-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Speranţa Nisporeni (SPE)
Speranţa Nisporeni (SPE)
Thành Lập:
1991
Sân VĐ:
Complexul Sportiv Raional
Thành Lập:
1991
Sân VĐ:
Complexul Sportiv Raional
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Speranţa Nisporeni
Tên ngắn gọn
SPE
2021-07-23
O. Nasonov

Chuyển nhượng tự do
2021-02-03
Vadim Călugher

Chuyển nhượng tự do
2021-01-29
M. Guyganov

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
C. Sandu

Chưa xác định
2020-09-01
Dmytro Kozban

Chưa xác định
2020-07-01
Luis Ferney Ríos Misas

Chưa xác định
2020-03-01
Vadim Călugher

Chưa xác định
2020-02-28
Ş. Efros

Chuyển nhượng tự do
2020-02-10
Orest Budyuk

Chưa xác định
2020-01-17
Ó. Fula

Chưa xác định
2020-01-01
M. Guyganov

Chuyển nhượng tự do
2019-08-29
Felipe Ponce Ramírez

Chưa xác định
2019-05-17
Ó. Fula

Chưa xác định
2019-04-16
Luis Ferney Ríos Misas

Chưa xác định
2019-04-09
Felipe Ponce Ramírez

Chưa xác định
2019-02-18
D. Mosquera
Chưa xác định
2019-02-01
V. Tiron

Chuyển nhượng tự do
2018-09-19
Akinjide Elijah Idowu

Chưa xác định
2018-08-03
C. Sandu

Chưa xác định
2018-08-01
G. Bugulov

Chưa xác định
2018-03-02
S. Plătică

Chuyển nhượng tự do
2018-02-26
V. Tiron

Chuyển nhượng tự do
2018-01-16
A. Tasić

Chưa xác định
2017-08-22
A. Tasić

Chưa xác định
2017-07-10
S. Plătică

Chưa xác định
2017-07-01
G. Bugulov

Chưa xác định
2017-06-23
David Andronic

Chưa xác định
2017-06-19
S. Plătică

Cho mượn
2017-02-16
C. Sandu

Chưa xác định
2017-01-01
A. Ciofu

Chưa xác định
2017-01-01
A. Rozgoniuc

Chưa xác định
2016-09-01
Irakli Goginashvili

Chưa xác định
2016-07-03
A. Şeroni

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
Vadim Călugher

Chưa xác định
2016-07-01
Irakli Goginashvili

Chưa xác định
2016-07-01
A. Rozgoniuc

Cho mượn
2016-07-01
N. Milinceanu

Chưa xác định
2016-06-01
V. Raţă

Chưa xác định
2016-03-01
N. Milinceanu

Chưa xác định
2016-03-01
A. Ciofu
Chưa xác định
2016-02-13
V. Raţă

Chưa xác định
2016-02-13
Vadim Călugher

Chưa xác định
2015-07-12
A. Şeroni

Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
David Andronic

Chuyển nhượng tự do
2015-01-15
David Andronic

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |