Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 0
Sân VĐ: Instalaciones de Zubieta
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Primera División RFEF - Group 1 06/04 22:30
Amorebieta Amorebieta
VS
Real Sociedad II Real Sociedad II
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Real Sociedad II
Tên ngắn gọn RSO
BXH Primera División RFEF - Group 1
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Cultural Leonesa Cultural Leonesa 30 14 55
02 Gimnastic Gimnastic 30 10 48
03 Ponferradina Ponferradina 30 11 47
04 Real Sociedad II Real Sociedad II 30 13 45
05 Zamora Zamora 30 10 44
06 FC Andorra FC Andorra 30 4 44
07 Barakaldo Barakaldo 30 8 44
08 Ourense CF Ourense CF 30 -3 42
09 Arenteiro Arenteiro 30 3 41
10 Athletic Club II Athletic Club II 30 2 41
11 Unionistas de Salamanca Unionistas de Salamanca 30 3 40
12 Tarazona Tarazona 30 2 40
13 Lugo Lugo 30 -5 39
14 Celta de Vigo II Celta de Vigo II 30 -1 39
15 Real Unión Real Unión 30 -9 37
16 Osasuna II Osasuna II 30 -13 35
17 Sestao River Sestao River 30 -3 34
18 Gimnástica Segoviana Gimnástica Segoviana 30 -22 32
19 Barcelona B Barcelona B 30 -8 30
20 Amorebieta Amorebieta 30 -16 29
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
0 Peru Rodríguez Spain
6 Jon Gorrotxategi Spain
0 Unax Agote Spain
0 Jon Merino Spain
0 Ibrahima Cámara Spain
0 Juan Carlos Pontones Spain
0 Eneko Astigarraga Spain
0 Eder García Spain
0 A. Lebarbier France
0 Manex Gibelalde Spain
0 J. Ochieng Kenya
0 Pablo Zubizarreta Spain
0 Lander Olasagasti Spain
0 Dario Ramirez Spain
0 Aimar Olarra Spain
0 Javier Jiménez Spain
12 Dani Díaz Spain
0 Jon Eceizabarrena Spain
0 Jon Garro Spain
0 Adrián Zango Spain
0 Iker Ropero Spain
19 Sydney Osazuwa Spain
0 Ibai Cabo Spain

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44