-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Corby Town (COR)
Corby Town (COR)
Thành Lập:
1948
Sân VĐ:
Steel Park
Thành Lập:
1948
Sân VĐ:
Steel Park
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Corby Town
Tên ngắn gọn
COR
BXH Non League Div One - Northern Midlands
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
36 | 75 | 93 |
02 |
![]() |
36 | 33 | 76 |
03 |
![]() |
36 | 37 | 69 |
04 |
![]() |
35 | 30 | 69 |
05 |
![]() |
37 | 28 | 66 |
06 |
![]() |
35 | 13 | 59 |
07 |
![]() |
36 | 10 | 57 |
08 |
![]() |
37 | 8 | 53 |
09 |
![]() |
36 | 6 | 53 |
10 |
![]() |
36 | -1 | 50 |
11 |
![]() |
36 | -3 | 50 |
12 |
![]() |
37 | 6 | 49 |
13 |
![]() |
36 | -11 | 45 |
14 |
![]() |
36 | -13 | 45 |
15 |
![]() |
36 | -15 | 44 |
16 |
![]() |
36 | -23 | 40 |
17 |
![]() |
37 | -18 | 39 |
18 |
![]() |
36 | -26 | 31 |
19 |
![]() |
36 | -41 | 28 |
20 |
![]() |
36 | -48 | 24 |
21 |
![]() |
36 | -47 | 17 |
22 |
![]() |
0 | 0 | 0 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | C. Taylor | Jamaica |
0 | S. Dutton | England |
0 | L. Reay | England |
0 | O. Sutton | England |
0 | P. Walker | Wales |
0 | E. Appleton | England |
0 | L. Aridegbe | England |
0 | D. Courtney | England |
0 | V. Creţu | Romania |
0 | D. Draper | England |
0 | G. Jelleyman | Wales |
0 | L. Marshall | England |
0 | R. Bell | England |
0 | J. Breeze | Northern Ireland |
0 | A. Brown | England |
0 | N. Evans | England |
0 | S. Kromah | England |
0 | T. Manship | England |
0 | F. Orenuja | England |
2017-01-06
I. McLeod

Chuyển nhượng tự do
2016-11-10
I. McLeod

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
Kalern Thomas

Chuyển nhượng tự do
2015-10-28
A. Sammons

Chuyển nhượng tự do
2015-09-15
C. Kipré

Cho mượn
2015-07-01
A. Sammons

Chuyển nhượng tự do
2013-07-01
C. Piergianni

Chuyển nhượng tự do
2013-04-26
J. N'Guessan

Chưa xác định
2013-03-08
J. N'Guessan

Cho mượn
2012-12-21
L. Hughes

Chưa xác định
2012-11-21
L. Hughes

Cho mượn
2012-10-10
C. Piergianni

Chuyển nhượng tự do
2012-10-02
J. Evans

Cho mượn
2012-07-01
C. Jahraldo-Martin

Chuyển nhượng tự do
2012-02-01
J. Thewlis

Chuyển nhượng tự do
2012-01-31
M. Rhead

Chưa xác định
2011-10-25
C. Reynolds

Cho mượn
2011-07-01
M. Rhead

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |