-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Sutton Coldfield Town ()
Sutton Coldfield Town ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Central Ground
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Central Ground
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Sutton Coldfield Town
Tên ngắn gọn
BXH Non League Div One - Northern Midlands
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
35 | 75 | 92 |
02 |
![]() |
35 | 30 | 73 |
03 |
![]() |
35 | 39 | 69 |
04 |
![]() |
36 | 30 | 66 |
05 |
![]() |
34 | 28 | 66 |
06 |
![]() |
36 | 10 | 57 |
07 |
![]() |
34 | 12 | 56 |
08 |
![]() |
36 | 7 | 50 |
09 |
![]() |
35 | 4 | 50 |
10 |
![]() |
35 | 0 | 50 |
11 |
![]() |
35 | -3 | 47 |
12 |
![]() |
36 | 5 | 46 |
13 |
![]() |
35 | -12 | 45 |
14 |
![]() |
35 | -13 | 42 |
15 |
![]() |
35 | -17 | 41 |
16 |
![]() |
35 | -22 | 40 |
17 |
![]() |
36 | -17 | 39 |
18 |
![]() |
35 | -24 | 31 |
19 |
![]() |
35 | -41 | 27 |
20 |
![]() |
35 | -46 | 24 |
21 |
![]() |
35 | -45 | 17 |
22 |
![]() |
0 | 0 | 0 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | J. Harrison | England |
0 | J. Beresford | England |
0 | S. Brooks | England |
0 | J. Dyer | England |
0 | A. Gonzales | England |
0 | L. Chapman | England |
0 | J. Jobson | England |
0 | M. Louriero | England |
0 | B. Murphy | England |
0 | S. Palmer | England |
0 | J. Taylor | England |
0 | I. Christie | England |
0 | M. Diop | Ghana |
0 | J. McKenzie | England |
0 | J. Nadat | England |
0 | L. Rogers | England |
0 | R. Stephens | England |
0 | C. Weston-Hayles | England |
2017-07-01
Oliver Marx

Chuyển nhượng tự do
2017-02-01
Oliver Marx

Cho mượn
2017-01-23
Oliver Marx

Chuyển nhượng tự do
2016-12-06
Luke Rodgers

Chuyển nhượng tự do
2016-08-01
Alex Fletcher

Chưa xác định
2016-07-01
Alex Fletcher

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
J. Kettle

Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
J. Kettle

Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
Luke Rodgers

Chuyển nhượng tự do
2014-11-27
J. Tunnicliffe

Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
J. Tunnicliffe

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |