Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 0
Sân VĐ: Sportplatz an der Travemünder Allee
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Regionalliga - Nord 06/04 19:00
Phönix Lübeck Phönix Lübeck
VS
SSV Jeddeloh SSV Jeddeloh
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Phönix Lübeck
Tên ngắn gọn
BXH Unknown League
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Havelse Havelse 28 29 64
02 SV Drochtersen/Assel SV Drochtersen/Assel 28 10 50
03 Werder Bremen II Werder Bremen II 28 19 46
04 Kickers Emden Kickers Emden 28 12 45
05 Phönix Lübeck Phönix Lübeck 27 14 42
06 VfB Lübeck VfB Lübeck 27 1 40
07 Hamburger SV II Hamburger SV II 28 -3 40
08 St. Pauli II St. Pauli II 26 1 39
09 BW Lohne BW Lohne 27 1 39
10 SV Meppen SV Meppen 27 15 36
11 VfB Oldenburg VfB Oldenburg 28 -1 36
12 SSV Jeddeloh SSV Jeddeloh 27 -7 33
13 Weiche Flensburg Weiche Flensburg 27 -9 33
14 Eintracht Norderstedt Eintracht Norderstedt 27 -15 33
15 Bremer SV Bremer SV 26 -3 30
16 Teutonia Ottensen Teutonia Ottensen 27 -22 29
17 Todesfelde Todesfelde 27 -25 23
18 Holstein Kiel II Holstein Kiel II 29 -17 22
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
8 M. Knudsen Denmark
3 S. Kokovas Greece
17 J. Berger Germany
0 B. Lambach Germany
0 M. Sprang Germany
5 S. Jakubiak Germany
0 S. van Dijck Netherlands
5 Kevin Ntika Bondombe Belgium
9 M. Kobert Germany
29 J. Ganda Israel
26 Vladyslav Kraev Ukraine
30 C. Leonhard Germany
1 M. Schuchardt Germany
27 C. Bock Germany
23 J. Bennetts England
2 J. Lippegaus Germany
0 Hunu Jeong Korea Republic
0 A. Tshimuanga Germany
23 Jean Paul Ajala-Alexis Canada
21 V. Sadrifar Denmark
7 V. Taritaš Croatia
11 J. Meier Germany
7 Julius Jamal Kliti Germany
35 J. Krüger Germany
25 L. Sendzik Germany
20 J. Stöver Germany
22 A. Ihde Germany
73 L. Riedel Germany
15 E. Hartwig Germany
3 D. Yilmaz Germany
13 O. Iloka USA
18 L. Fritzsche Germany
6 Y. Obushnyi Germany
28 N. Simsek Germany
14 Ben Luca Jablonski Germany
24 L. Kurtz Germany
25 N. Poplawski Germany
12 V. Halytskyi Ukraine
9 N. Enseleit Germany
0 T. Ackermann Germany
0 Hamissou Hassan Ali Germany

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44