Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1893
Sân VĐ: Robert-Schlienz-Stadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
3. Liga 05/04 19:00
Erzgebirge Aue Erzgebirge Aue
VS
Stuttgart II Stuttgart II
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Stuttgart II
Tên ngắn gọn STU
BXH Unknown League
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Dynamo Dresden Dynamo Dresden 30 25 56
02 Energie Cottbus Energie Cottbus 30 20 55
03 FC Saarbrücken FC Saarbrücken 30 10 51
04 Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld 30 14 50
05 FC Ingolstadt 04 FC Ingolstadt 04 30 12 48
06 Verl Verl 30 4 46
07 Hansa Rostock Hansa Rostock 29 5 45
08 FC Viktoria Köln FC Viktoria Köln 30 5 44
09 SV Wehen SV Wehen 30 -4 41
10 Alemannia Aachen Alemannia Aachen 30 0 40
11 Erzgebirge Aue Erzgebirge Aue 30 -7 40
12 TSV 1860 München TSV 1860 München 30 -11 39
13 VfL Osnabrück VfL Osnabrück 30 -6 38
14 Waldhof Mannheim Waldhof Mannheim 30 1 37
15 Rot-Weiß Essen Rot-Weiß Essen 30 -6 37
16 Stuttgart II Stuttgart II 30 -10 37
17 Borussia Dortmund II Borussia Dortmund II 30 -2 36
18 SV Sandhausen SV Sandhausen 30 -6 32
19 Hannover 96 II Hannover 96 II 30 -21 27
20 SpVgg Unterhaching SpVgg Unterhaching 29 -23 19
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
28 D. Draband Germany
22 A. Groiß Germany
30 N. Sessa Germany
16 P. Kapp Germany
29 D. Nothnagel Germany
6 L. Mack Germany
29 W. Faghir Denmark
4 J. Šuver Croatia
13 L. Münst Germany
3 Frederik Schumann Germany
7 J. Meyer Germany
6 L. Laupheimer Germany
23 J. Boziaris Germany
26 C. Drakas Germany
2 M. Hoppe Germany
35 M. Sahin Austria
29 F. Krätzig Germany
19 L. Griebsch Germany
9 J. Diehl Germany
14 M. Voigt Germany
20 L. Reichardt Germany
30 Robert Geller Germany
36 Y. Torres Luxembourg
33 F. Böhmker Germany
23 E. Krasniqi Kosovo
15 Luan Simnica Germany
0 L. Raimund Germany
14 S. Kara Türkiye
0 Alexandre Azevedo Germany
3 Paulo Fritschi Germany
34 R. Okada Japan
16 L. Meyer Switzerland
32 Tom Barth Germany
17 C. Farnerud Sweden
20 Karlo Kuranyi Panama
40 P. Reinhardt Germany
11 P. Vuc Germany
0 Maximilian Tobias Herwerth Germany
25 David Tritschler Germany
31 T. Ulpins Germany
0 E. Scott Germany
42 R. Hanashiro Japan
0 M. Catovic Serbia

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44