Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 2008
Sân VĐ: Sarpugerði
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Vikingur Gota
Tên ngắn gọn
2023-04-04
G. Vatnhamar
Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik
Chưa xác định
2022-11-11
P. Kallsberg
Skála Skála
Chuyển nhượng tự do
2021-03-02
Elias Jóhannesson Lervig
ÍF II ÍF II
Chưa xác định
2021-01-10
B. Reinert-Petersen
ÍF II ÍF II
Chưa xác định
2021-01-01
B. á Reynatrøð
Skála Skála
Chưa xác định
2021-01-01
H. Strømsten
Skála Skála
Chưa xác định
2020-07-01
Tonni Thomsen
B68 B68
Chưa xác định
2020-06-20
Hans Jákup Jóhannesson Lervig
ÍF II ÍF II
Chưa xác định
2020-02-16
H. Strømsten
Skála Skála
Cho mượn
2020-01-06
Łukasz Cieślewicz
B36 Torshavn B36 Torshavn
Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
J. Johansen
Skála Skála
Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
Ari Olsen
Skála Skála
Chưa xác định
2020-01-06
B. á Reynatrøð
Skála Skála
Cho mượn
2020-01-06
F. Đorđević
ÍF II ÍF II
Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
Adeshina Abayomi Lawal
AB AB
Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
S. Højgaard
Skála Skála
Chưa xác định
2020-01-01
H. Hansen
HB HB
Chưa xác định
2020-01-01
Milan Svojić
ÍF II ÍF II
Chưa xác định
2020-01-01
Hans Jákup Jóhannesson Lervig
ÍF II ÍF II
Chưa xác định
2019-06-16
Hans Jákup Jóhannesson Lervig
ÍF II ÍF II
Cho mượn
2019-06-15
B. Reinert-Petersen
ÍF II ÍF II
Chuyển nhượng tự do
2019-06-15
Milan Svojić
ÍF II ÍF II
Cho mượn
2019-03-10
Magnus Jarnskor
EB / Streymur EB / Streymur
Chưa xác định
2019-02-03
Dennis Nieblas
Toledo Toledo
Chưa xác định
2019-01-08
D. Splidt
ÍF II ÍF II
Chuyển nhượng tự do
2019-01-08
Karl Abrahamsson Løkin
ÍF II ÍF II
Chuyển nhượng tự do
2019-01-08
V. Tomić
Syunik Syunik
Chưa xác định
2019-01-08
Milan Svojić
Metalac GM Metalac GM
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Erling Dávidsson Jacobsen
B36 Torshavn B36 Torshavn
Chưa xác định
2018-11-30
Adrian Caşcaval
Chelmsford City Chelmsford City
Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Karl Abrahamsson Løkin
NSI Runavik NSI Runavik
Chưa xác định
2018-06-12
G. Túri
AB AB
Cho mượn
2018-03-06
Adrian Caşcaval
Naxxar Lions Naxxar Lions
Chuyển nhượng tự do
2018-01-28
Dennis Nieblas
Linense Linense
Chuyển nhượng tự do
2018-01-18
Rasheed Oladime Alabi Suaibu
Sanat Naft Sanat Naft
Chưa xác định
2018-01-08
Hans Pauli Samuelsen
EB / Streymur EB / Streymur
Chưa xác định
2018-01-01
Fróði Benjaminsen
NSI Runavik NSI Runavik
Chưa xác định
2017-12-31
Magnus Jarnskor
Vikingur Gota Vikingur Gota
Chưa xác định
2017-07-09
Magnus Jarnskor
ÍF II ÍF II
Cho mượn
2017-06-26
H. Hansen
HB HB
Chưa xác định
2017-03-06
Sámal Jákup Joensen
ÍF II ÍF II
Chưa xác định
2017-01-24
Fróði Benjaminsen
HB HB
Chưa xác định
2017-01-02
Jón Krosslá Poulsen
TB / FCS / Royn TB / FCS / Royn
Chưa xác định
2017-01-02
H. Hansen
HB HB
Chưa xác định
2017-01-02
D. Lervig
HB HB
Chưa xác định
2017-01-02
Elias Fagrá
ÍF II ÍF II
Chưa xác định
2016-11-09
Adeshina Abayomi Lawal
ÍF II ÍF II
Chưa xác định
2016-07-09
B. Hansen
Fremad Amager Fremad Amager
Chưa xác định
2016-07-01
I. Sørensen
ÍF II ÍF II
Chưa xác định
2016-06-19
J. Drangastein
AB AB
Chưa xác định
2016-05-01
Sorin Vasili Anghel Olaru
AB Copenhagen AB Copenhagen
Chưa xác định
2016-01-01
Hans Pauli Samuelsen
B36 Torshavn B36 Torshavn
Chưa xác định
2016-01-01
Rógvi Ryggshamar
Skála Skála
Chưa xác định
2016-01-01
J. Drangastein
AB AB
Chưa xác định
2016-01-01
Jón Krosslá Poulsen
Suduroy Suduroy
Chưa xác định
2016-01-01
S. Olsen
KI Klaksvik KI Klaksvik
Chưa xác định
2015-01-30
H. Hánsson
Vendsyssel FF Vendsyssel FF
Chuyển nhượng tự do
2015-01-01
Gert Age Hansen
EB / Streymur EB / Streymur
Chưa xác định
2012-02-09
F. Justinussen
Jonkopings Sodra Jonkopings Sodra
Chưa xác định

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44