-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Palanga (PAL)
Palanga (PAL)
Thành Lập:
1991
Sân VĐ:
Centrinis miesto stadionas
Thành Lập:
1991
Sân VĐ:
Centrinis miesto stadionas
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Palanga
Tên ngắn gọn
PAL
2021-03-02
I. Baklanov

Chưa xác định
2021-01-01
A. Skurdelis

Chưa xác định
2020-07-01
A. Kiriļins

Chuyển nhượng tự do
2020-03-27
S. Rusak

Chuyển nhượng tự do
2020-02-28
Thomas Mathieu Phibel

Chưa xác định
2020-02-14
J. Balić

Chuyển nhượng
2020-01-13
S. Mošnikov

Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
K. Upstas

Chưa xác định
2020-01-01
M. Guyganov

Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
Erikas Jonauskis

Chưa xác định
2020-01-01
T. Eliošius

Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
Gvidas Juška

Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
K. Gusočenko

Chưa xác định
2020-01-01
V. Stepanovs

Chuyển nhượng
2019-09-13
S. Rusak

Chuyển nhượng tự do
2019-09-03
V. Stepanovs

Cho mượn
2019-09-01
Christos Intzidis

Chuyển nhượng tự do
2019-08-26
V. Radočaj

Chưa xác định
2019-08-09
J. Koponen

Chuyển nhượng tự do
2019-08-01
J. Jurjević

Chuyển nhượng tự do
2019-08-01
Aurimas Tručinskas

Chuyển nhượng tự do
2019-08-01
S. Karetnik

Chuyển nhượng tự do
2019-08-01
T. Eliošius

Chuyển nhượng tự do
2019-08-01
K. Upstas

Chuyển nhượng tự do
2019-08-01
M. Guyganov

Chuyển nhượng tự do
2019-08-01
A. Kiriļins

Chuyển nhượng tự do
2019-07-31
K. Gusočenko

Chuyển nhượng tự do
2019-07-24
Andrey Myazin

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
T. Dombrauskis

Chuyển nhượng tự do
2019-04-05
J. Koponen

Chuyển nhượng tự do
2019-03-20
M. Ćorić

Chuyển nhượng tự do
2019-03-15
J. Balić

Chuyển nhượng tự do
2019-02-19
I. Baklanov

Chuyển nhượng tự do
2019-02-19
Andrey Myazin

Chuyển nhượng tự do
2019-02-13
S. Karetnik

Chưa xác định
2019-02-08
V. Radočaj

Chuyển nhượng
2019-02-05
Christos Intzidis

Chuyển nhượng
2019-01-31
I. Umaev

Cho mượn
2019-01-24
R. Šveikauskas

Chuyển nhượng tự do
2019-01-14
S. Urbys

Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
S. Mošnikov

Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Akinjide Elijah Idowu

Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Thomas Mathieu Phibel

Chưa xác định
2019-01-01
K. Privat

Chưa xác định
2018-12-21
S. Urbys

Chuyển nhượng tự do
2018-09-19
Akinjide Elijah Idowu

Chưa xác định
2018-09-15
W. Diouf

Chưa xác định
2018-08-06
A. Skurdelis
Chưa xác định
2018-08-01
Matas Radžiukynas

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Yven Moyo

Chưa xác định
2018-03-04
Beni Yunaev

Chưa xác định
2018-03-04
Ransford Osei

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Yven Moyo

Chưa xác định
2018-01-01
Tadas Norbutas

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Matas Radžiukynas

Chưa xác định
2018-01-01
S. Urbys

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
T. Dombrauskis

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Justas Raziūnas

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
S. Urbys

Chuyển nhượng tự do
2017-08-30
P. Kireenko

Chưa xác định
2017-07-01
Dmitri Bogaev

Chưa xác định
2017-06-01
P. Kireenko

Chưa xác định
2017-01-01
S. Urbys

Chưa xác định
2017-01-01
R. Šveikauskas

Chưa xác định
2017-01-01
A. Skurdelis
Chưa xác định
2017-01-01
Tadas Norbutas

Chưa xác định
2016-08-23
Dmitri Bogaev

Cho mượn
2016-08-23
P. Kireenko

Cho mượn
2016-07-01
P. Kireenko

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
Dmitri Bogaev

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
M. Bagužis

Chưa xác định
2016-01-01
S. Urbys

Chưa xác định
2016-01-01
Aurimas Jurgelevičius

Chưa xác định
2016-01-01
Gvidas Juška

Chưa xác định
2016-01-01
Maksim Lukashevich

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |