Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 0
Sân VĐ: Stadioni Murtaz Khurtsilava
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Merani Martvili
Tên ngắn gọn MER
2024-01-01
K. Meliava
Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti
Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
L. Nanava
Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti
Chuyển nhượng
2023-07-01
D. Đurić
FK Rabotnicki FK Rabotnicki
Chuyển nhượng tự do
2023-06-20
M. Rnić
Indjija Indjija
Chưa xác định
2023-01-01
P. Poniava
Gareji Gareji
Chưa xác định
2023-01-01
G. Kulua
Shukura Shukura
Chưa xác định
2023-01-01
M. Gagoshidze
Dila Dila
Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
N. Apakidze
Gareji Gareji
Chưa xác định
2023-01-01
G. Lezhava
Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti
Chưa xác định
2023-01-01
L. Nanava
Kolkheti Poti Kolkheti Poti
Chưa xác định
2022-08-01
M. Rukhaia
Guria Guria
Chưa xác định
2022-08-01
Zviad Kantaria
Merani Tbilisi Merani Tbilisi
Chưa xác định
2022-08-01
Luka Kikabidze
Merani Tbilisi Merani Tbilisi
Chưa xác định
2022-07-22
T. Muzashvili
WIT Georgia WIT Georgia
Chưa xác định
2022-07-22
Davit Asatiani
Dila Dila
Chưa xác định
2022-06-01
Felipe Paim
Gareji Gareji
Chuyển nhượng tự do
2022-04-05
D. Jikia
Merani Tbilisi Merani Tbilisi
Chưa xác định
2022-01-01
G. Begashvili
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
Lasha Chaladze
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
T. Muzashvili
WIT Georgia WIT Georgia
Chưa xác định
2022-01-01
P. Poniava
Samgurali Samgurali
Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
M. Rukhaia
Guria Guria
Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
M. Gagoshidze
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
Chuyển nhượng tự do
2021-08-05
D. Jikia
Samtredia Samtredia
Chưa xác định
2021-08-05
N. Apakidze
Merani Tbilisi Merani Tbilisi
Chưa xác định
2021-07-01
T. Rzayev
Kapaz Kapaz
Chưa xác định
2021-01-01
G. Begashvili
Chikhura Sachkhere Chikhura Sachkhere
Chưa xác định
2021-01-01
Vasil Gogolidze
Sioni Sioni
Chưa xác định
2021-01-01
G. Kalandadze
Didube 2014 Didube 2014
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Zviad Kantaria
Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti
Chưa xác định
2021-01-01
K. Meliava
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
M. Rukhaia
Dinamo Zugdidi Dinamo Zugdidi
Chưa xác định
2021-01-01
Zviad Sikharulia
Sioni Sioni
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Vazha Kikava
Gareji Gareji
Chuyển nhượng tự do
2020-08-17
G. Kurdadze
Shevardeni 1906 Shevardeni 1906
Chuyển nhượng tự do
2020-07-06
Giorgi Giorbelidze
Kolkheti Poti Kolkheti Poti
Chuyển nhượng tự do
2020-02-14
Felipe Paim
Dila Dila
Chuyển nhượng tự do
2020-01-31
G. Kalandadze
Shukura Shukura
Chuyển nhượng tự do
2020-01-29
T. Rzayev
Jonava Jonava
Chưa xác định
2020-01-01
V. Tsilosani
Guria Guria
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
G. Bukhaidze
Le Portel Le Portel
Chuyển nhượng
2020-01-01
Vazha Kikava
Samtredia Samtredia
Chuyển nhượng tự do
2019-07-15
G. Bukhaidze
Tskhinvali Tskhinvali
Chuyển nhượng tự do
2019-03-25
P. Mosemghvdlishvili
Tskhinvali Tskhinvali
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Tornike Mosiashvili
Guria Guria
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Giorgi Janjghava
Shukura Shukura
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
G. Kulua
Rustavi Rustavi
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Nikoloz Khintibidze
Dinamo Zugdidi Dinamo Zugdidi
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Giorgi Tkeshelashvili
Gagra Gagra
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
V. Patsatsia
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
V. Kurdghelashvili
WIT Georgia WIT Georgia
Chuyển nhượng tự do
2018-12-16
K. Meliava
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
Chuyển nhượng tự do
2018-07-30
Davit Bolkvadze
Merani Tbilisi Merani Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2018-07-25
V. Lomashvili
Shevardeni 1906 Shevardeni 1906
Chuyển nhượng tự do
2018-07-24
P. Mosemghvdlishvili
Telavi Telavi
Chưa xác định
2018-07-24
Giorgi Tkeshelashvili
Merani Tbilisi Merani Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2018-07-24
Tornike Mosiashvili
Gagra Gagra
Chưa xác định
2018-07-15
I. Klimiashvili
Rustavi Rustavi
Chưa xác định
2018-07-05
Roman Myronenko
Naftovyk-Ukrnafta Naftovyk-Ukrnafta
Chuyển nhượng tự do
2018-06-28
D. Sitchinava
Rustavi Rustavi
Chưa xác định
2018-03-28
I. Klimiashvili
Rustavi Rustavi
Cho mượn
2018-03-23
D. Sitchinava
Rustavi Rustavi
Cho mượn
2018-01-01
Zurab Mamaladze
Telavi Telavi
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
B. Teidi
FK Liepaja FK Liepaja
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Lasha Chaladze
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
D. Maisashvili
Chikhura Sachkhere Chikhura Sachkhere
Chưa xác định
2018-01-01
I. Rukhadze
Telavi Telavi
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Giorgi Janjghava
Chiatura Chiatura
Chưa xác định
2018-01-01
Davit Bolkvadze
Kolkheti Poti Kolkheti Poti
Chưa xác định
2018-01-01
Nikoloz Khintibidze
Gagra Gagra
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
U. Chukwurah
Merani Tbilisi Merani Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Shota Jikia
Shevardeni 1906 Shevardeni 1906
Chuyển nhượng tự do
2017-07-11
A. Giorgadze
Vorskla Poltava Vorskla Poltava
Chưa xác định
2017-07-01
A. Shulaia
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
V. Patsatsia
Saburtalo Saburtalo
Chuyển nhượng tự do
2017-06-21
U. Chukwurah
Dinamo Zugdidi Dinamo Zugdidi
Chưa xác định
2017-01-01
V. Kurdghelashvili
WIT Georgia WIT Georgia
Chuyển nhượng tự do
2017-01-01
I. Khabelashvili
Sioni Sioni
Chưa xác định
2017-01-01
I. Rukhadze
Saburtalo Saburtalo
Chưa xác định
2017-01-01
R. Getsadze
Merani Tbilisi Merani Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2017-01-01
N. Sabanadze
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Chưa xác định
2017-01-01
M. Rukhaia
Dinamo Zugdidi Dinamo Zugdidi
Chưa xác định
2017-01-01
D. Maisashvili
Tskhinvali Tskhinvali
Chưa xác định
2017-01-01
G. Kulua
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
Chưa xác định
2017-01-01
A. Tskarozia
Dinamo Zugdidi Dinamo Zugdidi
Chuyển nhượng tự do
2017-01-01
Zviad Kantaria
Gagra Gagra
Chưa xác định
2016-07-01
Vasil Gogolidze
Gardabani Gardabani
Chưa xác định
2016-07-01
N. Kiknavelidze
Borjomi Borjomi
Chưa xác định
2016-07-01
Zviad Kantaria
Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi
Chưa xác định
2016-07-01
Jaba Ugulava
Sioni Sioni
Chưa xác định
2016-07-01
R. Getsadze
Shukura Shukura
Chưa xác định
2016-07-01
V. Lomashvili
Liakhvi Tskhinvali Liakhvi Tskhinvali
Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
Aleksandre Shengelia
Borjomi Borjomi
Chưa xác định
2016-01-01
T. Zarkua
Dinamo Zugdidi Dinamo Zugdidi
Chưa xác định
2016-01-01
I. Khabelashvili
WIT Georgia WIT Georgia
Chưa xác định
2016-01-01
K. Meliava
Liakhvi Tskhinvali Liakhvi Tskhinvali
Chuyển nhượng tự do
2016-01-01
A. Tskarozia
Dinamo Zugdidi Dinamo Zugdidi
Chưa xác định
2016-01-01
B. Teidi
Imereti Imereti
Chuyển nhượng tự do
2016-01-01
P. Marakvelidze
Liakhvi Tskhinvali Liakhvi Tskhinvali
Chưa xác định
2016-01-01
N. Sabanadze
Saburtalo Saburtalo
Chưa xác định

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44