-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Boreham Wood (BOR)
Boreham Wood (BOR)
Thành Lập:
1948
Sân VĐ:
Meadow Park
Thành Lập:
1948
Sân VĐ:
Meadow Park
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Boreham Wood
Tên ngắn gọn
BOR
BXH National League - South
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
41 | 14 | 80 |
02 |
![]() |
41 | 31 | 77 |
03 |
![]() |
41 | 26 | 77 |
04 |
![]() |
41 | 23 | 77 |
05 |
![]() |
41 | 19 | 75 |
06 |
![]() |
41 | 31 | 73 |
07 |
![]() |
41 | 25 | 71 |
08 |
![]() |
41 | 14 | 69 |
09 |
![]() |
41 | -6 | 58 |
10 |
![]() |
41 | -1 | 56 |
11 |
![]() |
41 | -5 | 56 |
12 |
![]() |
41 | 0 | 55 |
13 |
![]() |
41 | 4 | 53 |
14 |
![]() |
41 | -7 | 53 |
15 |
![]() |
41 | -8 | 53 |
16 |
![]() |
41 | -7 | 49 |
17 |
![]() |
41 | -5 | 48 |
18 |
![]() |
41 | -6 | 48 |
19 |
![]() |
41 | -7 | 44 |
20 |
![]() |
41 | -33 | 43 |
21 |
![]() |
41 | -14 | 40 |
22 |
![]() |
41 | -31 | 36 |
23 |
![]() |
41 | -23 | 31 |
24 |
![]() |
41 | -34 | 25 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
22 | B. Sass-Davies | Wales |
10 | T. Marsh | England |
2 | J. Hare | England |
1 | N. Ashmore | England |
5 | C. Bush | England |
4 | J. Payne | England |
0 | J. Staunton | England |
3 | F. Ilesanmi | England |
6 | D. Stephens | Guyana |
0 | J. Goddard | England |
8 | M. Sagaf | England |
2 | C. Coxe | Wales |
19 | Érico Sousa | Portugal |
16 | C. Owens | Northern Ireland |
21 | K. Appiah | Ghana |
19 | C. Clayden | England |
9 | L. Ndlovu | Zimbabwe |
7 | T. Whelan | England |
15 | D. Agbontohoma | England |
11 | T. Abraham | England |
24 | C. O'Connell | England |
31 | Martin Brennan | England |
0 | J. Dixon | England |
0 | J. Benton | England |
23 | K. Abayomi | England |
20 | Liam Miller | Scotland |
0 | Abdul Abdulmalik | England |
0 | K. Cullum | |
0 | Daniel Isaac | England |
0 | Darius Cnanoshi | England |
0 | Adam Morley | England |
0 | M. Busse |
2025-02-15
C. Coxe

Chưa xác định
2024-11-15
C. Coxe

Cho mượn
2024-11-08
J. Goddard

Chuyển nhượng tự do
2024-07-30
G. Mafuta

Cho mượn
2024-07-01
Á. Balanta

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
J. Goddard

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
J. Hare

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
K. Tshimanga

Chuyển nhượng
2024-07-01
J. Fyfield

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
K. Tshimanga

Cho mượn
2023-12-29
J. Staunton

Chuyển nhượng tự do
2023-11-17
C. Clayden

Chưa xác định
2023-11-01
D. Kelly-Evans

Chưa xác định
2023-09-29
M. Robinson

Cho mượn
2023-09-01
B. Sass-Davies

Cho mượn
2023-08-11
L. O'Neil

Chuyển nhượng tự do
2023-08-04
C. Owens

Chuyển nhượng tự do
2023-07-14
K. Appiah

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
W. Evans

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. McDonnell

Chưa xác định
2023-07-01
D. Newton

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
D. Lewis

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Rees

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
D. Stephens

Chưa xác định
2023-07-01
M. Sagaf

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
G. Williams

Chưa xác định
2023-07-01
Á. Balanta

Chuyển nhượng tự do
2023-05-05
J. McDonnell

Cho mượn
2023-03-22
D. Stephens

Cho mượn
2023-03-22
Bruno Andrade

Chuyển nhượng tự do
2023-02-10
G. Williams

Cho mượn
2023-02-06
D. Elliott

Chuyển nhượng tự do
2023-01-31
D. Elliott

Chưa xác định
2023-01-08
C. Coxe

Chưa xác định
2023-01-01
C. Bush

Chuyển nhượng tự do
2022-12-03
D. Elliott

Cho mượn
2022-10-13
C. Coxe

Cho mượn
2022-10-03
Bruno Andrade

Chưa xác định
2022-09-08
A. Egan

Chưa xác định
2022-07-28
J. Payne

Chưa xác định
2022-07-26
Érico Sousa

Chuyển nhượng tự do
2022-07-14
G. Williams

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
G. Mafuta

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Smith

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
F. Raymond

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Egan

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Elliott

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Newton

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Clifton

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
K. Smith

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Comley

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Boden

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Reckord

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Kelly-Evans

Chuyển nhượng tự do
2022-04-20
N. Ashmore

Chưa xác định
2022-03-11
N. Ashmore

Cho mượn
2022-01-21
J. Reckord

Chuyển nhượng tự do
2021-11-22
J. Comley

Chuyển nhượng tự do
2021-11-12
S. Coulthirst

Chuyển nhượng tự do
2021-11-09
D. Lewis

Chuyển nhượng tự do
2021-11-05
Nile Ranger

Chưa xác định
2021-11-03
J. Munns

Chuyển nhượng tự do
2021-09-03
A. Clifton

Chuyển nhượng tự do
2021-08-30
K. Pearce

Chuyển nhượng tự do
2021-08-11
S. Boden

Chuyển nhượng tự do
2021-08-11
J. Munns

Chuyển nhượng tự do
2021-08-10
K. Tshimanga

Chuyển nhượng tự do
2021-07-11
A. McDonnell

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
K. Murtagh

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
F. Raymond

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
W. Evans

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. Rhead

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
F. Keita

Chưa xác định
2021-07-01
C. Smith

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Rees

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
T. Champion

Chuyển nhượng tự do
2021-04-30
Z. Francis-Angol

Chưa xác định
2021-02-04
T. Marsh

Chưa xác định
2021-01-18
K. Pearce

Chuyển nhượng tự do
2021-01-13
S. Thomas

Chưa xác định
2021-01-08
Ricky Shakes

Chuyển nhượng tự do
2021-01-06
J. Morias

Cho mượn
2020-10-23
G. Smith

Chuyển nhượng tự do
2020-10-23
Ryan Huddart

Chuyển nhượng tự do
2020-10-01
Reice Charles-Cook

Chưa xác định
2020-09-17
S. Coulthirst

Chuyển nhượng tự do
2020-09-04
A. May

Chuyển nhượng tự do
2020-09-02
Z. Francis-Angol

Chuyển nhượng tự do
2020-08-12
G. Mafuta

Chưa xác định
2020-08-01
N. Ashmore

Chuyển nhượng tự do
2020-07-31
T. Marsh

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Reice Charles-Cook

Chuyển nhượng
2020-07-01
C. Whitely

Cho mượn
2020-07-01
David Gregory

Chưa xác định
2020-07-01
J. Thompson

Chưa xác định
2020-02-11
A. May

Cho mượn
2020-01-29
G. Smith

Cho mượn
2020-01-15
A. Yussuf

Cho mượn
2020-01-09
David Gregory

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |