Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1936
Sân VĐ: Mikheil Meskhis sakhelobis Stadioni
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Lokomotivi Tbilisi
Tên ngắn gọn
2025-01-01
G. Mukbaniani
Sioni Sioni
Chưa xác định
2024-07-01
L. Shovnadze
Samgurali Samgurali
Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
V. Khositashvili
Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti
Chuyển nhượng tự do
2024-06-23
B. Makharoblidze
Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti
Chuyển nhượng tự do
2024-02-11
G. Chikashua
Dila Dila
Cho mượn
2024-01-30
D. Samurkasovi
FK Liepaja FK Liepaja
Chuyển nhượng tự do
2024-01-15
M. Gavashelishvili
Kolkheti Poti Kolkheti Poti
Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
V. Khositashvili
Gagra Gagra
Chuyển nhượng
2024-01-01
M. Basheleishvili
Telavi Telavi
Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
G. Mukbaniani
Sioni Sioni
Cho mượn
2023-06-26
B. Makharoblidze
Dila Dila
Chưa xác định
2023-06-26
N. Basheleishvili
Shukura Shukura
Chưa xác định
2023-06-25
S. Shetsiruli
Gagra Gagra
Chưa xác định
2023-06-24
R. Chachua
Shukura Shukura
Chưa xác định
2023-03-16
L. Abdulahi
TEC TEC
Chưa xác định
2023-01-01
D. Ubilava
Samtredia Samtredia
Chưa xác định
2023-01-01
A. Andronikashvili
Shukura Shukura
Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
A. Giorgadze
Mash'al Mash'al
Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
R. Lomidze
Samtredia Samtredia
Chưa xác định
2023-01-01
O. Goshadze
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Chưa xác định
2023-01-01
B. Makharoblidze
Dila Dila
Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
Nodar Iashvili
Gonio Gonio
Chưa xác định
2022-08-30
B. Dartsmelia
Newcastle Jets Newcastle Jets
Chuyển nhượng tự do
2022-08-01
D. Ubilava
Saburtalo Saburtalo
Chưa xác định
2022-08-01
B. Makharoblidze
Telavi Telavi
Chưa xác định
2022-08-01
L. Abdulahi
Thor Akureyri Thor Akureyri
Chưa xác định
2022-08-01
Kakha Kakhabrishvili
Van Van
Chưa xác định
2022-07-01
R. Tevdoradze
Rustavi Rustavi
Chuyển nhượng tự do
2022-06-20
Nodar Iashvili
Saburtalo Saburtalo
Chuyển nhượng tự do
2022-04-17
A. Giorgadze
Samtredia Samtredia
Chưa xác định
2022-02-11
I. Oulad Omar
Rotor Volgograd Rotor Volgograd
Chuyển nhượng tự do
2022-02-05
Kakha Kakhabrishvili
Van Van
Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
M. Spenkelink
Waalwijk Waalwijk
Chưa xác định
2022-01-01
T. Shonia
Gagra Gagra
Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
N. Sandokhadze
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
I. Sikharulidze
Saburtalo Saburtalo
Chưa xác định
2022-01-01
Tornike Dzebniauri
Saburtalo Saburtalo
Chưa xác định
2022-01-01
Shota Shekiladze
Telavi Telavi
Chưa xác định
2022-01-01
M. Gavashelishvili
Samgurali Samgurali
Chưa xác định
2022-01-01
D. Popkhadze
Merani Tbilisi Merani Tbilisi
Chưa xác định
2022-01-01
D. Ubilava
Saburtalo Saburtalo
Chưa xác định
2022-01-01
R. Lomidze
Samtredia Samtredia
Chưa xác định
2022-01-01
Giorgi Diasamidze
Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi
Chưa xác định
2022-01-01
Aleksandre Gureshidze
Saburtalo Saburtalo
Chưa xác định
2021-08-01
M. Spenkelink
Jong PSV Jong PSV
Chuyển nhượng tự do
2021-08-01
Giorgi Diasamidze
Shakhter Soligorsk Shakhter Soligorsk
Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
G. Kashia
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Chuyển nhượng tự do
2021-03-03
G. Kashia
San Jose Earthquakes San Jose Earthquakes
Chuyển nhượng tự do
2021-02-22
Giorgi Gorozia
Dinamo Bryansk Dinamo Bryansk
Chưa xác định
2021-02-08
L. Zhordania
Austria Vienna (Am) Austria Vienna (Am)
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Shota Shekiladze
Telavi Telavi
Cho mượn
2021-01-01
Luka Sherozia
Shukura Shukura
Chưa xác định
2021-01-01
R. Lomidze
Samtredia Samtredia
Chưa xác định
2021-01-01
L. Ozbetelashvili
WIT Georgia WIT Georgia
Chưa xác định
2021-01-01
R. Tevdoradze
Merani Tbilisi Merani Tbilisi
Chưa xác định
2021-01-01
T. Kirkitadze
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
S. Shetsiruli
Gagra Gagra
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
N. Tchanturia
Shukura Shukura
Chưa xác định
2021-01-01
R. Injgia
Telavi Telavi
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Aleksandre Kobakhidze
Sioni Sioni
Chưa xác định
2021-01-01
Tornike Dzebniauri
Saburtalo Saburtalo
Cho mượn
2021-01-01
T. Kapanadze
Telavi Telavi
Chưa xác định
2021-01-01
D. Kirkitadze
Samgurali Samgurali
Chưa xác định
2021-01-01
Beka Buighlishvili
Gagra Gagra
Chưa xác định
2021-01-01
Kakha Kakhabrishvili
Chikhura Sachkhere Chikhura Sachkhere
Chưa xác định
2021-01-01
G. Mukbaniani
Rustavi Rustavi
Chưa xác định
2020-09-10
J. Jinjolava
Saburtalo Saburtalo
Chưa xác định
2020-08-21
V. Arveladze
Fatih Karagümrük Fatih Karagümrük
Chưa xác định
2020-07-16
N. Sandokhadze
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
S. Shetsiruli
Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti
Cho mượn
2020-05-31
V. Arveladze
Korona Kielce Korona Kielce
Chưa xác định
2020-03-01
L. Zhordania
Den Bosch Den Bosch
Chuyển nhượng tự do
2020-03-01
T. Kapanadze
Rustavi Rustavi
Chuyển nhượng tự do
2020-02-08
R. Ardazishvili
Ruh Lviv Ruh Lviv
Chuyển nhượng tự do
2020-02-08
B. Makharoblidze
Merani Tbilisi Merani Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2020-02-08
L. Gvalia
Kolkheti Poti Kolkheti Poti
Chuyển nhượng tự do
2020-02-01
I. Oulad Omar
FC Clinceni FC Clinceni
Chuyển nhượng tự do
2020-01-29
Aleksandre Kobakhidze
Dnipro-1 Dnipro-1
Chuyển nhượng tự do
2020-01-10
J. Jinjolava
Saburtalo Saburtalo
Cho mượn
2020-01-01
G. Mamardashvili
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
Cho mượn
2020-01-01
I. Komakhidze
Shukura Shukura
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
Beka Buighlishvili
Gagra Gagra
Cho mượn
2020-01-01
D. Jikia
Shukura Shukura
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
G. Mukbaniani
Rustavi Rustavi
Cho mượn
2020-01-01
S. Shetsiruli
Gagra Gagra
Chưa xác định
2020-01-01
Demetre Buliskeria
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
B. Dartsmelia
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
Chưa xác định
2020-01-01
Luka Kikabidze
Chikhura Sachkhere Chikhura Sachkhere
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
L. Japaridze
Gagra Gagra
Chưa xác định
2020-01-01
R. Ardazishvili
Chikhura Sachkhere Chikhura Sachkhere
Chưa xác định
2019-12-20
L. Ozbetelashvili
Gagra Gagra
Chưa xác định
2019-08-29
G. Mukbaniani
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Chưa xác định
2019-08-14
B. Dartsmelia
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
Cho mượn
2019-07-16
B. Makharoblidze
Chikhura Sachkhere Chikhura Sachkhere
Chuyển nhượng tự do
2019-07-16
D. Kirkitadze
Sioni Sioni
Chuyển nhượng tự do
2019-07-08
R. Ardazishvili
Chikhura Sachkhere Chikhura Sachkhere
Cho mượn
2019-07-05
O. Kobakhidze
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Z. Davitashvili
Rubin Rubin
Chưa xác định
2019-06-28
L. Ozbetelashvili
Gagra Gagra
Cho mượn
2019-03-01
Giorgi Gorozia
Rops Rops
Chuyển nhượng tự do

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44