-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Maidenhead (MAI)
Maidenhead (MAI)
Thành Lập:
1870
Sân VĐ:
York Road Stadium
Thành Lập:
1870
Sân VĐ:
York Road Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Maidenhead
Tên ngắn gọn
MAI
BXH National League England
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 51 | 91 |
02 |
![]() |
40 | 40 | 80 |
03 |
![]() |
40 | 25 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 16 | 66 |
05 |
![]() |
40 | 9 | 63 |
06 |
![]() |
39 | 18 | 61 |
07 |
![]() |
40 | 10 | 60 |
08 |
![]() |
40 | 5 | 59 |
09 |
![]() |
40 | 9 | 57 |
10 |
![]() |
40 | -4 | 57 |
11 |
![]() |
40 | 2 | 53 |
12 |
![]() |
40 | -2 | 53 |
13 |
![]() |
40 | 0 | 52 |
14 |
![]() |
40 | -6 | 52 |
15 |
![]() |
39 | -2 | 51 |
16 |
![]() |
40 | -6 | 48 |
17 |
![]() |
40 | -8 | 48 |
18 |
![]() |
40 | -12 | 46 |
19 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -6 | 43 |
21 |
![]() |
40 | -14 | 43 |
22 |
![]() |
40 | -27 | 39 |
23 |
![]() |
40 | -27 | 38 |
24 |
![]() |
40 | -53 | 19 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
9 | S. McCoulsky | England |
23 | T. Abrahams | England |
6 | K. Lokko | England |
14 | T. Sho-Silva | England |
20 | R. Clerima | France |
24 | A. Massey | England |
12 | B. Keetch | England |
0 | L. Kinsella | England |
4 | W. De Havilland | England |
11 | J. Mitchell-Lawson | England |
25 | S. Barratt | England |
10 | K. Ferdinand | Republic of Ireland |
8 | N. Ferguson | England |
13 | C. Ross | England |
19 | T. Uwakwe | England |
1 | D. Jinadu | Nigeria |
17 | R. Smith | England |
32 | Joseph Ajose | England |
36 | T. Latty-Fairweather | England |
38 | David Oluwatimileyin Omilabu | England |
16 | C. Pettit | England |
22 | L. Vaughan | England |
18 | C. Johnson | England |
7 | R. Carvalho | England |
28 | J. McMenemy | England |
27 | J. Davies | England |
29 | J. Dundas | England |
0 | S. Hale | England |
2024-08-30
M. Welch-Hayes

Cho mượn
2024-07-01
A. Nathaniel-George

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
N. Ferguson

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
C. Adams

Chuyển nhượng
2024-02-22
T. Abrahams

Chuyển nhượng tự do
2024-01-03
S. Barratt

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
S. Barratt

Chưa xác định
2023-11-10
S. Barratt

Cho mượn
2023-09-16
A. André

Chuyển nhượng tự do
2023-08-04
T. Sho-Silva

Chuyển nhượng tự do
2023-07-14
J. Mitchell-Lawson

Chuyển nhượng tự do
2023-07-13
K. Arthur

Chuyển nhượng tự do
2023-07-11
E. Acquah

Chưa xác định
2023-07-01
S. Barratt

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
K. Lokko

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
L. Kinsella

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
R. Upward

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Clifton

Chuyển nhượng
2023-07-01
C. Kpekawa

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
B. Keetch

Chưa xác định
2023-07-01
C. Ross

Chuyển nhượng tự do
2023-06-01
H. Panayiotou

Chưa xác định
2023-03-22
Bruno Andrade

Chuyển nhượng tự do
2023-02-17
A. Clifton

Cho mượn
2023-02-17
H. Panayiotou

Cho mượn
2023-01-27
B. Keetch

Cho mượn
2022-09-02
A. Nathaniel-George

Chưa xác định
2022-07-22
J. Kelly

Chưa xác định
2022-07-15
S. Donnellan

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. Sheckleford

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Parry

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
N. Blissett

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
K. Arthur

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. André

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Clifton

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Kpekawa

Chuyển nhượng tự do
2022-04-20
N. Ashmore

Chưa xác định
2022-03-14
J. Sendles-White

Chuyển nhượng tự do
2022-03-11
N. Ashmore

Cho mượn
2022-01-25
S. McCoulsky

Chuyển nhượng tự do
2021-12-17
R. Lovett

Chuyển nhượng tự do
2021-11-22
J. Comley

Chuyển nhượng tự do
2021-08-20
C. Adams

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
W. De Havilland

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Seth Nana Ofori-Twumasi

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Defang Dylan Asonganyi

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
R. Ince

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
K. Ferdinand

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
E. Acquah

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
A. Egan

Chưa xác định
2021-03-26
R. Lovett

Chưa xác định
2021-03-24
A. Egan

Cho mượn
2021-01-15
Ibra Sekajja

Chưa xác định
2021-01-01
Alexander Sena Kudjoe Addai

Chưa xác định
2020-11-19
Alexander Sena Kudjoe Addai

Cho mượn
2020-11-09
R. Ince

Chuyển nhượng tự do
2020-09-14
S. Barratt

Chuyển nhượng tự do
2020-09-09
Jerry Wiltshire

Chưa xác định
2020-08-20
Rene Steer

Chuyển nhượng tự do
2020-08-14
S. Fenelon

Chưa xác định
2020-08-10
D. Sparkes

Chuyển nhượng tự do
2020-07-25
N. Blissett

Chuyển nhượng tự do
2020-07-25
M. Parry

Chuyển nhượng tự do
2020-07-25
S. Donnellan

Chuyển nhượng tự do
2020-07-24
J. Akintunde

Chưa xác định
2020-07-10
J. Ellul

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Herson Rodrigues Alves

Chưa xác định
2020-07-01
E. Acquah

Chưa xác định
2020-07-01
Defang Dylan Asonganyi

Chưa xác định
2020-03-13
Defang Dylan Asonganyi

Cho mượn
2020-03-01
E. Acquah

Cho mượn
2020-02-25
Aron Davies

Chưa xác định
2020-02-10
E. Acquah

Chưa xác định
2020-02-01
E. Acquah

Cho mượn
2020-01-27
Aron Davies

Cho mượn
2020-01-14
J. Cassidy

Chưa xác định
2019-11-01
Ibra Sekajja

Chưa xác định
2019-07-01
A. Obileye

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Chris Dunn

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
James Mulley

Chưa xác định
2019-07-01
J. Cassidy

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
R. Shamsi

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
S. Fenelon

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
R. Bird

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
B. Mensah

Cho mượn
2019-07-01
S. Nombe

Chưa xác định
2019-07-01
D. Mason

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
A. Clifton

Chưa xác định
2019-07-01
Max Worsfold

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Harold Odametey

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Carl Pentney

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
J. Ellul

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
N. Owusu

Chuyển nhượng tự do
2019-04-29
M. Fondop-Talum

Chưa xác định
2019-03-25
R. Gabriel

Chưa xác định
2019-03-08
A. Kilgour

Chưa xác định
2019-02-15
M. Fondop-Talum

Cho mượn
2019-01-11
S. Nombe

Cho mượn
2018-11-25
David Tarpey

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |