - Girone A 06/04 22:30
Caldiero Terme Caldiero Terme
VS
Atalanta II Atalanta II
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Atalanta II
Tên ngắn gọn
BXH Unknown League
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Vicenza Virtus Vicenza Virtus 34 36 77
02 Padova Padova 34 38 76
03 Feralpisalo Feralpisalo 34 19 65
04 Trento Trento 34 8 53
05 Albinoleffe Albinoleffe 34 6 53
06 Renate Renate 34 -2 53
07 Atalanta II Atalanta II 34 11 50
08 Giana Erminio Giana Erminio 34 2 49
09 Virtus Verona Virtus Verona 34 7 48
10 Alcione Alcione 34 0 45
11 Novara Novara 34 5 45
12 Arzignano Valchiampo Arzignano Valchiampo 34 -4 44
13 Lecco Lecco 34 -9 40
14 Pergolettese Pergolettese 34 -11 39
15 Lumezzane Lumezzane 34 -12 39
16 PRO Vercelli PRO Vercelli 34 -16 36
17 Triestina Triestina 34 -10 33
18 Pro Patria Pro Patria 34 -14 29
19 Caldiero Terme Caldiero Terme 34 -26 26
20 Clodiense Clodiense 34 -28 21
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
6 A. Masi Italy
20 C. Capone Italy
0 L. Avogadri Italy
6 S. Panada Italy
72 A. Cortinovis Italy
14 D. Ghislandi Italy
66 F. Bergonzi Italy
12 L. Gelmi Italy
8 E. Gyabuaa Italy
77 M. Dajcar Slovenia
20 G. Renault Italy
80 M. Chiwisa Italy
27 A. Ceresoli Italy
4 G. Berto Italy
49 T. Del Lungo Italy
9 T. De Nipoti Italy
0 A. Rosa Italy
62 Filippo Alessio Italy
7 E. Muhameti Albania
1 P. Vismara Italy
39 Andrea Sodero Italy
4 L. Riccio Italy
0 L. Mendicino Italy
8 D. Pounga
30 Tommaso Bertini Italy
38 L. Sala Italy
22 E. Zanchi Italy
40 P. Asiatico Italy
32 F. Mencaraglia Italy
35 A. Torriani Italy
41 Max Alexander Bilac Slovenia
25 M. Scheffer Bracco Argentina
34 N. Artesani Italy
27 A. Michieletto Italy
0 G. Bugli Romania

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44