-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Njardvik (NJA)
Njardvik (NJA)
Thành Lập:
1944
Sân VĐ:
Rafholtsvöllurinn
Thành Lập:
1944
Sân VĐ:
Rafholtsvöllurinn
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Njardvik
Tên ngắn gọn
NJA
2025-01-01
S. Thasaphong

Chưa xác định
2024-09-14
B. Hermannsson

Chưa xác định
2024-07-24
S. Thasaphong

Cho mượn
2024-04-25
B. Hermannsson

Cho mượn
2024-04-23
A. Bergmann

Chuyển nhượng tự do
2024-03-27
S. Kosov

Chuyển nhượng tự do
2024-03-26
D. Radić

Chuyển nhượng tự do
2024-02-02
Rafael Victor

Chuyển nhượng
2024-02-01
M. McAusland

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
B. Björnsson

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
A. Friðriksson

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
R. Błąkała

Chuyển nhượng tự do
2023-07-28
K. í Bartalsstovu

Chưa xác định
2023-03-02
Rafael Victor

Chưa xác định
2023-02-02
G. Sigurðsson

Chuyển nhượng tự do
2023-02-02
A. Bergmann

Chuyển nhượng tự do
2022-03-18
Hörður Sveinsson

Chuyển nhượng tự do
2022-03-01
Z. Plazonić

Chuyển nhượng tự do
2022-02-21
O. Diouck

Chuyển nhượng tự do
2022-02-17
S. Markússon

Chưa xác định
2022-02-17
Þ. Smárason

Chưa xác định
2022-02-17
M. Matthíasson

Chưa xác định
2021-12-14
V. Ragnarsson

Chuyển nhượng tự do
2021-10-16
M. Þórðarson

Chưa xác định
2021-06-22
Hlynur Magnússon

Chưa xác định
2021-06-22
Tómas Óskarsson

Chưa xác định
2021-05-13
M. Þórðarson

Cho mượn
2021-03-20
H. Hermannsson

Chưa xác định
2021-02-22
Einar Orri Einarsson

Chưa xác định
2021-02-18
Sigurbergur Bjarnason

Chưa xác định
2021-01-01
R. Błąkała

Chưa xác định
2021-01-01
Andri Fannar Freysson

Chưa xác định
2021-01-01
Jón Tómas Rúnarsson

Chưa xác định
2020-09-11
Pálmi Rafn Arinbjörnsson

Chưa xác định
2020-07-07
Falur Orri Guðmundsson

Chưa xác định
2020-06-04
Sean De Silva

Chuyển nhượng tự do
2020-04-24
Unnar Eli Johannsson

Chưa xác định
2020-02-22
Atli Geir Gunnarsson

Chưa xác định
2020-02-22
B. Bragason

Chuyển nhượng tự do
2020-02-22
Sigurbergur Bjarnason

Chưa xác định
2020-01-21
T. Tipurić

Chưa xác định
2020-01-01
Krystian Wiktorowicz

Chưa xác định
2019-10-17
H. McShane

Chưa xác định
2019-10-16
G. Sigurðsson

Chưa xác định
2019-07-04
A. Helgason

Chưa xác định
2019-07-04
H. McShane

Cho mượn
2019-07-04
R. Błąkała

Chuyển nhượng tự do
2019-07-02
I. Prskalo

Chuyển nhượng tự do
2019-05-16
J. Dale

Chuyển nhượng tự do
2019-05-16
Jokull Blængsson

Chưa xác định
2019-05-10
G. Sigurðsson

Cho mượn
2019-05-04
Sigurbergur Bjarnason

Cho mượn
2019-03-21
Andri Gíslason

Chuyển nhượng tự do
2019-02-21
A. Helgason

Chuyển nhượng tự do
2019-02-21
B. Sigurðsson

Chưa xác định
2019-02-21
M. Magnússon

Chưa xác định
2019-02-21
Unnar Már Unnarsson

Chưa xác định
2018-10-16
Hordur Fannar Bjorgvinsson

Chưa xác định
2018-08-01
H. Jónsson

Chưa xác định
2018-07-24
J. Dale

Chuyển nhượng tự do
2018-07-17
Pawel Grudzinski

Chưa xác định
2018-03-13
Luka Jagačić

Chưa xác định
2018-02-21
H. Jónsson

Chưa xác định
2018-02-21
Unnar Már Unnarsson

Chưa xác định
2017-05-01
A. Svansson

Chưa xác định
2017-03-10
A. Árnason

Chưa xác định
2017-02-21
Atli Freyr Ottesen Pálsson

Chưa xác định
2017-02-21
Ómar Jóhannsson

Chuyển nhượng tự do
2016-02-22
Andri Fannar Freysson

Chưa xác định
2016-02-21
R. Ólafsson

Chưa xác định
2015-08-01
Aron Freyr Róbertsson

Cho mượn
2015-07-15
Björn Axel Guðjónsson

Chưa xác định
2014-10-16
Aron Freyr Róbertsson

Chưa xác định
2014-06-16
L. Sigurðsson

Chưa xác định
2014-05-01
Stefán Birgir Jóhannesson

Chưa xác định
2014-05-01
Jón Tómas Rúnarsson

Chưa xác định
2014-03-27
Aron Freyr Róbertsson

Cho mượn
2013-04-06
Vignir Jóhannesson

Cho mượn
2012-05-05
Vignir Jóhannesson

Cho mượn
2012-02-24
M. Jankovic

Chưa xác định
2010-08-01
M. Jankovic

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |