-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

FC Saarbrücken (SAA)
FC Saarbrücken (SAA)
Thành Lập:
1903
Sân VĐ:
Stadion Ludwigspark
Thành Lập:
1903
Sân VĐ:
Stadion Ludwigspark
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá FC Saarbrücken
Tên ngắn gọn
SAA
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 25 | 56 |
02 |
![]() |
30 | 20 | 55 |
03 |
![]() |
30 | 10 | 51 |
04 |
![]() |
30 | 14 | 50 |
05 |
![]() |
30 | 12 | 48 |
06 |
![]() |
30 | 4 | 46 |
07 |
![]() |
29 | 5 | 45 |
08 |
![]() |
30 | 5 | 44 |
09 |
![]() |
30 | -4 | 41 |
10 |
![]() |
30 | 0 | 40 |
11 |
![]() |
30 | -7 | 40 |
12 |
![]() |
30 | -11 | 39 |
13 |
![]() |
30 | -6 | 38 |
14 |
![]() |
30 | 1 | 37 |
15 |
![]() |
30 | -6 | 37 |
16 |
![]() |
30 | -10 | 37 |
17 |
![]() |
30 | -2 | 36 |
18 |
![]() |
30 | -6 | 32 |
19 |
![]() |
30 | -21 | 27 |
20 |
![]() |
29 | -23 | 19 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
16 | B. Thoelke | Germany |
19 | S. Vasiliadis | Greece |
11 | M. Multhaup | Germany |
39 | P. Schmidt | Germany |
31 | R. Neudecker | Germany |
7 | C. Rizzuto | Germany |
19 | M. Gaus | Germany |
13 | P. Menzel | Germany |
30 | T. Paterok | Germany |
20 | J. Günther-Schmidt | Germany |
0 | R. Becker | Germany |
6 | P. Sontheimer | Germany |
9 | K. Brünker | Germany |
14 | Boné Uaferro | Mozambique |
33 | T. Schumacher | Germany |
24 | S. Jacob | Germany |
8 | M. Zeitz | Germany |
4 | S. Sonnenberg | Germany |
25 | A. Naïfi | France |
25 | J. Bichsel | Switzerland |
10 | K. Rabihić | Germany |
22 | S. Stehle | Germany |
17 | D. Becker | Germany |
23 | T. Civeja | Albania |
34 | F. Recktenwald | Germany |
46 | E. Krahn | Germany |
18 | L. Wilhelm | Germany |
22 | Finn Gregor Kotyrba | Germany |
35 | D. Mutter | Germany |
18 | A. Breuer | Germany |
38 | L. Sahin | France |
0 | J. Sardo | Italy |
2024-07-01
S. Vasiliadis

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
M. Multhaup

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
P. Menzel

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
L. Boeder

Chưa xác định
2024-07-01
T. Schumacher

Chuyển nhượng tự do
2023-07-31
D. Ernst

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
D. Gnaase

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Grimaldi

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
K. Brünker

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
P. Schmidt

Chưa xác định
2023-07-01
P. Sontheimer

Chuyển nhượng tự do
2022-07-15
A. Groiß

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Biada

Chưa xác định
2022-07-01
T. Schwede

Chưa xác định
2022-07-01
R. Neudecker

Chưa xác định
2022-07-01
M. Frantz

Chưa xác định
2022-07-01
T. Paterok

Chưa xác định
2022-07-01
M. Gaus

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Rizzuto

Chuyển nhượng tự do
2022-03-01
D. Erdmann

Chưa xác định
2022-01-31
M. Deville

Chưa xác định
2022-01-31
S. Bösel

Chuyển nhượng tự do
2021-09-21
L. Boeder

Chuyển nhượng tự do
2021-07-15
J. Theißen

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
D. Gnaase

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Hupe

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Grimaldi

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
N. Shipnoski

€ 120K
Chuyển nhượng
2021-07-01
D. Ernst

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Barylla

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
R. Scheu

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Groiß

Chuyển nhượng tự do
2021-06-18
M. Šverko

Chưa xác định
2021-01-12
Christopher Schorch

Chuyển nhượng tự do
2021-01-12
B. Thoelke

Chuyển nhượng tự do
2021-01-05
M. Fejzullahu

Chuyển nhượng tự do
2021-01-05
J. Günther-Schmidt

Chưa xác định
2020-08-14
M. Šverko

Chưa xác định
2020-08-04
S. Andrist

Chuyển nhượng tự do
2020-07-20
M. Deville

Chuyển nhượng tự do
2020-07-16
N. Shipnoski

Chuyển nhượng tự do
2020-07-15
S. Bösel

Chuyển nhượng tự do
2019-08-08
I. Franjić

Chưa xác định
2019-07-01
M. Fejzullahu

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
T. Golley

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
A. Barylla

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Christopher Schorch

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Boné Uaferro

Chuyển nhượng tự do
2019-01-31
I. Franjić

Chưa xác định
2019-01-23
P. Fassnacht

Chuyển nhượng tự do
2019-01-06
B. Kessel

Chưa xác định
2018-07-01
B. Kessel

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
P. Schmidt

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
K. Behrens

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Jordan Steiner

Chưa xác định
2017-07-17
Felitciano Zschusschen

Chưa xác định
2017-07-01
P. Fassnacht

Chưa xác định
2017-07-01
M. Dausch

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
Marlon Krause

Chưa xác định
2017-07-01
T. Harder

Chưa xác định
2017-07-01
T. Jänicke

Chưa xác định
2017-07-01
G. Lo Scrudato

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
Dennis Wegner

Chuyển nhượng tự do
2017-01-31
T. Harder

Cho mượn
2017-01-31
Felitciano Zschusschen

Chưa xác định
2016-09-15
D. Puclin

Chưa xác định
2016-07-11
M. Willsch

Chưa xác định
2016-07-01
E. Löwen

Chưa xác định
2016-07-01
P. Schmidt

Chưa xác định
2016-07-01
Hassan Amin

Chưa xác định
2016-07-01
T. Hall

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
S. Schäfer

Chưa xác định
2015-07-01
R. Dadaşov

Chưa xác định
2015-07-01
D. Puclin

Chưa xác định
2015-01-01
T. Rathgeber

Chưa xác định
2014-07-01
P. Hoffmann

Chưa xác định
2014-07-01
Timo Kunert

Chưa xác định
2014-07-01
M. Willsch

Chưa xác định
2014-07-01
Dennis Wegner

Chưa xác định
2014-07-01
S. Schäfer

Chưa xác định
2014-07-01
Lukas Kohler

Chưa xác định
2014-07-01
T. Knipping

Chưa xác định
2014-07-01
Hassan Amin

Chưa xác định
2014-07-01
F. Ballas

Chưa xác định
2014-07-01
M. Deville

Chưa xác định
2014-07-01
K. Pezzoni

Chưa xác định
2014-01-23
Andreas Glockner

Chưa xác định
2014-01-20
K. Pezzoni

Chuyển nhượng tự do
2014-01-02
Lukas Kohler

Cho mượn
2014-01-02
F. Ballas

Cho mượn
2013-11-25
N. Jüllich

Chưa xác định
2013-07-01
M. Stiefler

Chuyển nhượng tự do
2013-07-01
Lukas Kohler

Chuyển nhượng tự do
2012-07-01
J. Wurtz

Chuyển nhượng tự do
2012-07-01
A. Straith

Chuyển nhượng tự do
2012-01-31
A. Straith

Cho mượn
2011-07-01
Tim Kruse

Chuyển nhượng tự do
2010-07-01
M. Stiefler

Chuyển nhượng tự do
2010-01-01
Philipp Wollscheid

Chuyển nhượng tự do
2008-08-01
M. Frantz

€ 100K
Chuyển nhượng
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |