-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Spezia (SPE)
Spezia (SPE)
Thành Lập:
1906
Sân VĐ:
Stadio Alberto Picco
Thành Lập:
1906
Sân VĐ:
Stadio Alberto Picco
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Spezia
Tên ngắn gọn
SPE
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 39 | 72 |
02 |
![]() |
31 | 25 | 63 |
03 |
![]() |
31 | 22 | 55 |
04 |
![]() |
31 | 15 | 49 |
05 |
![]() |
31 | 8 | 46 |
06 |
![]() |
31 | 1 | 46 |
07 |
![]() |
31 | 6 | 42 |
08 |
![]() |
31 | 1 | 42 |
09 |
![]() |
31 | 3 | 40 |
10 |
![]() |
31 | 1 | 38 |
11 |
![]() |
31 | -9 | 36 |
12 |
![]() |
31 | -11 | 36 |
13 |
![]() |
31 | -6 | 34 |
14 |
![]() |
31 | -10 | 34 |
15 |
![]() |
31 | -23 | 34 |
16 |
![]() |
31 | -10 | 33 |
17 |
![]() |
31 | -10 | 32 |
18 |
![]() |
31 | -10 | 32 |
19 |
![]() |
31 | -13 | 30 |
20 |
![]() |
31 | -19 | 25 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
13 | A. Reca | Poland |
8 | Á. Nagy | Hungary |
11 | D. Falcinelli | Italy |
25 | F. Bandinelli | Italy |
80 | L. Vignali | Italy |
29 | F. Cassata | Italy |
37 | A. Matějů | Czechia |
55 | P. Hristov | Bulgaria |
7 | S. Elia | Italy |
2 | P. Wiśniewski | Poland |
27 | E. Soleri | Italy |
4 | Salvador Ferrer | Spain |
7 | S. Esposito | Italy |
1 | M. Sarr | Senegal |
20 | G. Di Serio | Italy |
22 | G. Crespi | Italy |
29 | S. Podgoreanu | Israel |
5 | L. Serpe | Italy |
31 | G. Tanco | Argentina |
77 | N. Bertola | Italy |
15 | N. Pietra | Italy |
82 | Halid Djankpata | Italy |
9 | F. Esposito | Italy |
22 | G. Scremin | Italy |
80 | R. Kouda | Italy |
65 | S. Giorgeschi | Italy |
36 | P. Candelari | Italy |
12 | D. Mascardi | Italy |
26 | C. Cugnata | Italy |
72 | Oskar Lachowicz | Poland |
95 | Nicola Mosti | Italy |
44 | Mattia Benvenuto | Italy |
0 | Matteo Leonardo |
2024-09-02
L. Mühl

Chuyển nhượng tự do
2024-08-30
A. Čolak

€ 2.5M
Chuyển nhượng
2024-08-30
S. Gori

Cho mượn
2024-08-13
D. Verde

Cho mượn
2024-08-06
R. Krollis

Cho mượn
2024-07-31
M. Antonucci

Cho mượn
2024-07-26
S. Bastoni

Chưa xác định
2024-07-25
M. Sarr

Cho mượn
2024-07-15
J. Zoet

Chuyển nhượng tự do
2024-07-15
E. Soleri

Chuyển nhượng tự do
2024-07-14
D. Nikolaou

€ 1.6M
Chuyển nhượng
2024-07-09
João Moutinho

Cho mượn
2024-07-01
M. Antonucci

Chưa xác định
2024-07-01
F. Cassata

€ 590K
Chuyển nhượng
2024-07-01
Á. Nagy

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
B. Drągowski

€ 2M
Chuyển nhượng
2024-07-01
L. Vignali

Chưa xác định
2024-07-01
L. Moro

Chưa xác định
2024-07-01
Salvador Ferrer

Chưa xác định
2024-07-01
E. Holm

€ 7.7M
Chuyển nhượng
2024-07-01
S. Bastoni

Chưa xác định
2024-07-01
F. Jagiełło

Chuyển nhượng
2024-02-27
R. Krollis

Cho mượn
2024-02-01
A. Ekdal

Chuyển nhượng tự do
2024-01-31
Á. Nagy

Cho mượn
2024-01-25
K. Amian

€ 3M
Chuyển nhượng
2024-01-24
A. Matějů

Chưa xác định
2024-01-22
D. Falcinelli

Chưa xác định
2024-01-22
J. Sala

Chuyển nhượng tự do
2024-01-19
B. Drągowski

Cho mượn
2024-01-17
F. Jagiełło

Cho mượn
2024-01-09
L. Vignali

Cho mượn
2024-01-09
S. Żurkowski

Cho mượn
2024-01-01
A. Sher

Chuyển nhượng tự do
2023-09-11
A. Nguiamba

Chuyển nhượng tự do
2023-09-02
Salvador Ferrer

Cho mượn
2023-09-01
S. Elia

Chưa xác định
2023-09-01
M. Bourabia

Chưa xác định
2023-09-01
S. Bastoni

Cho mượn
2023-08-31
E. Holm

Cho mượn
2023-08-10
M'Bala Nzola

Chưa xác định
2023-08-08
D. Strelec

Chuyển nhượng tự do
2023-08-04
L. Mühl

Chuyển nhượng tự do
2023-08-01
M. Antonucci

Chuyển nhượng tự do
2023-07-21
F. Bandinelli

€ 2.5M
Chuyển nhượng
2023-07-21
E. Gyasi

Chưa xác định
2023-07-18
F. Cassata

Cho mượn
2023-07-17
L. Moro

Cho mượn
2023-07-07
S. Mráz

Chưa xác định
2023-07-06
S. Żurkowski

Chưa xác định
2023-07-04
F. Marchetti

Chưa xác định
2023-07-01
E. Shomurodov

Chưa xác định
2023-07-01
V. Kovalenko

Chưa xác định
2023-07-01
S. Żurkowski

Chưa xác định
2023-07-01
A. Nguiamba

Chưa xác định
2023-07-01
S. Esposito

€ 3.3M
Chuyển nhượng
2023-07-01
E. Ampadu

Chưa xác định
2023-07-01
S. Mráz

Chưa xác định
2023-07-01
M. Caldara

Chưa xác định
2023-07-01
A. Sher

Chưa xác định
2023-07-01
P. Hristov

Chưa xác định
2023-06-30
K. Agudelo

Chưa xác định
2023-02-10
O. Stijepović

Chưa xác định
2023-01-31
D. Strelec

Cho mượn
2023-01-30
E. Shomurodov

Cho mượn
2023-01-26
M. Ellertsson

€ 850K
Chuyển nhượng
2023-01-26
P. Hristov

Cho mượn
2023-01-25
S. Mráz

Cho mượn
2023-01-24
S. Mráz

Chưa xác định
2023-01-23
J. Kiwior

€ 25M
Chuyển nhượng
2023-01-20
R. Krollis

€ 1.5M
Chuyển nhượng
2023-01-19
O. Stijepović

Chưa xác định
2023-01-17
A. Sher

Cho mượn
2023-01-13
A. Nguiamba

Cho mượn
2023-01-12
S. Żurkowski

Cho mượn
2023-01-06
S. Esposito

Cho mượn
2023-01-02
João Moutinho

Chuyển nhượng tự do
2022-09-01
O. Stijepović

Cho mượn
2022-09-01
E. Capradossi

Chưa xác định
2022-09-01
E. Ampadu

Cho mượn
2022-09-01
S. Mráz

Cho mượn
2022-08-25
Léo Sena

Chuyển nhượng tự do
2022-08-19
L. Vignali

Chưa xác định
2022-08-16
G. Maggiore

Chưa xác định
2022-08-11
B. Drągowski

€ 2M
Chuyển nhượng
2022-08-08
I. Provedel

Chưa xác định
2022-08-02
V. Kovalenko

Cho mượn
2022-07-19
M. Figoli

Chưa xác định
2022-07-17
M. Caldara

Cho mượn
2022-07-13
A. Ekdal

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
V. Kovalenko

Chưa xác định
2022-07-01
O. Stijepović

Chưa xác định
2022-07-01
M. Erlić

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |