-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Sportlust '46 ()
Sportlust '46 ()
Thành Lập:
1946
Sân VĐ:
Sportpark Cromwijck
Thành Lập:
1946
Sân VĐ:
Sportpark Cromwijck
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Sportlust '46
Tên ngắn gọn
2024-07-01
A. Al Mahdi

Chuyển nhượng
2024-07-01
C. van Hussen

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
R. Olijfveld

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
G. Kalpoe

Chuyển nhượng
2024-07-01
T. Groothusen

Chuyển nhượng tự do
2024-06-24
M. Bendadi

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Dico Koppers

Chuyển nhượng tự do
2022-11-24
T. Heideman

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Patrick

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. Heideman

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
N. Verhagen

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. van der Weijden

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Monteiro

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. van Warven

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. van Hussen

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
F. Belarbi

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Al Mahdi

Chuyển nhượng tự do
2022-06-09
L. van der Voort

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Quincy Arends

Chưa xác định
2021-07-01
C. van Hussen

Chưa xác định
2021-07-01
M. Bendadi

Chưa xác định
2021-07-01
R. Rondeltap

Chưa xác định
2020-07-01
D. van Warven

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
K. den Haag

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Damiano Schet

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Menno de Jong

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |