-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Weiche Flensburg (WEI)
Weiche Flensburg (WEI)
Thành Lập:
1930
Sân VĐ:
Manfred-Werner-Stadion
Thành Lập:
1930
Sân VĐ:
Manfred-Werner-Stadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Weiche Flensburg
Tên ngắn gọn
WEI
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
28 | 29 | 64 |
02 |
![]() |
28 | 10 | 50 |
03 |
![]() |
28 | 19 | 46 |
04 |
![]() |
28 | 12 | 45 |
05 |
![]() |
27 | 14 | 42 |
06 |
![]() |
27 | 1 | 40 |
07 |
![]() |
28 | -3 | 40 |
08 |
![]() |
26 | 1 | 39 |
09 |
![]() |
27 | 1 | 39 |
10 |
![]() |
27 | 15 | 36 |
11 |
![]() |
26 | -5 | 33 |
12 |
![]() |
27 | -5 | 33 |
13 |
![]() |
27 | -7 | 33 |
14 |
![]() |
27 | -15 | 33 |
15 |
![]() |
26 | -3 | 30 |
16 |
![]() |
27 | -22 | 29 |
17 |
![]() |
27 | -25 | 23 |
18 |
![]() |
29 | -17 | 22 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
22 | J. Johansson | Denmark |
37 | D. Hartmann | Germany |
20 | P. Thomsen | Germany |
27 | Ilídio | Brazil |
20 | Tim Wulff | Germany |
17 | M. Albæk | Denmark |
23 | F. Brügmann | Germany |
17 | R. Guder | Germany |
33 | T. Rehfeldt | Germany |
21 | P. Hoppe | Germany |
0 | Y. El Kandoussi | Netherlands |
12 | J. Heim | Germany |
30 | T. Fölster | Germany |
9 | M. Kieselbach | Germany |
28 | T. Behrmann | Germany |
6 | M. Cherif | Germany |
2 | B. Schleemann | Germany |
22 | M. Schmidt | Germany |
10 | M. Cornils | Germany |
11 | N. Kurzbach | Germany |
3 | T. Marten | Germany |
19 | T. Richter | Germany |
0 | J. Wolz | Germany |
16 | D. Neicu | Romania |
1 | P. Østerbæk | Denmark |
1 | C. Rust | Denmark |
32 | J. Dethlefs | Germany |
14 | C. Ogara | Germany |
5 | M. Jurk | Germany |
0 | T. Ravn | |
12 | N. Bock | Germany |
18 | J. Schlingmann | Germany |
4 | M. Faleu | Germany |
7 | Joshua Nwokoma | Germany |
47 | D. Brüning | Germany |
8 | P. Thieler | Germany |
0 | P. Buck | Germany |
2024-07-05
J. Johansson

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
F. Wirlmann

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
M. Albæk

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
A. Laukart

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
F. Brügmann

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
K. Schulz

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Kramer

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
F. Kirschke

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. Paetow

Chưa xác định
2022-01-21
Vital-Yves Mfumu

Chuyển nhượng tự do
2021-08-06
P. Herrmann

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Jacob Getachew Andersen

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
T. Rehfeldt

Chuyển nhượng tự do
2020-07-24
Jacob Getachew Andersen

Chưa xác định
2020-07-19
Jovan Vidović

Chuyển nhượng tự do
2020-07-17
C. Kramer

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Marvin Ibekwe

Chuyển nhượng tự do
2020-01-24
N. Empen

Chuyển nhượng tự do
2019-08-05
Jovan Vidović

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
G. Noel

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Leon Pascal Kroiß

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
J. Andersen

Cho mượn
2019-07-01
Casper Olesen

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
N. Empen

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
J. Pläschke

Chưa xác định
2019-07-01
J. Stöhr

Chưa xác định
2019-07-01
F. Graudenz

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Ture Yorn Blaue

Chưa xác định
2019-01-16
B. Safo-Mensah

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Marvin Ibekwe

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
G. Işıtan

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
G. Noel

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
R. Guder

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
J. Keller

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
K. Njie

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
J. Ebot-Etchi

Chuyển nhượng tự do
2017-08-15
R. Guder

Chuyển nhượng tự do
2017-08-08
D. Hartmann

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
N. Empen

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
F. Wirlmann

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
R. Guder

Chưa xác định
2016-07-01
J. Pläschke

Chưa xác định
2016-07-01
F. Wirlmann

Cho mượn
2016-07-01
T. Paetow

Chưa xác định
2016-07-01
R. Guder

Cho mượn
2015-07-01
B. Safo-Mensah

Chưa xác định
2015-07-01
Ole Rathmann

Chưa xác định
2015-07-01
Leon Pascal Kroiß

Chưa xác định
2015-07-01
R. Straub

Chưa xác định
2014-07-01
T. Paetow

Chưa xác định
2014-07-01
K. Schulz

Chưa xác định
2013-07-01
F. Kirschke

Chuyển nhượng tự do
2013-07-01
F. Meyer

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |