Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 0
Sân VĐ: Tsentraluri Stadioni
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Chikhura Sachkhere
Tên ngắn gọn CHI
2022-03-08
A. Kapanadze
Rustavi Rustavi
Chuyển nhượng tự do
2021-09-09
O. Javashvili
Rustavi Rustavi
Chưa xác định
2021-09-01
G. Machaidze
Sioni Sioni
Chưa xác định
2021-08-01
Z. Japiashvili
Sioni Sioni
Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
T. Zarkua
Tbilisi City Tbilisi City
Chưa xác định
2021-03-31
I. Kamladze
Merani Tbilisi Merani Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2021-01-21
T. Tsikaridze
TOM Tomsk TOM Tomsk
Chuyển nhượng tự do
2021-01-12
D. Hamzić
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Tsotne Samushia
Shevardeni 1906 Shevardeni 1906
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Zurab Mtskerashvili
Chiatura Chiatura
Chưa xác định
2021-01-01
G. Bukhaidze
Samgurali Samgurali
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Luka Kikabidze
Gagra Gagra
Chưa xác định
2021-01-01
Kakha Kakhabrishvili
Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi
Chưa xác định
2021-01-01
Giorgi Ghvinashvili
Legion Legion
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
G. Koripadze
Sioni Sioni
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
G. Begashvili
Merani Martvili Merani Martvili
Chưa xác định
2020-12-31
D. Mujiri
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
Chưa xác định
2020-12-15
Tornike Mumladze
Kolkheti Poti Kolkheti Poti
Chưa xác định
2020-10-01
T. Zarkua
Sioni Sioni
Chuyển nhượng tự do
2020-08-01
O. Mamasakhlisi
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
D. Megrelishvili
Kolkheti Poti Kolkheti Poti
Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Z. Japiashvili
Sioni Sioni
Chưa xác định
2020-06-26
G. Begashvili
Dila Dila
Chuyển nhượng tự do
2020-06-25
Vili Isiani
Sioni Sioni
Chuyển nhượng tự do
2020-06-15
I. Lekvtadze
Dila Dila
Chuyển nhượng tự do
2020-06-01
G. Bukhaidze
Le Portel Le Portel
Chuyển nhượng tự do
2020-06-01
L. Nonikashvili
Saburtalo Saburtalo
Chuyển nhượng tự do
2020-02-27
D. Mujiri
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
Cho mượn
2020-02-08
G. Pantsulaia
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Chuyển nhượng tự do
2020-01-02
M. Ergemlidze
Gagra Gagra
Cho mượn
2020-01-01
D. Maisashvili
Dila Dila
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
R. Ardazishvili
Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi
Chưa xác định
2020-01-01
L. Nonikashvili
Dila Dila
Chưa xác định
2020-01-01
Luka Kikabidze
Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
M. Ergemlidze
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
Chưa xác định
2020-01-01
D. Chikhladze
Samgurali Samgurali
Chưa xác định
2020-01-01
O. Javashvili
Gagra Gagra
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
T. Tsikaridze
Dila Dila
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
G. Machaidze
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
Kakha Kakhabrishvili
Sioni Sioni
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
Vili Isiani
Buxoro Buxoro
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
R. Chiteishvili
Dila Dila
Chưa xác định
2020-01-01
Teimuraz Markozashvili
Dila Dila
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
M. Sardalishvili
Merani Tbilisi Merani Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2019-07-16
B. Makharoblidze
Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2019-07-08
R. Ardazishvili
Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi
Cho mượn
2019-07-01
D. Ionanidze
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Chuyển nhượng tự do
2019-03-29
M. Ergemlidze
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
Cho mượn
2019-03-25
Kakha Kakhabrishvili
Tskhinvali Tskhinvali
Chuyển nhượng tự do
2019-03-25
G. Bukhaidze
Tskhinvali Tskhinvali
Chuyển nhượng tự do
2019-01-11
L. Kakubava
Saburtalo Saburtalo
Chuyển nhượng tự do
2019-01-04
I. Bughridze
Beerschot Wilrijk Beerschot Wilrijk
Chưa xác định
2019-01-02
G. Gabedava
Zaglebie Sosnowiec Zaglebie Sosnowiec
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
G. Koripadze
Dila Dila
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
I. Kamladze
WIT Georgia WIT Georgia
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
O. Mamasakhlisi
Samtredia Samtredia
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
B. Mirtskhulava
Dila Dila
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
B. Makharoblidze
Sioni Sioni
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
D. Dobrovolski
Samtredia Samtredia
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Besik Dekanoidze
Merani Tbilisi Merani Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Tornike Mumladze
Chikhura Sachkhere Chikhura Sachkhere
Chưa xác định
2019-01-01
G. Pantsulaia
Samtredia Samtredia
Chuyển nhượng tự do
2018-07-06
Bachana Tskhadadze
Bastia Bastia
Chuyển nhượng tự do
2018-07-05
M. Sardalishvili
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Chưa xác định
2018-04-01
Giorgi Tsertsvadze
Tskhinvali Tskhinvali
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Giorgi Ganugrava
Samtredia Samtredia
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
D. Ionanidze
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
D. Chikhladze
Samgurali Samgurali
Chưa xác định
2018-01-01
G. Koripadze
Dila Dila
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
D. Maisashvili
Merani Martvili Merani Martvili
Chưa xác định
2018-01-01
Besik Dekanoidze
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
Chưa xác định
2018-01-01
Dimitri Tatanashvili
Saburtalo Saburtalo
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
D. Megrelishvili
Guria Guria
Chưa xác định
2018-01-01
R. Chiteishvili
Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi
Chưa xác định
2018-01-01
Tornike Gorgiashvili
Saburtalo Saburtalo
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
M. Sardalishvili
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
T. Grigalashvili
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Chưa xác định
2018-01-01
Teimuraz Markozashvili
Samtredia Samtredia
Chưa xác định
2018-01-01
I. Bughridze
Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi
Chưa xác định
2018-01-01
Giorgi Tsertsvadze
Tskhinvali Tskhinvali
Chưa xác định
2018-01-01
Kakha Kakhabrishvili
WIT Georgia WIT Georgia
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
P. Poniava
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
Chưa xác định
2018-01-01
G. Bukhaidze
Kolkheti Poti Kolkheti Poti
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Zaza Tchelidze
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Giorgi Ivanishvili
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2017-10-01
Bachana Tskhadadze
Samtredia Samtredia
Chưa xác định
2017-07-20
K. Sepiashvili
Kolkheti Poti Kolkheti Poti
Chưa xác định
2017-07-01
N. Kavtaradze
WIT Georgia WIT Georgia
Chưa xác định
2017-06-21
L. Gegetchkori
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
Chưa xác định
2017-06-19
P. Poniava
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
Cho mượn
2017-06-16
Zurab Mtskerashvili
Chiatura Chiatura
Chưa xác định
2017-01-01
B. Mirtskhulava
Shukura Shukura
Chuyển nhượng tự do
2017-01-01
S. Lobzhanidze
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
Chưa xác định
2017-01-01
G. Rekhviashvili
Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi
Chưa xác định
2017-01-01
Zaza Tchelidze
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
Chưa xác định
2017-01-01
L. Gegetchkori
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
Chưa xác định
2016-07-01
D. Kirkitadze
Guria Guria
Chưa xác định
2016-07-01
M. Vukasović
Vojvodina Vojvodina
Chưa xác định
2016-07-01
T. Tchetchelashvili
Guria Guria
Chưa xác định
2016-07-01
Zurab Mtskerashvili
Chiatura Chiatura
Chưa xác định

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44