-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Chiatura ()
Chiatura ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Stadioni Temur Maghradze
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Stadioni Temur Maghradze
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Chiatura
Tên ngắn gọn
2021-01-01
Giorgi Khorkheli

Chưa xác định
2021-01-01
D. Margvelashvili

Chưa xác định
2021-01-01
Zurab Mtskerashvili

Chưa xác định
2019-01-01
Mamuka Kvilitaia

Chưa xác định
2019-01-01
Jaba Dvali

Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
V. Iobashvili

Chưa xác định
2019-01-01
Davit Mtivlishvili

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Tengiz Chikviladze

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Gabriel Tebidze

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Giorgi Janjghava

Chưa xác định
2018-01-01
Beka Zakradze

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
D. Margvelashvili

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
G. Gagnidze

Chuyển nhượng tự do
2017-06-16
Gabriel Tebidze

Chưa xác định
2017-06-16
Zurab Mtskerashvili

Chưa xác định
2017-01-01
Tengiz Chikviladze

Chuyển nhượng tự do
2017-01-01
Beka Zakradze

Chưa xác định
2017-01-01
V. Nemsadze

Chưa xác định
2017-01-01
G. Gagnidze

Chuyển nhượng tự do
2017-01-01
D. Margvelashvili

Chưa xác định
2017-01-01
Giorgi Janjghava

Chưa xác định
2017-01-01
Mamuka Kvilitaia

Chưa xác định
2016-07-01
Zurab Mtskerashvili

Chưa xác định
2015-07-01
S. Maisuradze

Chưa xác định
2014-07-01
Tornike Mumladze

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |