-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Granada CF (GRA)
Granada CF (GRA)
Thành Lập:
1931
Sân VĐ:
Estadio Nuevo Los Cármenes
Thành Lập:
1931
Sân VĐ:
Estadio Nuevo Los Cármenes
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Granada CF
Tên ngắn gọn
GRA
BXH Segunda División
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
33 | 19 | 60 |
02 |
![]() |
33 | 18 | 59 |
03 |
![]() |
33 | 15 | 59 |
04 |
![]() |
33 | 16 | 58 |
05 |
![]() |
33 | 15 | 54 |
06 |
![]() |
33 | 6 | 54 |
07 |
![]() |
33 | 12 | 53 |
08 |
![]() |
33 | 8 | 49 |
09 |
![]() |
33 | 2 | 46 |
10 |
![]() |
33 | -5 | 46 |
11 |
![]() |
33 | 5 | 45 |
12 |
![]() |
33 | 2 | 45 |
13 |
![]() |
33 | -1 | 45 |
14 |
![]() |
33 | -2 | 45 |
15 |
![]() |
33 | -2 | 42 |
16 |
![]() |
33 | 1 | 41 |
17 |
![]() |
33 | -2 | 41 |
18 |
![]() |
33 | -4 | 37 |
19 |
![]() |
33 | -13 | 36 |
20 |
![]() |
33 | -18 | 28 |
21 |
![]() |
33 | -34 | 23 |
22 |
![]() |
33 | -38 | 17 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
9 | José Callejón | Spain |
7 | L. Boyé | Argentina |
1 | L. Zidane | France |
5 | Vallejo | Spain |
19 | G. Tsitaishvili | Georgia |
4 | B. Méndez | Uruguay |
9 | M. Uzuni | Albania |
7 | K. Jóźwiak | Poland |
16 | Víctor Díaz | Spain |
15 | Carlos Neva | Spain |
10 | Antonio Puertas | Spain |
24 | Gonzalo Villar | Spain |
14 | Ignasi Miquel | Spain |
4 | Miguel Rubio | Spain |
21 | Óscar Melendo | Spain |
19 | M. Arezo | Uruguay |
18 | M. Hongla | Cameroon |
9 | S. Weissman | Israel |
4 | Pablo Insua | Spain |
0 | Adrián López | Spain |
1 | Marc Martínez | Spain |
4 | K. Piątkowski | Poland |
20 | Sergio Ruiz | Spain |
0 | Pol Tristán | Spain |
12 | Ricard Sánchez | Spain |
22 | Pablo Sáenz | Spain |
2 | Rubén Sánchez | Spain |
19 | T. Corbeanu | Canada |
0 | Mario González | Spain |
3 | Miguel Brau | Spain |
0 | L. Sangaré | Côte d'Ivoire |
24 | Loïc Williams | Spain |
32 | Juanma | Spain |
26 | Sergio Rodelas | Spain |
27 | S. Faye | Senegal |
21 | Siren Diao | Spain |
29 | Fran Ãrbol | Spain |
0 | E. Bello | Nigeria |
28 | O. Naasei | Ghana |
0 | Samu Cortés | Spain |
2024-08-30
Reinier

Cho mượn
2024-08-30
Óscar Melendo

Chưa xác định
2024-08-08
Manu Trigueros

Chuyển nhượng tự do
2024-08-07
Alberto Soro

Chuyển nhượng tự do
2024-07-26
G. Tsitaishvili

Cho mượn
2024-07-23
Antonio Puertas

Chuyển nhượng tự do
2024-07-23
José Callejón

Chuyển nhượng tự do
2024-07-18
M. Arezo

€ 3M
Chuyển nhượng
2024-07-17
Gumbau

Cho mượn
2024-07-13
Raúl Fernández

Chuyển nhượng tự do
2024-07-09
B. Méndez

Chưa xác định
2024-07-05
L. Zidane

500K
Chuyển nhượng
2024-07-01
F. Maouassa

Chuyển nhượng
2024-07-01
Vallejo

Chưa xác định
2024-07-01
F. Diédhiou

Chưa xác định
2024-07-01
Alberto Soro

Chuyển nhượng
2024-07-01
S. Weissman

Chưa xác định
2024-07-01
A. Batalla

Chưa xác định
2024-07-01
André Ferreira

€ 1M
Chuyển nhượng
2024-07-01
F. Pellistri

Chưa xác định
2024-06-27
N. Petrović

800K
Chuyển nhượng
2024-02-01
S. Weissman

Cho mượn
2024-02-01
K. Jóźwiak

Chưa xác định
2024-01-31
F. Diédhiou

Cho mượn
2024-01-31
F. Pellistri

Cho mượn
2024-01-29
André Ferreira

Cho mượn
2024-01-28
Wilson Manafá

150K
Chuyển nhượng
2024-01-25
F. Maouassa

Cho mượn
2024-01-17
N. Petrović

Cho mượn
2024-01-12
M. Hongla

€ 2.7M
Chuyển nhượng
2024-01-10
Alberto Perea

Chuyển nhượng tự do
2024-01-02
A. Batalla

Cho mượn
2024-01-02
B. Méndez

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
M. Arezo

Chưa xác định
2023-09-01
Y. Bodiger

Chuyển nhượng tự do
2023-08-31
Alberto Soro

Cho mượn
2023-08-30
L. Boyé

€ 7M
Chuyển nhượng
2023-08-07
Wilson Manafá

Chuyển nhượng tự do
2023-08-04
Gonzalo Villar

€ 1.8M
Chuyển nhượng
2023-07-27
Gumbau

Chuyển nhượng tự do
2023-07-15
Vallejo

Cho mượn
2023-07-11
Quini

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
F. Diédhiou

€ 500K
Chuyển nhượng
2023-07-01
S. Weissman

€ 3.5M
Chuyển nhượng
2023-02-02
L. Abram

Chưa xác định
2023-01-31
S. Weissman

Cho mượn
2023-01-24
F. Diédhiou

Cho mượn
2023-01-20
M. Arezo

Cho mượn
2023-01-01
L. Abram

Chưa xác định
2022-09-01
Alberto Perea

Chuyển nhượng tự do
2022-08-13
Adrián Marín

€ 500K
Chuyển nhượng
2022-08-06
Óscar Melendo

Chuyển nhượng tự do
2022-08-04
Germán Sánchez

Chưa xác định
2022-08-02
Ángel Montoro

Chuyển nhượng tự do
2022-07-26
Miguel Rubio

Chuyển nhượng tự do
2022-07-26
Ignasi Miquel

Chuyển nhượng tự do
2022-07-26
E. Cabaco

Cho mượn
2022-07-26
J. Silva

Cho mượn
2022-07-25
José Callejón

Chuyển nhượng tự do
2022-07-25
Luis Milla

Chưa xác định
2022-07-22
N. Lozano

Chuyển nhượng tự do
2022-07-20
André Ferreira

Chưa xác định
2022-07-19
L. Suárez

Chưa xác định
2022-07-19
Y. Eteki

Chuyển nhượng tự do
2022-07-18
Raúl Fernández

Chuyển nhượng tự do
2022-07-13
Sergio Escudero

Chuyển nhượng tự do
2022-07-13
Luís Maximiano

€ 11.2M
Chuyển nhượng
2022-07-11
Domingos Duarte

Chưa xác định
2022-07-01
M. Gonalons

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Bacca

Chưa xác định
2022-07-01
Dani Raba

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
Álex Collado

Chưa xác định
2022-07-01
Y. Bodiger

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Arias

Chưa xác định
2022-07-01
Adrián Marín

Chưa xác định
2022-07-01
Aarón Escandell

Chưa xác định
2022-02-02
Dani Raba

Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
M. Arezo

€ 3.2M
Chuyển nhượng
2022-01-31
M. Uzuni

Chưa xác định
2022-01-29
N. Petrović

€ 1.5M
Chuyển nhượng
2022-01-25
L. Abram

Cho mượn
2022-01-03
Álex Collado

Cho mượn
2021-09-17
E. Abedini

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
Sergio Escudero

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
D. Foulquier

€ 2.5M
Chuyển nhượng
2021-08-31
Adrián Marín

Cho mượn
2021-08-31
S. Arias

Cho mượn
2021-08-21
Rochina

Chuyển nhượng tự do
2021-08-17
Luís Maximiano

Chưa xác định
2021-08-15
Fede Vico

Chuyển nhượng tự do
2021-07-31
L. Abram

Chuyển nhượng tự do
2021-07-13
C. Bacca

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
R. Azeez

Chưa xác định
2021-07-01
Kenedy

Chưa xác định
2021-07-01
Rui Silva

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Soldado

€ 1.2M
Chuyển nhượng
2021-07-01
Vallejo

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |