-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Gillingham (GIL)
Gillingham (GIL)
Thành Lập:
1893
Sân VĐ:
Priestfield Stadium
Thành Lập:
1893
Sân VĐ:
Priestfield Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Gillingham
Tên ngắn gọn
GIL
BXH League Two
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 24 | 72 |
02 |
![]() |
40 | 18 | 70 |
03 |
![]() |
40 | 13 | 70 |
04 |
![]() |
40 | 22 | 68 |
05 |
![]() |
39 | 13 | 67 |
06 |
![]() |
40 | 22 | 65 |
07 |
![]() |
40 | -3 | 62 |
08 |
![]() |
40 | 8 | 61 |
09 |
![]() |
40 | 8 | 59 |
10 |
![]() |
39 | 16 | 58 |
11 |
![]() |
39 | 4 | 57 |
12 |
![]() |
40 | 8 | 56 |
13 |
![]() |
40 | 1 | 53 |
14 |
![]() |
40 | 0 | 51 |
15 |
![]() |
40 | -8 | 50 |
16 |
![]() |
40 | -3 | 49 |
17 |
![]() |
40 | -16 | 47 |
18 |
![]() |
40 | -11 | 46 |
19 |
![]() |
39 | -8 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
21 |
![]() |
40 | -13 | 42 |
22 |
![]() |
40 | -26 | 40 |
23 |
![]() |
40 | -21 | 36 |
24 |
![]() |
40 | -30 | 31 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
1 | G. Morris | England |
22 | S. Ogie | Republic of Ireland |
11 | A. Rowe | England |
14 | R. McKenzie | England |
46 | B. Dack | England |
25 | J. Turner | England |
7 | G. Lapslie | England |
8 | J. Williams | Wales |
12 | O. Hawkins | England |
5 | M. Ehmer | Germany |
38 | T. Dieng | France |
3 | M. Clark | England |
23 | C. Masterson | Republic of Ireland |
2 | R. Hutton | England |
18 | E. Coleman | England |
17 | J. Nolan | England |
19 | J. Andrews | England |
20 | E. Nevitt | England |
12 | Nathan Harvey | England |
29 | J. Gbode | England |
34 | S. Gale | England |
21 | E. Williams | Northern Ireland |
32 | J. Chambers | England |
17 | J. Clarke | England |
34 | Stanley Skipper | England |
42 | H. Waldock | England |
35 | Joshua Bayliss | England |
40 | H. Webster | England |
0 | Stan Sargent | England |
2024-08-15
B. Dack

Chuyển nhượng tự do
2024-08-02
A. Nadesan

Cho mượn
2024-07-01
J. Walker

Chuyển nhượng
2024-06-28
S. Malone

Chuyển nhượng
2024-06-14
A. Rowe

Chuyển nhượng tự do
2024-02-02
B. Reeves

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
M. Bonne

Cho mượn
2024-02-01
T. Nichols

Chuyển nhượng
2024-01-25
J. Walker

Cho mượn
2024-01-17
L. Walker

Chưa xác định
2023-11-03
L. Walker

Chưa xác định
2023-09-29
L. Walker

Cho mượn
2023-08-25
C. Mahoney

Cho mượn
2023-08-11
M. Bonne

Chuyển nhượng tự do
2023-08-11
D. Tutonda

Chuyển nhượng tự do
2023-08-01
W. Wright

Chưa xác định
2023-07-27
L. Page

Chuyển nhượng tự do
2023-07-27
A. Nadesan

Chưa xác định
2023-07-25
S. Kashket

Chuyển nhượng tự do
2023-07-24
S. Malone

Chuyển nhượng tự do
2023-07-20
S. O'Keefe

Chuyển nhượng tự do
2023-07-18
S. Ogie

Chưa xác định
2023-07-01
M. Clark

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. O'Brien

Chưa xác định
2023-07-01
H. Adelakun

Chưa xác định
2023-07-01
A. MacDonald

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Green

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Williams

Chuyển nhượng tự do
2023-06-01
T. Abrahams

Chưa xác định
2023-03-23
C. Harriott

Chưa xác định
2023-03-02
L. Page

Chưa xác định
2023-02-10
R. Law

Chưa xác định
2023-02-01
T. Abrahams

Cho mượn
2023-01-31
A. O'Brien

Cho mượn
2023-01-13
M. Mandron

Chuyển nhượng tự do
2023-01-11
T. Dieng

Chưa xác định
2023-01-09
G. Morris

Chưa xác định
2023-01-05
H. Mnoga

Chưa xác định
2023-01-01
T. Nichols

Chưa xác định
2022-12-09
D. Lloyd-McGoldrick

Chuyển nhượng tự do
2022-11-23
C. Harriott

Chưa xác định
2022-11-18
A. Maynard-Brewer

Chưa xác định
2022-09-12
M. Carayol

Chuyển nhượng tự do
2022-09-01
H. Mnoga

Cho mượn
2022-08-15
H. Adelakun

Cho mượn
2022-07-29
L. Walker

Chuyển nhượng tự do
2022-07-29
G. Morris

Cho mượn
2022-07-25
R. Jackson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-18
R. Law

Cho mượn
2022-07-15
J. Green

Chuyển nhượng tự do
2022-07-15
C. Alexander

Chuyển nhượng tự do
2022-07-11
M. Mandron

Chuyển nhượng tự do
2022-07-10
V. Oliver

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
P. Dahlberg

Chưa xác định
2022-07-01
S. Williams

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
B. Thompson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
W. Wright

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Maghoma

Chưa xác định
2022-07-01
H. Woods

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Maynard-Brewer

Cho mượn
2022-07-01
A. Chapman

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Kashket

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Tucker

Chuyển nhượng tự do
2022-06-01
C. Kelman

Chưa xác định
2022-02-01
C. Maghoma

Chưa xác định
2022-01-31
B. Thompson

Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
K. Dempsey

Chưa xác định
2022-01-28
R. Bennett

Chuyển nhượng tự do
2022-01-27
J. Akinde

Chuyển nhượng tự do
2022-01-14
P. Dahlberg

Cho mượn
2022-01-14
C. Kelman

Cho mượn
2022-01-12
J. Cumming

Chưa xác định
2021-11-03
C. Kelman

Chưa xác định
2021-08-31
C. Kelman

Cho mượn
2021-08-20
C. Maghoma

Cho mượn
2021-08-19
D. Adshead

Cho mượn
2021-08-06
M. Carayol

Chưa xác định
2021-08-04
Matthew Anthony Willock

Chuyển nhượng tự do
2021-08-02
C. Ogilvie

Chuyển nhượng tự do
2021-07-27
H. Woods

Cho mượn
2021-07-25
J. Cumming

Cho mượn
2021-07-23
R. Bennett

Chuyển nhượng tự do
2021-07-16
L. Hodson

Chưa xác định
2021-07-01
D. Tutonda

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
D. Lloyd-McGoldrick

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
L. Hodson

Chưa xác định
2021-07-01
D. Samuel

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
C. Slattery

Chưa xác định
2021-07-01
B. Reeves

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
R. Cundy

Chưa xác định
2021-07-01
J. Graham

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Aaron Simpson

Chưa xác định
2021-07-01
A. Chapman

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. Ehmer

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Bonham

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
Oliver Robert Lee

Chuyển nhượng tự do
2021-05-25
T. Johnson

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
Jacob Mellis

Chưa xác định
2021-01-25
R. Cundy

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |