Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1909
Sân VĐ: Penydarren Park
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Non League Premier - Southern South 12/04 21:00
Merthyr Town Merthyr Town
VS
Poole Town Poole Town
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Merthyr Town
Tên ngắn gọn MER
BXH Non League Premier - Southern South
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Merthyr Town Merthyr Town 38 56 83
02 AFC Totton AFC Totton 37 43 77
03 Walton & Hersham Walton & Hersham 38 29 74
04 Gloucester City Gloucester City 38 20 70
05 Havant & Wville Havant & Wville 38 29 64
06 Dorchester Town Dorchester Town 38 23 63
07 Hungerford Town Hungerford Town 38 11 55
08 Hanwell Town Hanwell Town 38 -2 52
09 Wimborne Town Wimborne Town 38 -6 52
10 Taunton Town Taunton Town 37 6 51
11 Gosport Borough Gosport Borough 38 -8 47
12 Plymouth Parkway Plymouth Parkway 38 -10 47
13 Bracknell Town Bracknell Town 38 -5 46
14 Sholing Sholing 38 -7 46
15 Chertsey Town Chertsey Town 38 -9 44
16 Basingstoke Town Basingstoke Town 38 -8 41
17 Swindon Supermarine Swindon Supermarine 38 -11 41
18 Poole Town Poole Town 38 -20 40
19 Winchester City Winchester City 38 -21 40
20 Tiverton Town Tiverton Town 38 -34 40
21 Frome Town Frome Town 38 -18 37
22 Marlow Marlow 38 -58 21
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
0 I. Yakubu England
0 T. Handley England
0 C. Duncan England
0 A. John Wales
0 W. Fuller Wales
0 L. Angel Wales
0 G. Hill Wales
0 N. Smerdon England
0 M. Harris Wales
0 K. Evans Wales
0 K. Morgan Wales
0 L. Powell England
0 C. Ryan-Phillips Wales
0 Z. Maher Wales
0 N. Rhodes England
0 A. Lewis England
0 R. Rees Wales
0 J. Cogman Australia
0 A. Davies Wales
0 A. Sama Wales
0 F. Thomas Wales
18 K. Rai Wales

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 31 42 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 31 17 53
05 Manchester City Manchester City 31 17 52
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Fulham Fulham 31 5 48
09 Brighton Brighton 31 2 47
10 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 31 42 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 31 17 53
05 Manchester City Manchester City 31 17 52
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Fulham Fulham 31 5 48
09 Brighton Brighton 31 2 47
10 Bournemouth Bournemouth 31 11 45