-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Cliftonville FC (CLI)
Cliftonville FC (CLI)
Thành Lập:
1879
Sân VĐ:
Solitude
Thành Lập:
1879
Sân VĐ:
Solitude
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Cliftonville FC
Tên ngắn gọn
CLI
2024-07-16
R. Donnelly

Chưa xác định
2024-07-04
J. McDonagh

Chưa xác định
2024-07-01
N. Gartside

Chưa xác định
2024-07-01
S. Mallon

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
M. Newberry

Chưa xác định
2024-07-01
L. Conlan

Chưa xác định
2024-06-15
J. McDonagh

Chưa xác định
2024-01-19
J. McDonagh

Cho mượn
2024-01-15
S. Gordon

Chưa xác định
2024-01-01
J. McDonagh

Chưa xác định
2023-08-30
J. McDonagh

Cho mượn
2023-06-10
D. Parkhouse

Chưa xác định
2023-01-11
D. Parkhouse

Cho mượn
2022-08-11
N. Gartside

Chưa xác định
2022-08-03
M. McCrudden

Chưa xác định
2022-07-29
C. McDermott

Chưa xác định
2022-07-02
S. Mallon

Chưa xác định
2022-07-01
Mark McKee

Chưa xác định
2022-07-01
M. Gallagher

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
L. McNicholas

Chưa xác định
2022-01-28
M. Gallagher

Chưa xác định
2021-08-17
L. McNicholas

Cho mượn
2021-07-27
J. McDonagh

Chưa xác định
2021-07-27
A. McCarey

Chưa xác định
2021-01-01
A. McCarey

Chưa xác định
2020-10-20
D. O'Connor

Chưa xác định
2020-10-05
Mark McKee

Chưa xác định
2020-02-01
Mark McKee

Chưa xác định
2020-01-31
R. Donnelly

Chưa xác định
2020-01-07
M. McCrudden

Chưa xác định
2019-10-10
Mark McKee

Chưa xác định
2019-06-08
C. McDermott

Cho mượn
2019-01-02
Conor McDonald

Chưa xác định
2018-01-01
Conor McDonald

Chưa xác định
2017-08-29
R. Donnelly

Chưa xác định
2017-07-31
P. Burke

Chuyển nhượng tự do
2017-06-09
J. Gormley

Chưa xác định
2015-07-01
P. Cherrie

Chưa xác định
2015-07-01
P. Burke

Chưa xác định
2015-06-15
J. Gormley

Chưa xác định
2015-01-16
P. Cherrie

Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
L. Boyce

Chuyển nhượng tự do
2012-01-01
R. Donnelly

€ 125K
Chuyển nhượng
2010-08-31
L. Boyce

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |