Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1936
Sân VĐ: Gundadalur
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá B36 Torshavn
Tên ngắn gọn
2024-03-15
S. Nattestad
07 Vestur 07 Vestur
Chuyển nhượng tự do
2024-03-15
A. Knudsen
NSI Runavik NSI Runavik
Chuyển nhượng tự do
2024-03-08
A. Søjberg
HK Kopavogur HK Kopavogur
Chuyển nhượng tự do
2024-03-04
I. Jönsson
Vasteras SK FK Vasteras SK FK
Chuyển nhượng tự do
2024-01-21
J. van der Heyden
Mariehamn Mariehamn
Chuyển nhượng tự do
2024-01-09
V. Šabala
Chojniczanka Chojnice Chojniczanka Chojnice
Chuyển nhượng tự do
2024-01-08
G. Dahl-Olsen
EB / Streymur EB / Streymur
Chuyển nhượng tự do
2024-01-08
B. Mørk
HB HB
Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
S. Højgaard
B68 B68
Chuyển nhượng
2024-01-01
M. Lamhauge
FC Fredericia FC Fredericia
Chuyển nhượng tự do
2023-11-01
R. í Soylu
EB / Streymur EB / Streymur
Chuyển nhượng tự do
2023-09-01
S. Eyðsteinsson
EB / Streymur EB / Streymur
Chưa xác định
2023-08-28
S. Eyðsteinsson
EB / Streymur EB / Streymur
Cho mượn
2023-06-26
R. í Soylu
EB / Streymur EB / Streymur
Chưa xác định
2023-03-02
B. Jakobsen
AB AB
Chưa xác định
2023-03-01
J. Benjaminsen
hodd hodd
Chuyển nhượng tự do
2023-03-01
V. Šabala
KI Klaksvik KI Klaksvik
Chuyển nhượng tự do
2023-03-01
A. Thomsen
Skála Skála
Chuyển nhượng
2023-02-11
M. Jacobsen
07 Vestur 07 Vestur
Chuyển nhượng tự do
2023-01-31
Lukas Schmedes Enevoldsen
Brabrand Brabrand
Chuyển nhượng tự do
2023-01-17
I. Jönsson
trelleborgs FF trelleborgs FF
Chuyển nhượng tự do
2023-01-09
R. Samuelsen
B68 B68
Chưa xác định
2023-01-09
A. Knudsen
NSI Runavik NSI Runavik
Chưa xác định
2023-01-09
S. Eyðsteinsson
07 Vestur 07 Vestur
Chưa xác định
2022-08-06
A. Thomsen
Skála Skála
Chuyển nhượng tự do
2022-06-18
H. Agnarsson
HIK HIK
Cho mượn
2022-06-17
U. Stojanov
Skála Skála
Chưa xác định
2022-05-07
T. Askham
HB HB
Chưa xác định
2022-04-13
S. Hansen
B71 B71
Chuyển nhượng tự do
2022-03-21
H. Agnarsson
HIK HIK
Chuyển nhượng tự do
2022-03-12
S. Nattestad
Dundalk Dundalk
Chuyển nhượng tự do
2022-02-21
M. Thrane
Naestved Naestved
Chuyển nhượng tự do
2022-02-05
Hákun Edmundsson
07 Vestur 07 Vestur
Chuyển nhượng tự do
2022-01-28
S. Pingel
Phönix Lübeck Phönix Lübeck
Chuyển nhượng tự do
2022-01-23
M. Przybylski
HB HB
Chuyển nhượng tự do
2022-01-08
S. Sólheim
EB / Streymur EB / Streymur
Chuyển nhượng tự do
2022-01-08
M. Egilsson
Valur Reykjavik Valur Reykjavik
Chuyển nhượng tự do
2021-07-13
Bárður Olsen
EB / Streymur EB / Streymur
Chuyển nhượng tự do
2021-07-12
Hákun Edmundsson
ÍF II ÍF II
Chuyển nhượng tự do
2021-07-12
R. Hentze
B68 B68
Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
U. Stojanov
ÍF II ÍF II
Chưa xác định
2021-07-01
T. Christensen
Vendsyssel FF Vendsyssel FF
Chưa xác định
2021-02-24
T. Christensen
Vendsyssel FF Vendsyssel FF
Cho mượn
2021-01-10
S. Nattestad
Dundalk Dundalk
Chưa xác định
2021-01-10
Lukas Schmedes Enevoldsen
FC Fredericia FC Fredericia
Chưa xác định
2021-01-06
Bárður Olsen
EB / Streymur EB / Streymur
Chưa xác định
2021-01-06
S. Radosavljević
HB HB
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Á. Frederiksberg
KI Klaksvik KI Klaksvik
Chưa xác định
2021-01-01
M. Przybylski
HB HB
Chưa xác định
2021-01-01
B. Nielsen
AB AB
Chưa xác định
2021-01-01
S. Pingel
HB HB
Chưa xác định
2020-08-22
M. Olsen
Gais Gais
Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Bjarni Petersen
EB / Streymur EB / Streymur
Chưa xác định
2020-07-01
G. Samuelsen
07 Vestur 07 Vestur
Chưa xác định
2020-05-07
M. Przybylski
Widzew Łódź Widzew Łódź
Chưa xác định
2020-05-07
M. Lamhauge
HB HB
Chưa xác định
2020-04-01
S. Pingel
HB HB
Cho mượn
2020-03-08
Bjarni Petersen
EB / Streymur EB / Streymur
Cho mượn
2020-03-08
J. Warner
B71 B71
Chưa xác định
2020-01-10
M. Olsen
Kristiansund BK Kristiansund BK
Chuyển nhượng tự do
2020-01-10
S. Nattestad
FC Fredericia FC Fredericia
Chưa xác định
2020-01-06
Łukasz Cieślewicz
Vikingur Gota Vikingur Gota
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
R. Samuelsen
EB / Streymur EB / Streymur
Chưa xác định
2020-01-01
M. Przybylski
Widzew Łódź Widzew Łódź
Chưa xác định
2019-07-01
Sveinur Lava Olsen
EB / Streymur EB / Streymur
Chưa xác định
2019-07-01
S. Radosavljević
TB TB
Chưa xác định
2019-06-14
R. Samuelsen
EB / Streymur EB / Streymur
Cho mượn
2019-03-21
K. Saag
Tulevik Tulevik
Chuyển nhượng tự do
2019-01-23
O. Færø
Ham-Kam Ham-Kam
Chuyển nhượng tự do
2019-01-08
Á. Frederiksberg
NSI Runavik NSI Runavik
Chuyển nhượng tự do
2019-01-08
B. Jakobsen
Skála Skála
Chuyển nhượng tự do
2019-01-08
M. Olsen
Kristiansund BK Kristiansund BK
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Erling Dávidsson Jacobsen
Vikingur Gota Vikingur Gota
Chưa xác định
2018-06-29
M. Przybylski
Widzew Łódź Widzew Łódź
Cho mượn
2018-06-27
G. Samuelsen
07 Vestur 07 Vestur
Chưa xác định
2018-01-19
G. Samuelsen
07 Vestur 07 Vestur
Cho mượn
2018-01-12
P. Johannesen
Floro Floro
Chưa xác định
2018-01-01
Gestur Bogason Dam
EB / Streymur EB / Streymur
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Jákup Højgaard
EB / Streymur EB / Streymur
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Tórður Thomsen
NSI Runavik NSI Runavik
Chưa xác định
2018-01-01
J. Næs
IBV Vestmannaeyjar IBV Vestmannaeyjar
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
T. Askham
EB / Streymur EB / Streymur
Chưa xác định
2017-07-12
P. Petersen
EB / Streymur EB / Streymur
Cho mượn
2017-07-06
M. Olsen
Vendsyssel FF Vendsyssel FF
Chuyển nhượng tự do
2017-04-01
Jákup Højgaard
AB AB
Chưa xác định
2017-01-02
T. Askham
EB / Streymur EB / Streymur
Cho mượn
2017-01-02
S. Pingel
HB HB
Chưa xác định
2016-06-10
Høgni Madsen
NSI Runavik NSI Runavik
Chưa xác định
2016-01-16
S. Pingel
Odder Odder
Chưa xác định
2016-01-01
Hans Pauli Samuelsen
Vikingur Gota Vikingur Gota
Chưa xác định
2016-01-01
Jógvan Andrias Skeel Nolsøe
AB AB
Chưa xác định
2016-01-01
R. Sørensen
AB AB
Chưa xác định
2016-01-01
Høgni Madsen
Suduroy Suduroy
Chưa xác định
2015-01-01
Hans Pauli Samuelsen
EB / Streymur EB / Streymur
Chưa xác định
2015-01-01
Jákup Højgaard
EB / Streymur EB / Streymur
Chưa xác định
2015-01-01
J. Næs
EB / Streymur EB / Streymur
Chưa xác định
2014-08-05
A. Cieślewicz
The New Saints The New Saints
Chưa xác định
2014-06-21
O. Færø
Forfar Athletic Forfar Athletic
Chưa xác định
2014-06-01
Rógvi Nónsgjógv Poulsen
AB AB
Chưa xác định

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44