-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Chorley (CHO)
Chorley (CHO)
Thành Lập:
1883
Sân VĐ:
Victory Park
Thành Lập:
1883
Sân VĐ:
Victory Park
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Chorley
Tên ngắn gọn
CHO
BXH National League - North
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
41 | 40 | 81 |
02 |
![]() |
41 | 42 | 79 |
03 |
![]() |
41 | 23 | 77 |
04 |
![]() |
41 | 22 | 74 |
05 |
![]() |
41 | 19 | 71 |
06 |
![]() |
40 | 20 | 69 |
07 |
![]() |
41 | 18 | 69 |
08 |
![]() |
41 | 6 | 69 |
09 |
![]() |
41 | 19 | 67 |
10 |
![]() |
41 | 22 | 66 |
11 |
![]() |
41 | 5 | 62 |
12 |
![]() |
41 | 1 | 56 |
13 |
![]() |
41 | 5 | 53 |
14 |
![]() |
41 | 3 | 53 |
15 |
![]() |
41 | -7 | 52 |
16 |
![]() |
41 | -12 | 51 |
17 |
![]() |
41 | -8 | 50 |
18 |
![]() |
41 | -15 | 49 |
19 |
![]() |
41 | -15 | 47 |
20 |
![]() |
41 | -16 | 43 |
21 |
![]() |
42 | -28 | 36 |
22 |
![]() |
41 | -48 | 34 |
23 |
![]() |
41 | -31 | 30 |
24 |
![]() |
41 | -65 | 26 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | W. Tomlinson | England |
0 | M. Ellis | England |
0 | M. Calveley | England |
0 | A. Henley | Wales |
0 | M. Touray | Wales |
0 | C. Ubaezuonu | South Africa |
0 | J. Sampson | England |
0 | J. Johnson | Netherlands |
0 | O. Shenton | England |
0 | M. Urwin | England |
0 | K. Boateng | England |
0 | A. Blakeman | England |
0 | S. Drench | England |
0 | H. Smith | England |
0 | L. Britton | England |
0 | S. Wilson | England |
0 | J. Rice | England |
0 | J. Holland-Wilkinson | England |
12 | J. Hazlehurst | England |
0 | L. Birchall | England |
0 | K. Hall | Bermuda |
0 | J. Nolan | England |
0 | G. Sithole | England |
0 | H. Scarborough | England |
0 | S. Bird | England |
0 | B. Powell | England |
0 | O. Foster | England |
0 | J. Moore | England |
25 | G. Horbury | England |
0 | K. Barry | England |
0 | T. Carr | England |
0 | H. Kay | England |
0 | J. Kampos-Green | England |
0 | D. Price-Jordan | England |
0 | S. Barker | England |
0 | N. Brindle | England |
0 | A. Doumbouya | England |
0 | D. Ormerod | England |
0 | O. Green | England |
0 | S. Reeves | England |
0 | M. Jobe | England |
0 | D. Eze | England |
2025-01-06
C. Senior

Chưa xác định
2024-12-06
C. Senior

Cho mượn
2024-07-12
K. Boateng

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
C. Ubaezuonu

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
J. Johnson

Chuyển nhượng
2024-07-01
B. Whitehouse

Chuyển nhượng tự do
2024-06-01
K. Glynn

Chuyển nhượng
2024-02-13
K. Glynn

Cho mượn
2023-11-13
W. Tomlinson

Chuyển nhượng tự do
2023-11-09
W. Tomlinson

Chưa xác định
2023-08-26
W. Tomlinson

Cho mượn
2023-07-01
C. Hall

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Ubaezuonu

Chuyển nhượng tự do
2022-09-03
A. Owens

Chuyển nhượng tự do
2022-07-09
J. Johnson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Blyth

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
L. Baines

Chưa xác định
2022-02-26
J. Sampson

Chuyển nhượng tự do
2022-01-20
H. Cardwell

Chưa xác định
2021-12-14
A. McGurk

Chuyển nhượng tự do
2021-09-03
A. Owens

Chuyển nhượng tự do
2021-09-01
J. Blyth

Chuyển nhượng tự do
2021-07-07
Lewis Colin Reilly

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
H. Cardwell

Chưa xác định
2021-07-01
R. Booty

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Arlen Tom Birch

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
L. Dutton

Chưa xác định
2021-07-01
T. Garratt

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
B. Whitehouse

Chưa xác định
2021-02-26
E. Newby

Chuyển nhượng tự do
2021-02-22
H. Cardwell

Cho mượn
2021-02-20
R. Booty

Chuyển nhượng tự do
2020-12-24
C. Hall

Chuyển nhượng tự do
2020-12-24
A. Owens

Chuyển nhượng tự do
2020-11-27
J. Baxter

Chưa xác định
2020-11-01
W. Tomlinson

Chuyển nhượng tự do
2020-11-01
A. Henley

Chuyển nhượng tự do
2020-10-31
C. Hall

Cho mượn
2020-10-09
T. Garratt

Chuyển nhượng tự do
2020-09-30
J. Baxter

Cho mượn
2020-08-19
Reuben Noble-Lazarus

Chưa xác định
2020-08-16
A. Kay

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Arlen Tom Birch

Chưa xác định
2020-07-01
O. Shenton

Chưa xác định
2020-07-01
M. Calveley

Chưa xác định
2020-07-01
Lewis Colin Reilly

Chưa xác định
2020-07-01
M. Smith

Chưa xác định
2020-07-01
H. Cardwell

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Andrew Thomas Halls

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Louis Almond

Chưa xác định
2020-07-01
L. Dutton

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
J. Barrigan

Chưa xác định
2020-02-07
Alex Kiwomya

Cho mượn
2020-01-24
C. Hall

Cho mượn
2020-01-17
H. Cardwell

Cho mượn
2020-01-17
K. Adams

Cho mượn
2019-12-06
C. Vernam

Chưa xác định
2019-11-01
C. Vernam

Cho mượn
2019-11-01
M. Smith

Cho mượn
2019-09-29
B. Crellin

Chưa xác định
2019-09-23
N. Nortey

Chưa xác định
2019-09-14
J. Hooper

Chuyển nhượng tự do
2019-08-15
B. Crellin

Cho mượn
2019-07-25
L. Baines

Chuyển nhượng tự do
2019-07-19
Shaun Reece Tuton

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Louis Dodds

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Joe Anyon

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Chris Holroyd

Chưa xác định
2019-07-01
R. Hanley

Chuyển nhượng tự do
2019-04-27
R. Hanley

Chưa xác định
2019-03-29
Shaun Reece Tuton

Cho mượn
2019-01-28
M. Urwin

Chuyển nhượng tự do
2019-01-21
L. Baines

Chưa xác định
2019-01-19
A. McGurk

Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
J. Lussey

Chưa xác định
2018-12-21
L. Baines

Cho mượn
2018-11-19
J. Lussey

Chuyển nhượng tự do
2018-11-19
K. Glynn

Chưa xác định
2018-09-14
K. Glynn

Cho mượn
2018-08-24
C. Belford

Chưa xác định
2018-08-03
M. Urwin

Cho mượn
2018-07-04
E. Newby

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Louis Almond

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
J. Hooper

Chưa xác định
2018-07-01
M. Urwin

Chưa xác định
2018-07-01
C. Belford

Chuyển nhượng tự do
2018-05-01
Steven Rigg

Chưa xác định
2018-03-12
L. Burgess

Cho mượn
2018-02-16
Steven Rigg

Chuyển nhượng tự do
2018-02-08
Lee Robert Molyneux

Cho mượn
2018-02-07
J. Barrigan

Chuyển nhượng tự do
2018-01-09
Delial Brewster

Cho mượn
2017-12-12
D. Mooney

Cho mượn
2017-11-03
O. Byrne

Cho mượn
2017-10-27
Ian Black

Chuyển nhượng tự do
2017-08-31
N. Haughton

Cho mượn
2017-08-04
M. Urwin

Cho mượn
2017-06-30
R. McDaid

Chưa xác định
2017-06-30
Terry Gornell

Chuyển nhượng tự do
2017-04-21
C. Dibble

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |