-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Oxford City (OXF)
Oxford City (OXF)
Thành Lập:
1882
Sân VĐ:
RAW Charging Stadium
Thành Lập:
1882
Sân VĐ:
RAW Charging Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Oxford City
Tên ngắn gọn
OXF
BXH National League - North
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
41 | 40 | 81 |
02 |
![]() |
41 | 42 | 79 |
03 |
![]() |
41 | 23 | 77 |
04 |
![]() |
41 | 22 | 74 |
05 |
![]() |
41 | 19 | 71 |
06 |
![]() |
40 | 20 | 69 |
07 |
![]() |
41 | 18 | 69 |
08 |
![]() |
41 | 6 | 69 |
09 |
![]() |
41 | 19 | 67 |
10 |
![]() |
41 | 22 | 66 |
11 |
![]() |
41 | 5 | 62 |
12 |
![]() |
41 | 1 | 56 |
13 |
![]() |
41 | 5 | 53 |
14 |
![]() |
41 | 3 | 53 |
15 |
![]() |
41 | -7 | 52 |
16 |
![]() |
41 | -12 | 51 |
17 |
![]() |
41 | -8 | 50 |
18 |
![]() |
41 | -15 | 49 |
19 |
![]() |
41 | -15 | 47 |
20 |
![]() |
41 | -16 | 43 |
21 |
![]() |
42 | -28 | 36 |
22 |
![]() |
41 | -48 | 34 |
23 |
![]() |
41 | -31 | 30 |
24 |
![]() |
41 | -65 | 26 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | L. Lumeka | England |
0 | J. Parker | Antigua and Barbuda |
5 | N. Kirby | England |
0 | T. Moore | England |
0 | R. Smith | Austria |
16 | A. Potter | England |
5 | C. Kpekawa | England |
4 | J. Ashby | England |
10 | Z. McEachran | England |
0 | L. Walsh | England |
8 | R. Fleet | England |
0 | S. Cox | Guyana |
13 | M. Brzozowski | Poland |
11 | C. Andrews | England |
0 | C. Ofosu | England |
20 | P. Fonkeu | Cameroon |
29 | A. Drewe | England |
4 | A. Burley | St. Kitts and Nevis |
3 | L. Miccio | Australia |
7 | L. Coyle | England |
18 | A. William-Bushell | England |
4 | M. Roberts | England |
0 | J. Roddy | England |
0 | Ernaldo Krasniqi | Albania |
20 | L. Humphrey-Ewers | England |
12 | J. Carbon | England |
23 | F. Howell | England |
0 | R. Mitchell | England |
0 | Brooklyn Kabongolo | England |
0 | P. Croker | England |
36 | Charlie Stirland | England |
0 | B. Daniel | England |
0 | M. Bessasa-Grant | England |
0 | K. De Oliveira |
2024-10-25
C. Carroll

Chuyển nhượng tự do
2024-08-16
T. Moore

Chuyển nhượng tự do
2024-07-19
C. Kpekawa

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
R. Smith

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
G. Phillips

Chuyển nhượng tự do
2024-02-02
A. Fisher

Chuyển nhượng
2024-02-02
G. Phillips

Chuyển nhượng tự do
2024-01-05
A. Fisher

Cho mượn
2023-12-23
L. Lumeka

Chưa xác định
2023-12-16
C. Kpekawa

Chưa xác định
2023-11-18
C. Kpekawa

Cho mượn
2023-11-17
Alexander Luke Nathanial McQueen

Chuyển nhượng tự do
2023-09-01
A. Matthews

Chuyển nhượng tự do
2023-07-07
T. Moore

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
W. Dawes

Chưa xác định
2023-07-01
C. Rowan

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Iaciofano

Chưa xác định
2023-04-06
J. Iaciofano

Chưa xác định
2023-03-07
J. Iaciofano

Cho mượn
2023-03-03
W. Dawes

Cho mượn
2023-02-10
B. Dudzinski

Chuyển nhượng tự do
2023-01-13
A. Matthews

Cho mượn
2023-01-12
C. Rowan

Chưa xác định
2022-12-12
C. Rowan

Cho mượn
2022-07-01
H. Kyprianou

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
N. Owusu

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Matsuzaka

Chuyển nhượng tự do
2022-04-01
H. Bradbury

Chuyển nhượng tự do
2021-09-10
H. Kyprianou

Chuyển nhượng tự do
2021-08-04
C. Carroll

Chuyển nhượng tự do
2021-07-09
C. Rowan

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Iaciofano

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Jacob Elijah McLeod Bancroft

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Roberts

Chuyển nhượng tự do
2021-01-21
Jacob Elijah McLeod Bancroft

Chuyển nhượng tự do
2020-12-10
A. Potter

Chưa xác định
2020-11-27
B. Gerring

Cho mượn
2020-10-16
Jaanai Derece Gordon-Hutton

Chuyển nhượng tự do
2020-09-02
B. Dudzinski

Chuyển nhượng tự do
2020-09-01
B. Jefford

Chưa xác định
2020-08-21
H. Bradbury

Chuyển nhượng tự do
2020-08-21
D. Matsuzaka

Chuyển nhượng tự do
2020-08-16
C. King

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
J. Roberts

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
K. Lofthouse

Chưa xác định
2020-07-01
E. Jones

Chưa xác định
2020-06-01
Nico Anthony Jones

Chưa xác định
2020-02-21
Nico Anthony Jones

Cho mượn
2020-01-03
M. Harris

Cho mượn
2019-11-15
K. Lofthouse

Cho mượn
2019-09-02
H. Isted

Cho mượn
2019-07-01
K. Tshimanga

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
N. Owusu

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Albie Hopkins

Chưa xác định
2019-07-01
B. Bawling

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
F. Tapp

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
D. Rowe

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
O. James

Chưa xác định
2019-04-08
J. Dielna

Chưa xác định
2019-03-01
O. James

Cho mượn
2019-03-01
Albie Hopkins

Cho mượn
2019-02-01
J. Dielna

Cho mượn
2019-01-30
B. Thomas-Asante

Cho mượn
2019-01-25
L. Lobjoit

Chưa xác định
2019-01-24
U. Godwin-Malife

Chưa xác định
2018-12-01
B. Bawling

Chưa xác định
2018-11-26
F. Musonda

Chưa xác định
2018-11-06
R. Sinclair

Chuyển nhượng tự do
2018-10-29
S. Nombe

Cho mượn
2018-10-26
F. Musonda

Cho mượn
2018-10-11
M. Paterson

Chuyển nhượng tự do
2018-10-05
B. Bawling

Cho mượn
2018-10-05
L. Lobjoit

Chưa xác định
2018-07-01
F. Musonda

Chưa xác định
2018-07-01
C. Oxlade-Chamberlain

Chưa xác định
2018-07-01
K. Tshimanga

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
J. Ashby

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
B. Jefford

Chuyển nhượng tự do
2018-04-24
S. Nombe

Chưa xác định
2018-02-09
S. Nombe

Cho mượn
2018-02-09
F. Musonda

Cho mượn
2018-01-09
J. Stevens

Chưa xác định
2017-11-10
C. Oxlade-Chamberlain

Cho mượn
2017-11-09
M. Welch-Hayes

Chưa xác định
2017-10-13
J. Koue Niate

Chuyển nhượng tự do
2017-10-06
M. Welch-Hayes

Cho mượn
2017-10-06
C. Oxlade-Chamberlain

Chưa xác định
2017-10-02
M. Fondop-Talum

Chuyển nhượng tự do
2017-09-05
C. Oxlade-Chamberlain

Cho mượn
2017-08-25
J. Stevens

Cho mượn
2017-08-25
R. Sinclair

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
J. Ashby

Chưa xác định
2017-07-01
George Essuman

Chưa xác định
2017-07-01
Kieran Sanders

Chưa xác định
2017-06-28
E. Jones

Chuyển nhượng tự do
2017-06-09
M. Paterson

Chuyển nhượng tự do
2017-03-23
George Essuman

Cho mượn
2017-02-07
T. Belford

Chuyển nhượng tự do
2017-01-02
J. Roberts

Chưa xác định
2016-12-16
J. Koue Niate

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |