-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Altglienicke (ALT)
Altglienicke (ALT)
Thành Lập:
1882
Sân VĐ:
Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark
Thành Lập:
1882
Sân VĐ:
Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Altglienicke
Tên ngắn gọn
ALT
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
27 | 31 | 62 |
02 |
![]() |
28 | 23 | 55 |
03 |
![]() |
27 | 2 | 49 |
04 |
![]() |
27 | 15 | 47 |
05 |
![]() |
27 | 20 | 46 |
06 |
![]() |
28 | 11 | 43 |
07 |
![]() |
27 | 11 | 41 |
08 |
![]() |
27 | 4 | 37 |
09 |
![]() |
27 | -4 | 37 |
10 |
![]() |
26 | 7 | 36 |
11 |
![]() |
27 | -14 | 35 |
12 |
![]() |
28 | -4 | 34 |
13 |
![]() |
28 | -7 | 29 |
14 |
![]() |
28 | -16 | 28 |
15 |
![]() |
26 | -22 | 27 |
16 |
![]() |
27 | -15 | 25 |
17 |
![]() |
28 | -17 | 25 |
18 |
![]() |
27 | -25 | 17 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
12 | A. Gogia | Germany |
17 | M. Kulke | Germany |
20 | P. Türpitz | Germany |
30 | M. Pourié | Germany |
4 | M. Trapp | Germany |
14 | U. Tezel | Türkiye |
0 | J. Dem | Germany |
5 | R. Yajima | Japan |
1 | L. Zwick | Germany |
42 | Ş. Özcan | Germany |
9 | A. Roczen | Germany |
26 | T. Gunte | Germany |
8 | R. Ziętarski | Poland |
1 | L. Kasten | Germany |
4 | S. Kauter | Germany |
11 | A. Abu-Alfa | Germany |
19 | F. Sander | Germany |
6 | J. Dirkner | Germany |
22 | N. Kemlein | Germany |
3 | J. Engel | Germany |
30 | L. Wagner | Germany |
7 | P. Manske | Germany |
0 | Marek Große | Germany |
11 | J. Gruber | Germany |
35 | B. Wagner | Germany |
30 | E. Öztürk | Türkiye |
17 | Justin Bulang | Germany |
36 | Tino Kurt Kaufmann | Germany |
14 | Robert Deziel | USA |
21 | J. Wienke | Germany |
0 | C. Osarenren | |
0 | B. Telle | |
33 | Cedric Wermund | Germany |
0 | Y. Suyama | |
19 | Ali Syaband | Syria |
2024-07-01
M. Trapp

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
C. Häusl

Chuyển nhượng
2024-07-01
P. Kapp

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
M. Kobylański

Chuyển nhượng tự do
2024-01-30
M. Pourié

Chuyển nhượng tự do
2023-08-17
P. Fontein

Chuyển nhượng tự do
2023-08-01
A. Gogia

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
L. Bätge

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
T. Uzan

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
R. Yajima

Chuyển nhượng tự do
2023-02-06
P. Türpitz

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Häusl

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
P. Fontein

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Derflinger

Chuyển nhượng tự do
2022-01-28
F. Brügmann

Chưa xác định
2021-08-31
N. Jürgens

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
C. Derflinger

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Linus Niklas Martin Meyer

Chưa xác định
2021-07-01
F. Brügmann

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Daniel Rechberger

Chưa xác định
2020-07-15
J. Dem

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
N. Jürgens

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Linus Niklas Martin Meyer

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
L. Bätge

Chuyển nhượng tự do
2020-01-30
P. Breitkreuz

Chuyển nhượng tự do
2020-01-30
Daniel Rechberger

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Tom Scheffel

Chưa xác định
2018-07-01
T. Uzan

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Christopher Quiring

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |