Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 2003
Sân VĐ: Edmund-Plambeck-Stadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Regionalliga - Nord 06/04 19:00
Eintracht Norderstedt Eintracht Norderstedt
VS
Havelse Havelse
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Eintracht Norderstedt
Tên ngắn gọn NOR
BXH Unknown League
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Havelse Havelse 28 29 64
02 SV Drochtersen/Assel SV Drochtersen/Assel 29 10 51
03 Werder Bremen II Werder Bremen II 28 19 46
04 Kickers Emden Kickers Emden 28 12 45
05 Phönix Lübeck Phönix Lübeck 27 14 42
06 BW Lohne BW Lohne 28 1 40
07 VfB Lübeck VfB Lübeck 27 1 40
08 Hamburger SV II Hamburger SV II 28 -3 40
09 St. Pauli II St. Pauli II 26 1 39
10 SV Meppen SV Meppen 27 15 36
11 VfB Oldenburg VfB Oldenburg 28 -1 36
12 SSV Jeddeloh SSV Jeddeloh 27 -7 33
13 Weiche Flensburg Weiche Flensburg 27 -9 33
14 Eintracht Norderstedt Eintracht Norderstedt 27 -15 33
15 Bremer SV Bremer SV 26 -3 30
16 Teutonia Ottensen Teutonia Ottensen 27 -22 29
17 Todesfelde Todesfelde 27 -25 23
18 Holstein Kiel II Holstein Kiel II 29 -17 22
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
14 L. Coordes Dominican Republic
6 E. Zehir Germany
3 Y. Nuxoll Germany
14 K. Feucht Germany
2 A. Wallenborn Germany
8 D. Kummerfeld Germany
4 J. Marxen Germany
13 P. Koch Germany
26 K. Kling Germany
7 N. Brüning Germany
10 J. Behounek Germany
15 R. Bork Germany
29 F. Grau Germany
12 S. Günther Germany
5 M. Frahm Germany
24 S. Ibraimo Germany
20 E. Gueye Germany
17 Michael Gries Germany
23 Nick Selutin Germany
11 Choi Kang-Min Korea Republic
20 Choi In-Cheol Korea Republic
16 M. Bölter Germany
8 Nathan Winkler Germany
21 N. Musse Germany
26 Lars Kuchenbecker Germany
19 M. Brendel Germany
32 D. Ceesay Germany
18 A. Akhber Italy
0 E. Zimmermann Germany
22 A. Exner Germany
27 F. Meier Germany
0 M. Lüllemann
0 B. Lukic
0 A. Luso
0 J. Gilleßen
0 T. Körting Germany
21 J. James Germany
31 M. Niemann Germany
17 L. Camacho Germany
20 F. Gross Germany
0 A. Diachun Ukraine
18 T. Mölck Germany
0 M. Saric Germany

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45