Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1979
Sân VĐ: Kalevi Staadion
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Trans Narva
Tên ngắn gọn TRA
2024-02-29
A. Volkov
FC Tallinn FC Tallinn
Chuyển nhượng tự do
2024-02-25
L. Rolón
Kelantan FA Kelantan FA
Chuyển nhượng
2024-02-23
Réginald Mbu Alidor
Kalju Nomme Kalju Nomme
Chuyển nhượng tự do
2024-02-11
A. Ivanyushin
Laagri Laagri
Chuyển nhượng tự do
2024-02-03
V. Nemsadze
Aragvi Dusheti Aragvi Dusheti
Chuyển nhượng tự do
2024-01-26
G. Pevtsov
Kuressaare Kuressaare
Chuyển nhượng tự do
2024-01-18
H. Suárez
Cucuta Cucuta
Chuyển nhượng
2024-01-01
G. Šlein
Kalju Nomme Kalju Nomme
Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
Z. Beglarishvili
Gagra Gagra
Chuyển nhượng tự do
2023-07-31
A. Volkov
Kalju Nomme Kalju Nomme
Chưa xác định
2023-07-22
I. Karpenko
Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
Chuyển nhượng tự do
2023-02-24
D. Taraduda
Dainava Dainava
Chuyển nhượng tự do
2023-02-20
H. Suárez
Kooteepee Kooteepee
Chuyển nhượng tự do
2023-02-20
E. Golovljov
FC Tallinn FC Tallinn
Chưa xác định
2023-02-19
R. Saar
K-Järve JK Järve K-Järve JK Järve
Chưa xác định
2023-02-03
A. Zakarlyuka
FC Levadia Tallinn FC Levadia Tallinn
Chuyển nhượng tự do
2023-02-02
K. Aloe
Vaprus Vaprus
Chưa xác định
2023-01-31
D. Dedechko
Zimbru Zimbru
Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
M. Tšerezov
FC Tallinn FC Tallinn
Chưa xác định
2023-01-01
A. Kovaltšuk
Tallinna Kalev Tallinna Kalev
Chưa xác định
2023-01-01
N. Mihhailov
Flora Tallinn Flora Tallinn
Chưa xác định
2022-07-01
Daaniel Maanas
Team Helm Team Helm
Chưa xác định
2022-07-01
D. Taraduda
VPK-Ahro Shevchenkivka VPK-Ahro Shevchenkivka
Chuyển nhượng tự do
2022-04-08
Volodymyr Priyomov
Tavriya Tavriya
Chuyển nhượng tự do
2022-02-17
Vitali Kalenkovich
Salyut-Belgorod Salyut-Belgorod
Chuyển nhượng tự do
2022-02-03
J. Demidov
Tulevik Tulevik
Chưa xác định
2022-02-03
A. Matrossov
Khujand Khujand
Chuyển nhượng tự do
2022-01-24
D. Dedechko
FC Noah FC Noah
Chuyển nhượng tự do
2022-01-20
K. Aloe
Tammeka Tammeka
Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
Edgaras Žarskis
Džiugas Telšiai Džiugas Telšiai
Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
M. Tšerezov
FC Tallinn FC Tallinn
Cho mượn
2022-01-01
V. Mihhailov
Tallinna Kalev Tallinna Kalev
Chưa xác định
2021-09-08
R. Aland
Tartu Kalev Tartu Kalev
Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
K. Marku
FK Kukesi FK Kukesi
Chuyển nhượng tự do
2021-07-03
Edgaras Žarskis
Puszcza Niepołomice Puszcza Niepołomice
Chuyển nhượng tự do
2021-04-01
O. Appiah
Noah Jūrmala Noah Jūrmala
Chuyển nhượng tự do
2021-03-02
G. Pevtsov
K-Järve JK Järve K-Järve JK Järve
Chuyển nhượng tự do
2021-02-26
K. Marku
Pyunik Yerevan Pyunik Yerevan
Chuyển nhượng tự do
2021-02-13
Vitali Kalenkovich
TOM Tomsk TOM Tomsk
Chuyển nhượng tự do
2021-02-13
R. Sobtšenko
Maardu Maardu
Chưa xác định
2021-01-28
E. Golovljov
Tallinna Kalev Tallinna Kalev
Chưa xác định
2021-01-18
R. Aland
FC Levadia Tallinn FC Levadia Tallinn
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
A. Matrossov
Khujand Khujand
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
M. Käos
FC Levadia Tallinn FC Levadia Tallinn
Chưa xác định
2021-01-01
A. Ivanyushin
Kalju Nomme Kalju Nomme
Chưa xác định
2020-07-01
Artjom Davõdov
FC Tallinn FC Tallinn
Chưa xác định
2020-02-26
R. Sobtšenko
Kalju Nomme Kalju Nomme
Chưa xác định
2020-02-22
M. Beneta
Zaglebie Sosnowiec Zaglebie Sosnowiec
Chuyển nhượng tự do
2020-02-18
Andreas Raido Karuks Vaikla
IFK Norrkoping IFK Norrkoping
Chuyển nhượng tự do
2020-02-17
M. Käos
FC Levadia Tallinn FC Levadia Tallinn
Cho mượn
2020-02-04
A. Ivanyushin
Kalju Nomme Kalju Nomme
Cho mượn
2020-01-31
R. Saar
K-Järve JK Järve K-Järve JK Järve
Chưa xác định
2020-01-31
O. Appiah
Valmiera / BSS Valmiera / BSS
Chuyển nhượng tự do
2020-01-23
Julius Kasparavičius
Banga Banga
Chuyển nhượng tự do
2020-01-22
E. McWoods
Zalaegerszegi TE Zalaegerszegi TE
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
M. Meerits
Kalju Nomme Kalju Nomme
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
T. Tamberg
Tallinna Kalev Tallinna Kalev
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
J. Saliste
Paide Paide
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
E. Golovljov
Tallinna Kalev Tallinna Kalev
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
V. Mihhailov
Maardu Maardu
Cho mượn
2019-08-06
Arbër Basha
Kastrioti Krujë Kastrioti Krujë
Chuyển nhượng tự do
2019-07-11
Abdoulaye Diallo
Wigry Suwałki Wigry Suwałki
Chuyển nhượng tự do
2019-07-04
G. Šlein
Flora Tallinn Flora Tallinn
Cho mượn
2019-02-17
Abdoulaye Diallo
Atlantas Atlantas
Chưa xác định
2019-02-15
M. Meerits
VPS VPS
Chuyển nhượng tự do
2019-02-04
D. Barkov
Khimki Khimki
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
J. Saliste
Flora Tallinn Flora Tallinn
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Roman Nesterovski
FC Levadia Tallinn FC Levadia Tallinn
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
A. Matrossov
Khujand Khujand
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
M. Beneta
Kauno Žalgiris Kauno Žalgiris
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Julius Kasparavičius
Suduva Marijampole Suduva Marijampole
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Artur Kotenko
FC Levadia Tallinn FC Levadia Tallinn
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
D. Leverock
Sligo Rovers Sligo Rovers
Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Roman Grigorjevskiy
Legion Legion
Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
B. Halimi
Drita Drita
Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Arbër Basha
Kamza Kamza
Chuyển nhượng tự do
2018-02-08
D. Barkov
Istiqlol Istiqlol
Chuyển nhượng tự do
2018-01-30
Roman Grigorjevskiy
Sillamäe Kalev Sillamäe Kalev
Chưa xác định
2018-01-29
Artjom Davõdov
Sillamäe Kalev Sillamäe Kalev
Chưa xác định
2018-01-17
A. Matrossov
Khujand Khujand
Chưa xác định
2018-01-17
D. Leverock
Penn Penn
Chuyển nhượng tự do
2018-01-12
D. Proshin
Luki-Energiya Luki-Energiya
Chưa xác định
2018-01-01
Nikita Brõlin
Maardu Maardu
Chưa xác định
2018-01-01
E. Golovljov
FCI Tallinn FCI Tallinn
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
G. Lvov
Rakvere Tarvas Rakvere Tarvas
Chưa xác định
2017-09-08
A. Zakarlyuka
Zenit Penza Zenit Penza
Chưa xác định
2017-07-01
Nikita Brõlin
Maardu Maardu
Chưa xác định
2017-03-05
D. Barkov
Istiqlol Istiqlol
Chuyển nhượng tự do
2017-02-27
D. Kovb
Gorodeya Gorodeya
Chưa xác định
2017-02-24
D. Polyakov
Pskov 747 Pskov 747
Chưa xác định
2017-02-01
Artur Kotenko
Shakhter Soligorsk Shakhter Soligorsk
Chưa xác định
2017-01-01
Roman Nesterovski
FCI Tallinn FCI Tallinn
Chưa xác định
2017-01-01
K. Nesterov
FCI Tallinn FCI Tallinn
Chưa xác định
2016-02-04
D. Proshin
Pskov 747 Pskov 747
Chưa xác định
2016-01-01
V. Plotnikov
Chưa xác định
2016-01-01
M. Kaljumäe
FC Levadia Tallinn FC Levadia Tallinn
Chưa xác định
2016-01-01
V. Sinyavskiy
Kalju Nomme Kalju Nomme
Chưa xác định
2015-07-16
Maksim Lipin
FC Levadia Tallinn FC Levadia Tallinn
Cho mượn
2015-07-01
V. Sinyavskiy
Puuma Puuma
Chưa xác định
2015-06-25
K. Nesterov
Chưa xác định

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44