-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Leicester (LEI)
Leicester (LEI)
Thành Lập:
1884
Sân VĐ:
King Power Stadium
Thành Lập:
1884
Sân VĐ:
King Power Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Leicester
Tên ngắn gọn
LEI
Tháng 04/2025
Tháng 05/2025
Tháng 04/2025
Tháng 03/2025

Tháng 02/2025

Tháng 01/2025

Tháng 12/2024

Tháng 11/2024

Tháng 10/2024

Tháng 09/2024

Tháng 08/2024
BXH Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
11 |
![]() |
30 | 4 | 41 |
12 |
![]() |
29 | 3 | 40 |
13 |
![]() |
30 | -4 | 37 |
14 |
![]() |
29 | 12 | 34 |
15 |
![]() |
30 | -5 | 34 |
16 |
![]() |
30 | -17 | 34 |
17 |
![]() |
30 | -17 | 29 |
18 |
![]() |
30 | -33 | 20 |
19 |
![]() |
30 | -42 | 17 |
20 |
![]() |
30 | -49 | 10 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
8 | H. Winks | England |
10 | S. Mavididi | England |
20 | P. Daka | Zambia |
14 | K. Ịheanachọ | Nigeria |
3 | W. Faes | Belgium |
30 | M. Hermansen | Denmark |
31 | D. Iversen | Denmark |
1 | D. Ward | Wales |
4 | C. Coady | England |
21 | Ricardo Pereira | Portugal |
11 | M. Albrighton | England |
17 | H. Choudhury | England |
25 | W. Ndidi | Nigeria |
9 | J. Vardy | England |
23 | J. Vestergaard | Denmark |
10 | B. De Cordova-Reid | Jamaica |
2 | J. Justin | England |
15 | H. Souttar | Australia |
24 | B. Soumaré | France |
15 | C. Okoli | Italy |
24 | L. Brunt | England |
3 | L. Thomas | England |
41 | J. Stolarczyk | Poland |
16 | V. Kristiansen | Denmark |
9 | T. Cannon | Republic of Ireland |
0 | Harvey George Godsmark-Ford | England |
0 | Tawanda Jethro Maswanhise | England |
16 | B. Nelson | England |
0 | A. Raikhy | England |
35 | K. McAteer | England |
29 | Silko Amari Otieno Thomas | England |
40 | Wanya Marçal | Portugal |
22 | C. Popov | Wales |
0 | W. Alves | England |
23 | B. El Khannouss | Morocco |
0 | L. Briggs | England |
0 | S. Bausor | England |
2024-09-06
D. Praet

Chuyển nhượng tự do
2024-08-30
O. Édouard

Cho mượn
2024-08-23
J. Ayew

€ 5.9K
Chuyển nhượng
2024-08-19
O. Skipp

€ 23.5M
Chuyển nhượng
2024-08-06
H. Souttar

Cho mượn
2024-07-31
K. Ịheanachọ

Chuyển nhượng tự do
2024-07-09
C. Okoli

€ 14M
Chuyển nhượng
2024-07-05
B. De Cordova-Reid

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
Y. Akgün

Chuyển nhượng
2024-07-01
B. Soumaré

Chưa xác định
2024-07-01
D. Iversen

Chưa xác định
2024-01-05
D. Iversen

Cho mượn
2023-09-04
N. Mendy

Chưa xác định
2023-09-01
B. Soumaré

Cho mượn
2023-08-29
T. Castagne

€ 13M
Chuyển nhượng
2023-08-26
Y. Akgün

Cho mượn
2023-07-31
S. Mavididi

€ 7.5M
Chuyển nhượng
2023-07-23
H. Barnes

€ 44M
Chuyển nhượng
2023-07-21
D. Amartey

Chuyển nhượng tự do
2023-07-18
M. Hermansen

€ 5.8M
Chuyển nhượng
2023-07-18
J. Evans

Chuyển nhượng tự do
2023-07-13
G. Hirst

€ 1.8M
Chuyển nhượng
2023-07-06
Ayoze Pérez

Chuyển nhượng tự do
2023-07-05
Ç. Söyüncü

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
H. Choudhury

Chưa xác định
2023-07-01
Y. Tielemans

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Albrighton

Chưa xác định
2023-07-01
H. Winks

€ 11.6M
Chuyển nhượng
2023-07-01
C. Coady

€ 8.7M
Chuyển nhượng
2023-06-28
J. Maddison

€ 46.3M
Chuyển nhượng
2023-01-31
H. Souttar

€ 17M
Chuyển nhượng
2023-01-31
Ayoze Pérez

Cho mượn
2023-01-31
M. Albrighton

Cho mượn
2023-01-29
Tetê

Cho mượn
2023-01-09
G. Hirst

Cho mượn
2023-01-08
G. Hirst

Chưa xác định
2022-09-13
E. Jakupović

Chuyển nhượng tự do
2022-09-01
W. Faes

€ 17M
Chuyển nhượng
2022-08-31
G. Hirst

Cho mượn
2022-08-31
W. Fofana

€ 82.5M
Chuyển nhượng
2022-08-12
A. Smithies

Chuyển nhượng tự do
2022-08-10
H. Choudhury

Cho mượn
2022-08-03
K. Schmeichel

€ 1M
Chuyển nhượng
2022-07-26
Thakgalo Khanya Leshabela

Cho mượn
2022-07-01
D. Iversen

Chưa xác định
2022-07-01
Thakgalo Khanya Leshabela

Chưa xác định
2022-07-01
D. Praet

Chưa xác định
2022-07-01
A. Lookman

Chưa xác định
2022-06-01
G. Hirst

Chưa xác định
2022-01-13
F. Benković

Chưa xác định
2021-08-31
D. Praet

Cho mượn
2021-08-31
A. Lookman

Cho mượn
2021-08-19
Thakgalo Khanya Leshabela

Cho mượn
2021-08-13
J. Vestergaard

€ 17.5M
Chuyển nhượng
2021-08-12
R. Ghezzal

€ 3M
Chuyển nhượng
2021-08-05
C. Fuchs

Chưa xác định
2021-08-03
G. Hirst

Cho mượn
2021-07-15
R. Bertrand

Chuyển nhượng tự do
2021-07-02
B. Soumaré

Chưa xác định
2021-07-02
J. Knight

Chưa xác định
2021-07-01
R. Ghezzal

Chưa xác định
2021-07-01
M. James

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
P. Daka

€ 26.7M
Chuyển nhượng
2021-07-01
F. Benković

Chưa xác định
2021-06-01
J. Knight

Chưa xác định
2021-01-11
F. Benković

Cho mượn
2021-01-06
F. Benković

Chưa xác định
2021-01-06
M. James

Cho mượn
2021-01-05
M. James

Chưa xác định
2020-10-16
F. Benković

Cho mượn
2020-10-16
M. James

Cho mượn
2020-10-05
R. Ghezzal

Cho mượn
2020-10-05
J. Knight

Cho mượn
2020-10-03
Adrien Silva

Chưa xác định
2020-10-02
W. Fofana

Chưa xác định
2020-09-25
F. Diabaté

€ 1.5M
Chuyển nhượng
2020-09-20
C. Ünder

Cho mượn
2020-09-16
G. Hirst

Cho mượn
2020-09-03
T. Castagne

€ 22.5M
Chuyển nhượng
2020-09-01
R. Ghezzal

Chưa xác định
2020-08-26
B. Chilwell

€ 56M
Chuyển nhượng
2020-08-11
D. Iversen

Cho mượn
2020-08-01
F. Benković

Chưa xác định
2020-08-01
R. Bennett

Chưa xác định
2020-07-01
F. Diabaté

Chưa xác định
2020-07-01
J. Knight

Chưa xác định
2020-07-01
Adrien Silva

Chưa xác định
2020-07-01
I. Slimani

Chưa xác định
2020-02-01
M. Clark

Cho mượn
2020-01-31
R. Bennett

Cho mượn
2020-01-31
F. Benković

Cho mượn
2020-01-16
A. King

Cho mượn
2020-01-05
A. King

Chưa xác định
2019-09-27
D. Simpson

Chuyển nhượng tự do
2019-09-04
F. Diabaté

Cho mượn
2019-09-02
R. Ghezzal

Cho mượn
2019-08-21
I. Slimani

Cho mượn
2019-08-15
A. King

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Năm - 03.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Năm - 03.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |