-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Forest Green (FOR)
Forest Green (FOR)
Thành Lập:
1890
Sân VĐ:
The Bolt New Lawn
Thành Lập:
1890
Sân VĐ:
The Bolt New Lawn
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Forest Green
Tên ngắn gọn
FOR
BXH National League England
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 51 | 91 |
02 |
![]() |
40 | 40 | 80 |
03 |
![]() |
40 | 25 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 16 | 66 |
05 |
![]() |
40 | 9 | 63 |
06 |
![]() |
39 | 18 | 61 |
07 |
![]() |
40 | 10 | 60 |
08 |
![]() |
40 | 5 | 59 |
09 |
![]() |
40 | 9 | 57 |
10 |
![]() |
40 | -4 | 57 |
11 |
![]() |
40 | 2 | 53 |
12 |
![]() |
40 | -2 | 53 |
13 |
![]() |
40 | 0 | 52 |
14 |
![]() |
40 | -6 | 52 |
15 |
![]() |
39 | -2 | 51 |
16 |
![]() |
40 | -6 | 48 |
17 |
![]() |
40 | -8 | 48 |
18 |
![]() |
40 | -12 | 46 |
19 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -6 | 43 |
21 |
![]() |
40 | -14 | 43 |
22 |
![]() |
40 | -27 | 39 |
23 |
![]() |
40 | -27 | 38 |
24 |
![]() |
40 | -53 | 19 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
15 | J. Moore-Taylor | England |
29 | R. Brown | England |
23 | C. Doidge | Wales |
2 | S. Long | Republic of Ireland |
4 | B. Tozer | England |
18 | J. Maddox | England |
8 | E. Osadebe | Republic of Ireland |
10 | T. Knowles | England |
14 | T. Deeney | England |
37 | N. Holland | England |
16 | R. Keogh | Republic of Ireland |
19 | A. May | England |
9 | A. Bakayoko | Sierra Leone |
8 | L. Sercombe | England |
18 | F. Dabo | England |
4 | D. Johnson | England |
25 | Álex Gorrín | Spain |
7 | K. McAllister | Scotland |
5 | R. Inniss | England |
17 | J. Robson | Scotland |
2 | M. Lavinier | England |
20 | J. Searle | New Zealand |
8 | C. McCann | Northern Ireland |
27 | H. Bunker | England |
23 | T. Omotoye | Belgium |
32 | J. Carter | England |
40 | F. Bell | England |
19 | S. Robertson | Republic of Ireland |
0 | M. Bennett | Wales |
41 | F. Pagel | Republic of Ireland |
34 | Z. McKenzie | England |
0 | Preston Mason | |
0 | Isaac Hughes | Northern Ireland |
0 | Olly Sully | |
0 | Jesse Thompson | England |
0 | Jesse Aldridge | England |
0 | K. Wilson | England |
0 | William Merrett | England |
0 | S. Walsh | Nepal |
0 | T. Conteh | England |
0 | J. Marquez | England |
0 | P. Petrynski | England |
0 | A. Bonnick | England |
0 | D. Raut | England |
0 | C. Godgrey | England |
0 | B. Glover | England |
0 | F. Bell |
2024-08-30
H. Cardwell

Chưa xác định
2024-08-30
J. Quigley

Chưa xác định
2024-07-28
A. Bakayoko

Chuyển nhượng tự do
2024-07-16
D. Davis

Chuyển nhượng tự do
2024-07-03
A. May

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
T. Knowles

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
L. Sercombe

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
S. Long

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
M. Stevens

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
B. Tozer

Chuyển nhượng tự do
2024-06-01
A. Bakayoko

Chưa xác định
2024-02-09
R. Keogh

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
M. Taylor

Chuyển nhượng tự do
2024-01-31
C. Doidge

Chưa xác định
2024-01-18
E. Osadebe

Chưa xác định
2024-01-12
Álex Gorrín

Chuyển nhượng tự do
2024-01-08
C. Morton

Chuyển nhượng
2023-10-08
J. Belshaw

Chưa xác định
2023-09-29
J. Belshaw

Cho mượn
2023-09-09
L. Thomas

Chuyển nhượng tự do
2023-09-01
C. Morton

Cho mượn
2023-09-01
F. Dabo

Chuyển nhượng tự do
2023-08-24
N. Holland

Chưa xác định
2023-08-17
T. Deeney

Chuyển nhượng tự do
2023-08-07
J. Maddox

Chuyển nhượng tự do
2023-08-03
U. Godwin-Malife

Chưa xác định
2023-08-01
D. Johnson

Chưa xác định
2023-07-27
A. Bakayoko

Cho mượn
2023-07-25
C. O'Keeffe

Chưa xác định
2023-07-17
M. Taylor

Chuyển nhượng tự do
2023-07-15
L. Daniels

Chuyển nhượng tự do
2023-07-13
J. Moore-Taylor

Chuyển nhượng tự do
2023-07-07
D. McGeouch

Chuyển nhượng tự do
2023-07-06
R. Doohan

Chưa xác định
2023-07-01
B. Cooper

Chưa xác định
2023-07-01
B. Cargill

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
R. Inniss

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
B. Stevenson

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Stevens

Chưa xác định
2023-07-01
L. McGee

Chuyển nhượng tự do
2023-06-01
L. McGee

Chưa xác định
2023-06-01
D. Davis

Chưa xác định
2023-01-31
M. Stevens

Cho mượn
2023-01-29
L. McGee

Cho mượn
2023-01-13
J. Matt

Chưa xác định
2023-01-12
A. Bakayoko

Chưa xác định
2023-01-10
R. Doohan

Chưa xác định
2023-01-06
J. Robson

Chưa xác định
2023-01-02
B. Cooper

Cho mượn
2022-11-21
D. McGeouch

Chuyển nhượng tự do
2022-09-03
O. Edwards

Chưa xác định
2022-08-03
C. Wickham

Chuyển nhượng tự do
2022-07-11
N. Cadden

Chuyển nhượng tự do
2022-07-07
E. Whitehouse

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Aitchison

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. Brown

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Davis

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. O'Keeffe

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
K. McAllister

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
E. Adams

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Sweeney

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
K. Wilson

Chuyển nhượng tự do
2022-06-01
O. Edwards

Chưa xác định
2022-03-19
O. Edwards

Cho mượn
2021-10-22
A. Smith

Chưa xác định
2021-10-07
S. Wagstaff

Chưa xác định
2021-07-01
A. Smith

Chưa xác định
2021-07-01
C. Stokes

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Collins

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
O. Edwards

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
B. Stevenson

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
J. Aitchison

Cho mượn
2021-06-01
M. Stevens

Chưa xác định
2021-06-01
O. Bailey

Chưa xác định
2021-06-01
I. Hutchinson

Chưa xác định
2021-01-11
I. Hutchinson

Cho mượn
2021-01-10
C. Winchester

Chưa xác định
2021-01-07
B. Cargill

Chưa xác định
2021-01-05
M. Stevens

Cho mượn
2021-01-05
L. Kitching

Chưa xác định
2020-10-16
O. Bailey

Cho mượn
2020-10-09
J. Aitchison

Cho mượn
2020-09-10
K. Dawson

Chuyển nhượng tự do
2020-09-02
L. Shephard

Chuyển nhượng tự do
2020-09-01
L. Scoble

Chuyển nhượng tự do
2020-08-27
E. Frear

Chuyển nhượng tự do
2020-08-26
S. Wagstaff

Chuyển nhượng tự do
2020-08-13
G. Williams

Chuyển nhượng tự do
2020-08-10
E. Whitehouse

Chưa xác định
2020-08-08
Joseph Nathan Mills

Chuyển nhượng tự do
2020-08-01
F. Rawson

Chưa xác định
2020-08-01
O. Bailey

Chưa xác định
2020-07-21
J. Moore-Taylor

Chuyển nhượng tự do
2020-07-15
L. McGee

Chuyển nhượng tự do
2020-07-08
K. Wilson

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
C. Logan

Chưa xác định
2020-07-01
J. Brown

Chưa xác định
2020-07-01
D. Sweeney

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
S. Laird

Chưa xác định
2020-07-01
R. Hall

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |