Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1899
Sân VĐ: Weserstadion Platz 11
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Regionalliga - Nord 12/04 18:30
Weiche Flensburg Weiche Flensburg
VS
Werder Bremen II Werder Bremen II
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Werder Bremen II
Tên ngắn gọn BRE
BXH Unknown League
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Havelse Havelse 29 27 64
02 SV Drochtersen/Assel SV Drochtersen/Assel 29 10 51
03 Werder Bremen II Werder Bremen II 28 19 46
04 Phönix Lübeck Phönix Lübeck 28 16 45
05 Kickers Emden Kickers Emden 28 12 45
06 VfB Lübeck VfB Lübeck 28 6 43
07 Hamburger SV II Hamburger SV II 29 -2 43
08 BW Lohne BW Lohne 28 1 40
09 SV Meppen SV Meppen 28 17 39
10 St. Pauli II St. Pauli II 27 -1 39
11 VfB Oldenburg VfB Oldenburg 28 -1 36
12 Eintracht Norderstedt Eintracht Norderstedt 28 -13 36
13 Weiche Flensburg Weiche Flensburg 27 -9 33
14 SSV Jeddeloh SSV Jeddeloh 28 -9 33
15 Bremer SV Bremer SV 26 -3 30
16 Teutonia Ottensen Teutonia Ottensen 28 -27 29
17 Todesfelde Todesfelde 28 -26 23
18 Holstein Kiel II Holstein Kiel II 29 -17 22
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
49 S. Mielitz Germany
44 P. Bargfrede Germany
20 J. Horsch Germany
16 M. Łukowicz Poland
24 A. Nankishi Germany
4 A. Höck Germany
30 T. Pazhigov Germany
26 D. Asante Germany
9 P. Kühn Germany
20 A. Gafar Germany
18 M. Eickhoff Germany
14 M. Polat Germany
27 O. Schulz Germany
9 J. Ehlers Germany
29 P. Wagner Germany
15 Joel Victor Imasuen USA
18 D. Ihendu Nigeria
6 Ricardo-Felipe Schwarz Germany
24 Dominik Kasper Germany
0 B. Käuper Germany
1 S. Angelidis Greece
28 E. Kohler USA
50 L. Opitz Germany
22 P. Bellmann Germany
13 K. Sato Japan
17 R. Kratt Canada
19 D. Kebe Germany
26 Lennart Johanns Germany
3 Mats Ole Heitmann Germany
50 Princewill Mbock France
13 I. Yermachkov Ukraine
0 Julius Joas Germany

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45