-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Audace Cerignola ()
Audace Cerignola ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Campo Comunale Domenico Monterisi
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Campo Comunale Domenico Monterisi
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Audace Cerignola
Tên ngắn gọn
2024-09-02
V. Parigini

Chuyển nhượng tự do
2024-08-21
F. Salvemini

Chuyển nhượng
2024-08-21
T. Krapikas

Chuyển nhượng tự do
2024-08-02
S. Jallow

Chuyển nhượng
2024-07-31
L. Paolucci

Chuyển nhượng tự do
2024-07-29
D. Vuthaj

Chuyển nhượng tự do
2024-07-25
G. Malcore

Chưa xác định
2024-07-24
S. Greco

Chuyển nhượng tự do
2024-07-22
L. Cuppone

Chuyển nhượng
2024-07-01
U. Saracco

Chuyển nhượng
2024-02-07
D. Vuthaj

Chuyển nhượng tự do
2023-09-01
T. Krapikas

Chuyển nhượng tự do
2023-08-29
U. Saracco

Cho mượn
2023-08-03
A. Tentardini

Chưa xác định
2023-07-20
E. Blondett

Chuyển nhượng tự do
2023-07-13
L. Martinelli

Chưa xác định
2023-07-01
L. Gonnelli

Chưa xác định
2023-01-31
L. Gonnelli

Cho mượn
2023-01-31
M. Montini

Cho mượn
2022-09-17
E. Blondett

Chuyển nhượng tự do
2022-09-01
R. Bianco

Chưa xác định
2022-08-24
L. Gonnelli

Chưa xác định
2022-08-03
Miguel Ángel

Chưa xác định
2022-07-29
A. Ligi

Chuyển nhượng tự do
2022-07-16
U. Saracco

Chưa xác định
2022-07-07
G. Coccia

Chuyển nhượng tự do
2022-01-28
Nicola Ciccone

Chuyển nhượng tự do
2021-07-29
Alessandro Godano

Chuyển nhượng tự do
2021-07-28
D. Maltese

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Cristian Antonio Agnelli

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Lorenzo Celentano

Chưa xác định
2020-07-01
Alessandro Godano

Chuyển nhượng tự do
2019-12-02
Lorenzo Celentano

Cho mượn
2019-08-27
Tommaso Roberto Coletti

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |