-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Sporting Gijon (GIJ)
Sporting Gijon (GIJ)
Thành Lập:
1905
Sân VĐ:
Estadio Municipal El Molinón
Thành Lập:
1905
Sân VĐ:
Estadio Municipal El Molinón
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Sporting Gijon
Tên ngắn gọn
GIJ
BXH Segunda División
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
33 | 19 | 60 |
02 |
![]() |
33 | 18 | 59 |
03 |
![]() |
33 | 15 | 59 |
04 |
![]() |
33 | 16 | 58 |
05 |
![]() |
33 | 15 | 54 |
06 |
![]() |
33 | 6 | 54 |
07 |
![]() |
33 | 12 | 53 |
08 |
![]() |
33 | 8 | 49 |
09 |
![]() |
33 | 2 | 46 |
10 |
![]() |
33 | -5 | 46 |
11 |
![]() |
33 | 5 | 45 |
12 |
![]() |
33 | 2 | 45 |
13 |
![]() |
33 | -1 | 45 |
14 |
![]() |
33 | -2 | 45 |
15 |
![]() |
33 | -2 | 42 |
16 |
![]() |
33 | 1 | 41 |
17 |
![]() |
33 | -2 | 41 |
18 |
![]() |
33 | -4 | 37 |
19 |
![]() |
33 | -13 | 36 |
20 |
![]() |
33 | -18 | 28 |
21 |
![]() |
33 | -34 | 23 |
22 |
![]() |
33 | -38 | 17 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | Roque Mesa | Spain |
15 | A. Bamba | Côte d'Ivoire |
21 | H. Hassan | France |
19 | J. Otero | Colombia |
19 | N. Maraš | Serbia |
13 | Christian Joel | Cuba |
10 | Nacho Méndez | Spain |
23 | U. Đurđević | Montenegro |
6 | Eric Curbelo | Spain |
18 | G. Zarfino | Uruguay |
8 | Fran Villalba | Spain |
1 | Rubén Yáñez | Spain |
11 | Víctor Campuzano | Spain |
3 | Cote | Spain |
22 | Róber Pier | Spain |
17 | Christian Rivera | Spain |
0 | F. Bloch | France |
29 | Y. Kembo | France |
9 | Mario González | Spain |
19 | Olaetxea | Spain |
11 | César Gelabert | Spain |
7 | Gaspar Campos | Spain |
5 | Pablo García | Spain |
2 | Guille Rosas | Spain |
81 | E. Henriksson | Finland |
34 | E. Lozano | Mexico |
40 | J. Varane | France |
6 | Nacho Martín | Spain |
9 | Dani Queipo | Spain |
22 | Diego Sánchez | Spain |
0 | Tomás Fuentes | Spain |
0 | Pablo Díez | Spain |
0 | Juan Aspra | Spain |
0 | Cristian Acerete | Spain |
0 | Marcos Fernández | Spain |
0 | Borja Montes | Spain |
38 | P. Mbemba | France |
26 | Iker Martínez | Spain |
2024-08-30
N. Maraš

Cho mượn
2024-08-12
A. Bamba

Chuyển nhượng tự do
2024-07-17
F. Bloch

Chuyển nhượng
2024-07-16
U. Đurđević

€ 2M
Chuyển nhượng
2024-07-15
J. Caicedo

Cho mượn
2024-07-12
J. Otero

Chuyển nhượng tự do
2024-07-10
Eric Curbelo

Chuyển nhượng tự do
2024-07-05
Fran Villalba

Chưa xác định
2024-07-01
H. Hassan

Chưa xác định
2024-07-01
J. Otero

Chưa xác định
2024-06-24
C. Izquierdoz

Chưa xác định
2024-04-28
Kevin Vázquez

Chuyển nhượng tự do
2024-01-30
I. Jeraldino

Chuyển nhượng tự do
2023-08-28
Iván Cuéllar

Chuyển nhượng tự do
2023-08-03
Pedro Díaz

Chưa xác định
2023-08-01
Róber Pier

Chuyển nhượng tự do
2023-07-28
Pol Valentín

€ 300K
Chuyển nhượng
2023-07-01
I. Jeraldino

Chưa xác định
2023-07-01
Fran Villalba

Chưa xác định
2023-07-01
Rubén Yáñez

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
G. de Amores

Chưa xác định
2023-06-22
Aitor García

Chuyển nhượng tự do
2023-02-03
Christian Joel

Cho mượn
2023-01-31
José Gragera

€ 2.8M
Chuyển nhượng
2023-01-27
G. de Amores

Cho mượn
2023-01-26
Diego Mariño

€ 80K
Chuyển nhượng
2023-01-09
I. Jeraldino

Cho mượn
2022-12-10
Pablo Pérez

Chuyển nhượng tự do
2022-08-30
A. Bamba

Chưa xác định
2022-08-21
Fran Villalba

Cho mượn
2022-08-19
Christian Joel

Cho mượn
2022-08-01
C. Izquierdoz

Chưa xác định
2022-07-31
Cote

Chuyển nhượng tự do
2022-07-31
Pol Valentín

Chưa xác định
2022-07-28
Jony

Cho mượn
2022-07-27
Marc Valiente

Chuyển nhượng tự do
2022-07-24
Manu García

€ 4M
Chuyển nhượng
2022-07-20
Cristo González

Cho mượn
2022-07-08
J. Otero

Cho mượn
2022-07-08
G. Zarfino

Chưa xác định
2022-07-01
Jony

Chưa xác định
2022-07-01
J. Rodríguez

Chưa xác định
2022-07-01
Christian Joel

Chưa xác định
2022-07-01
Fran Villalba

€ 500K
Chuyển nhượng
2022-07-01
J. Babin

Chưa xác định
2022-07-01
Borja López

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
V. Kravets

Chưa xác định
2022-07-01
Manu García

Chưa xác định
2022-07-01
Pelayo Morilla

Chưa xác định
2022-01-31
Jordi Calavera

Cho mượn
2022-01-30
Jony

Cho mượn
2022-01-30
E. Ramírez

Cho mượn
2021-08-29
Iván Cuéllar

Chuyển nhượng tự do
2021-08-27
Christian Joel

Cho mượn
2021-08-03
Fran Villalba

Cho mượn
2021-07-30
J. Rodríguez

Cho mượn
2021-07-22
Juan Berrocal

Cho mượn
2021-07-21
Pelayo Morilla

Cho mượn
2021-07-19
Christian Rivera

Chuyển nhượng tự do
2021-07-16
Carlos Carmona Bonet

Chuyển nhượng tự do
2021-07-13
V. Kravets

Cho mượn
2021-07-09
Manu García

Cho mượn
2021-07-06
Neftali

Chưa xác định
2021-07-01
Saúl García

Chưa xác định
2021-07-01
Neftali

Chưa xác định
2021-07-01
Álvaro Vázquez

Chưa xác định
2021-07-01
N. Čumić

Chưa xác định
2021-07-01
Cristian Salvador

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
Víctor Campuzano

Chưa xác định
2021-01-28
Neftali

Cho mượn
2021-01-26
Francisco José Molinero Calderón

Chuyển nhượng tự do
2021-01-12
Álvaro Vázquez

Cho mượn
2020-11-01
Hernán

Cho mượn
2020-10-27
D. Pérez

Chuyển nhượng tự do
2020-10-02
Traver

Chuyển nhượng tự do
2020-09-16
N. Čumić

Cho mượn
2020-09-15
Unai Medina

Chưa xác định
2020-09-14
Carlos Cordero

Chưa xác định
2020-08-13
Berto Espeso

Chưa xác định
2020-08-04
Murilo

Chưa xác định
2020-01-31
Murilo

Cho mượn
2019-08-31
Álex Pérez

Chuyển nhượng tự do
2019-08-06
Borja López

Chưa xác định
2019-08-06
Javi Noblejas

Chuyển nhượng tự do
2019-08-01
Juan Rodríguez

€ Free
Chuyển nhượng
2019-07-27
Canella

Chuyển nhượng tự do
2019-07-25
Marc Valiente

Chuyển nhượng tự do
2019-07-18
Moi Gómez

€ 2M
Chuyển nhượng
2019-07-18
Dani Martín

€ 5M
Chuyển nhượng
2019-07-18
D. Pérez

Chuyển nhượng tự do
2019-07-17
I. Cofie

Chưa xác định
2019-07-16
R. Lod

€ 500K
Chuyển nhượng
2019-07-10
Álvaro Vázquez

Chuyển nhượng tự do
2019-07-04
Pablo Fernández

Chưa xác định
2019-07-01
Aitor García

€ 1M
Chuyển nhượng
2019-07-01
André Carreira Sousa

Chưa xác định
2019-07-01
Javi Fuego

Chưa xác định
2019-07-01
Nick Blackman

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |