Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1962
Sân VĐ: Svangaskarð (graslíkisvøllur)
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá B68
Tên ngắn gọn
2024-02-22
G. Samuelsen
Hoyvík Hoyvík
Chuyển nhượng tự do
2024-01-08
R. Lindholm
Skála Skála
Chuyển nhượng tự do
2024-01-08
B. Jakobsen
AB AB
Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
S. Højgaard
B36 Torshavn B36 Torshavn
Chuyển nhượng
2023-02-13
Tórður Thomsen
NSI Runavik NSI Runavik
Chuyển nhượng tự do
2023-01-18
V. Klein
Undrid Undrid
Chưa xác định
2023-01-12
A. Benjaminsen
NSI Runavik NSI Runavik
Chưa xác định
2023-01-10
R. Hentze
KI Klaksvik KI Klaksvik
Chưa xác định
2023-01-09
R. Samuelsen
B36 Torshavn B36 Torshavn
Chưa xác định
2023-01-09
S. Løkin
NSI Runavik NSI Runavik
Chưa xác định
2023-01-09
J. Warner
B71 B71
Chưa xác định
2022-09-03
J. Davidsen
EB / Streymur EB / Streymur
Chuyển nhượng tự do
2022-06-18
Meinhardt Pállsson Joensen
KI Klaksvik KI Klaksvik
Chưa xác định
2022-05-13
Meinhardt Pállsson Joensen
KI Klaksvik KI Klaksvik
Cho mượn
2022-04-13
Heri Danielsen
Undrid Undrid
Chuyển nhượng
2022-01-08
Pedro Tarancón
Skála Skála
Chưa xác định
2021-07-12
R. Hentze
B36 Torshavn B36 Torshavn
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Pedro Tarancón
Skála Skála
Chưa xác định
2020-07-07
Kári Jacobsen
Suduroy Suduroy
Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Ó. Olsen
NSI Runavik NSI Runavik
Chưa xác định
2020-07-01
Tonni Thomsen
Vikingur Gota Vikingur Gota
Chưa xác định
2020-07-01
Høgni Madsen
ÍF II ÍF II
Chưa xác định
2020-07-01
A. Benjaminsen
NSI Runavik NSI Runavik
Chưa xác định
2020-07-01
B. Johannesen
Undrid Undrid
Chưa xác định
2020-01-06
Jannik Mathias Olsen
NSI Runavik NSI Runavik
Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
Sjúrður Jensen
Undrid Undrid
Chưa xác định
2019-01-08
P. Magnussen
ÍF II ÍF II
Chuyển nhượng tự do
2019-01-08
Ó. Olsen
NSI Runavik NSI Runavik
Chưa xác định
2019-01-01
B. Johannesen
Undrid Undrid
Chưa xác định
2018-01-08
O. Højgaard
EB / Streymur EB / Streymur
Chưa xác định
2018-01-01
Pedro Tarancón
ÍF II ÍF II
Chuyển nhượng tự do
2017-07-11
Pedro Tarancón
ÍF II ÍF II
Chuyển nhượng tự do
2017-04-01
André Olsen
Skála Skála
Chưa xác định
2017-01-02
M. Przybylski
Skála Skála
Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
D. Ibrić Yüksel
Lovćen Lovćen
Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
Hákun Edmundsson
Vendsyssel FF Vendsyssel FF
Chưa xác định
2016-04-01
Ingvard Emil Ronaldsson
Giza / Hoyvík Giza / Hoyvík
Chưa xác định
2016-01-01
Evrard Blé
KI Klaksvik KI Klaksvik
Chưa xác định
2016-01-01
F. Sigurðsson
ÍF II ÍF II
Chưa xác định
2016-01-01
Hákun Edmundsson
NSI Runavik NSI Runavik
Chưa xác định
2016-01-01
André Olsen
ÍF II ÍF II
Chưa xác định
2016-01-01
M. Przybylski
NSI Runavik NSI Runavik
Chưa xác định
2015-01-01
P. Magnussen
07 Vestur 07 Vestur
Chưa xác định
2015-01-01
Hákun Edmundsson
NSI Runavik NSI Runavik
Chưa xác định
2015-01-01
A. Róin Johannesen
NSI Runavik NSI Runavik
Chưa xác định
2015-01-01
Evrard Blé
KI Klaksvik KI Klaksvik
Chưa xác định
2015-01-01
Leivur Højgaard
NSI Runavik NSI Runavik
Chưa xác định
2015-01-01
Debes Danielsen
NSI Runavik NSI Runavik
Chưa xác định
2014-01-01
Evrard Blé
B36 Torshavn B36 Torshavn
Chưa xác định
2014-01-01
K. Joensen
NSI Runavik NSI Runavik
Chưa xác định
2013-01-01
N. Guéye
TB TB
Chưa xác định
2012-01-01
D. Splidt
AB AB
Chưa xác định
2010-07-01
J. Símun Edmundsson
Newcastle Newcastle
Chưa xác định

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45