Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1910
Sân VĐ: Edmund-Plambeck-Stadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Regionalliga - Nord 12/04 20:00
Hamburger SV II Hamburger SV II
VS
St. Pauli II St. Pauli II
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá St. Pauli II
Tên ngắn gọn PAU
BXH Unknown League
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Havelse Havelse 29 27 64
02 SV Drochtersen/Assel SV Drochtersen/Assel 29 10 51
03 Werder Bremen II Werder Bremen II 28 19 46
04 Phönix Lübeck Phönix Lübeck 28 16 45
05 Kickers Emden Kickers Emden 28 12 45
06 VfB Lübeck VfB Lübeck 28 6 43
07 Hamburger SV II Hamburger SV II 29 -2 43
08 BW Lohne BW Lohne 28 1 40
09 SV Meppen SV Meppen 28 17 39
10 St. Pauli II St. Pauli II 27 -1 39
11 VfB Oldenburg VfB Oldenburg 28 -1 36
12 Eintracht Norderstedt Eintracht Norderstedt 28 -13 36
13 Weiche Flensburg Weiche Flensburg 27 -9 33
14 SSV Jeddeloh SSV Jeddeloh 28 -9 33
15 Bremer SV Bremer SV 26 -3 30
16 Teutonia Ottensen Teutonia Ottensen 28 -27 29
17 Todesfelde Todesfelde 28 -26 23
18 Holstein Kiel II Holstein Kiel II 29 -17 22
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
10 E. Ahlstrand Sweden
24 S. Mende Germany
1 B. Voll Germany
5 L. Menke Germany
10 J. Ulbricht Germany
17 J. von Knebel Germany
5 P. Mahncke Germany
1 P. Kokott Germany
28 J. Turtschan Germany
30 Lee Gwang-in Korea Republic
22 N. Jessen Germany
21 N. Kukanda Germany
6 T. Kankowski Germany
7 J. Posselt Germany
27 N. Agbaje Germany
1 P. Kolvenbach Germany
14 N. Dühring Germany
13 T. Kauschke Germany
16 S. Rinal Turkey
4 L. Appe Germany
29 Luis Enzo Jahraus Germany
8 Max Herrmann Germany
30 Isma Baraze Germany
8 M. Clausen Germany
31 Jamel Joel Gramberg Germany
19 K. Jendrzej Germany
22 Julius Grunwald Germany
15 Tim Jonas Hoffmann Germany
0 Juri Behr Germany
0 Farid Maboa Dibamba Germany
0 Tom Leon Politz Germany
0 Tim Tempel Germany
21 T. Mahnel Germany
27 Ols Backhaus Germany
0 T. Hense Germany
0 N. Schmidt Japan

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45