Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1973
Sân VĐ: Coles Park
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Non League Div One - Isthmian North 12/04 21:00
Haringey Borough Haringey Borough
VS
Heybridge Swifts Heybridge Swifts
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Haringey Borough
Tên ngắn gọn
BXH Non League Div One - Isthmian North
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Brentwood Town Brentwood Town 38 48 82
02 Bury Town Bury Town 38 25 77
03 Felixstowe & Walton Utd Felixstowe & Walton Utd 38 42 76
04 Waltham Abbey Waltham Abbey 38 35 74
05 Brightlingsea Regent Brightlingsea Regent 38 19 72
06 Tilbury Tilbury 38 6 66
07 Witham Town Witham Town 38 10 62
08 Gorleston Gorleston 38 12 60
09 Walthamstow Walthamstow 38 15 59
10 Grays Athletic Grays Athletic 38 8 58
11 Redbridge Redbridge 38 9 55
12 Cambridge City Cambridge City 38 1 53
13 Heybridge Swifts Heybridge Swifts 38 -4 51
14 Concord Rangers Concord Rangers 38 -7 47
15 Maldon & Tiptree Maldon & Tiptree 38 -4 46
16 Mildenhall Town Mildenhall Town 38 -11 45
17 Wroxham Wroxham 38 -15 39
18 Newmarket Town Newmarket Town 38 -27 38
19 Haringey Borough Haringey Borough 38 -21 34
20 Basildon United Basildon United 38 -42 26
21 Sporting Bengal United Sporting Bengal United 38 -54 25
22 Ipswich Wanderers Ipswich Wanderers 38 -45 23
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
0 C. Djamas Cyprus
0 J. Miles England
0 D. Akindayini England
0 M. O'Donoghue Republic of Ireland
0 S. Mitchell England
0 G. Aresti Cyprus
0 R. Richards England
0 J. Djessie-Sambu England
0 A. McDonald England
0 R. Michael-Percil Republic of Ireland
0 L. Dombaxe England
0 J. O'Donoghue England
0 C. Ismail England
0 A. Leblond France
0 C. Vilcu Romania
0 A. Ajani-Salau England
0 J. Stirling England

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 31 42 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 31 17 53
05 Manchester City Manchester City 31 17 52
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Fulham Fulham 31 5 48
09 Brighton Brighton 31 2 47
10 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 31 42 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 31 17 53
05 Manchester City Manchester City 31 17 52
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Fulham Fulham 31 5 48
09 Brighton Brighton 31 2 47
10 Bournemouth Bournemouth 31 11 45