-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Havelse (HAV)
Havelse (HAV)
Thành Lập:
1912
Sân VĐ:
Wilhelm-Langrehr-Stadion
Thành Lập:
1912
Sân VĐ:
Wilhelm-Langrehr-Stadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Havelse
Tên ngắn gọn
HAV
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
29 | 27 | 64 |
02 |
![]() |
29 | 10 | 51 |
03 |
![]() |
29 | 13 | 48 |
04 |
![]() |
28 | 19 | 46 |
05 |
![]() |
28 | 16 | 45 |
06 |
![]() |
28 | 6 | 43 |
07 |
![]() |
29 | -2 | 43 |
08 |
![]() |
28 | 1 | 40 |
09 |
![]() |
28 | 17 | 39 |
10 |
![]() |
27 | -1 | 39 |
11 |
![]() |
28 | -1 | 36 |
12 |
![]() |
28 | -13 | 36 |
13 |
![]() |
27 | -9 | 33 |
14 |
![]() |
28 | -9 | 33 |
15 |
![]() |
27 | -4 | 30 |
16 |
![]() |
28 | -27 | 29 |
17 |
![]() |
28 | -26 | 23 |
18 |
![]() |
29 | -17 | 22 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
14 | T. Dierßen | Germany |
23 | J. Düker | Germany |
6 | N. Plume | Germany |
31 | J. Oltrogge | Germany |
16 | T. Engelking | Germany |
4 | B. Kolgeci | Kosovo |
0 | N. Teichgräber | Germany |
39 | F. Riedel | Germany |
5 | D. Minz | Germany |
11 | Y. Jaeschke | Germany |
10 | D. Cicek | Germany |
8 | J. Langfeld | Germany |
28 | J. Rufidis | Germany |
26 | N. Tasky | Germany |
17 | E. Aytun | Türkiye |
3 | M. Schleef | Germany |
22 | A. Brandt | Germany |
35 | A. Dlugaiczyk | Germany |
18 | S. Steinwedel | Germany |
9 | Luca Mittelstädt | Germany |
21 | V. Cherny | Germany |
14 | M. Ilic | Germany |
6 | M. Stuhlmacher | Germany |
20 | Kim Dong-woo | Korea Republic |
19 | A. Diedhiou | Germany |
21 | Irichad Behrens | Germany |
12 | T. Opitz | Germany |
27 | E. Kukanda | Germany |
24 | M. Jakubietz | Germany |
25 | L. Ollek | Germany |
37 | H. Ãzdemir | Germany |
27 | Robin Dreesen | Germany |
29 | Y. Jemai | Germany |
2023-09-01
J. Düker

Chuyển nhượng tự do
2023-07-17
N. Quindt

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
T. Friedrich

Chuyển nhượng tự do
2023-01-31
N. Quindt

Chưa xác định
2022-09-01
J. Düker

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
Linus Niklas Martin Meyer

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
N. Plume

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Linus Niklas Martin Meyer

Chưa xác định
2021-07-01
J. Düker

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
F. Arkenberg

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
Erik Henschel

Chưa xác định
2019-07-01
N. Plume

Chuyển nhượng tự do
2019-01-31
N. Plume

Cho mượn
2018-07-01
N. Plume

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
D. Kyereh

Chưa xác định
2017-07-01
T. Friedrich

Chưa xác định
2017-07-01
A. Startsev

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
A. Meyer

Chưa xác định
2015-07-01
Hilal Bassam El-Helwe

Chưa xác định
2015-07-01
Marvin Ibekwe

Chưa xác định
2014-07-01
M. Bildirici

Chưa xác định
2014-07-01
Patrick Posipal

Chưa xác định
2013-07-01
Marc Vucinovic

Chuyển nhượng tự do
2013-07-01
S. Sané

Chuyển nhượng tự do
2013-07-01
T. Wendel-Eichholz

Chuyển nhượng tự do
2013-01-01
M. Engelhardt

Chuyển nhượng tự do
2012-07-01
A. Meyer

Chưa xác định
2012-07-01
S. Sané

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |